📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề xã-hội

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

日本(にほん)では働(はたら)き方(かた)改革(かいかく)進(すす)められている。これは従業員(じゅうぎょういん)健康(けんこう)幸(しあわ)せに働(はたら)けるように環境(かんきょう)整備(せいび)することが目的(もくてき)である。

残業(ざんぎょう)時間(じかん)の短縮(たんしゅく)は重要(じゅうよう)な取(と)り組(く)みの一(ひと)つである。長時間(ちょうじかん)労働(ろうどう)は精神的(せいしんてき)身体的(しんたいてき)負担(ふたん)与(あた)え、仕事(しごと)効率(こうりつ)も下(さ)がる。

在宅(ざいたく)ワークや時差(じさ)出勤(しゅっきん)など、柔軟(じゅうなん)勤務(きんむ)形態(けいたい)も急速(きゅうそく)普及(ふきゅう)している。これにより、通勤(つうきん)時間(じかん)を節約(せつやく)し、家族(かぞく)との時間(じかん)を増(ふ)やすことができる。

企業(きぎょう)も人材(じんざい)確保(かくほ)するために、社員(しゃいん)健康(けんこう)満足(まんぞく)を優先(ゆうせん)するようになった。働(はたら)き方(かた)改革(かいかく)は社会全体(ぜんたい)の生活(せいかつ)の質(しつ)向上(こうじょう)につながる重要(じゅうよう)な変化(へんか)である。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
働き方はたらきかたcách làm việcdanh từ
改革かいかくcải cáchdanh từ/動詞
従業員じゅうぎょういんnhân viêndanh từ
健康けんこうsức khỏedanh từ/な形容詞
環境かんきょうmôi trườngdanh từ
整備せいびcải thiệndanh từ/動詞
残業ざんぎょうlàm thêmdanh từ/動詞
短縮たんしゅくrút ngắndanh từ/動詞
取り組みとりくみnỗ lựcdanh từ
負担ふたんgánh nặngdanh từ/動詞
効率こうりつhiệu suấtdanh từ
在宅ざいたくtại nhàdanh từ
柔軟じゅうなんlinh hoạtな形容詞
通勤つうきんđi làmdanh từ/動詞
確保かくほđảm bảodanh từ/動詞

📖 Ngữ pháp

1. ~が進められている (đang được thúc đẩy)

Giải thích: Dạng thụ động của 進める, điều gì đó đang được tiến hành Ví dụ: 働き方改革が進められている

2. ~ように (để ~)

Giải thích: Diễn tả mục đích, cách thức Ví dụ: 健康に働けるように環境を整備する

3. ~により (do ~, bằng cách ~)

Giải thích: Diễn tả phương tiện, nguyên nhân Ví dụ: これにより通勤時間を節約できる

4. ~するようになった (trở nên ~)

Giải thích: Diễn tả sự thay đổi trạng thái Ví dụ: 健康を優先するようになった

5. ~につながる (dẫn đến ~)

Giải thích: Diễn tả kết quả, hệ quả Ví dụ: 生活の質向上につながる

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Ở Nhật Bản, cải cách cách thức làm việc đang được thúc đẩy. Mục đích của điều này là cải thiện môi trường để nhân viên có thể làm việc một cách khỏe mạnh và hạnh phúc.

Rút ngắn thời gian làm thêm giờ là một trong những nỗ lực quan trọng. Làm việc trong thời gian dài gây gánh nặng về tinh thần và thể chất, đồng thời hiệu suất công việc cũng giảm.

Các hình thức làm việc linh hoạt như làm việc tại nhà và đi làm theo giờ linh hoạt cũng đang phổ biến nhanh chóng. Nhờ đó, có thể tiết kiệm thời gian đi lại và tăng thời gian với gia đình.

Các doanh nghiệp cũng đã bắt đầu ưu tiên sức khỏe và sự hài lòng của nhân viên để đảm bảo nguồn nhân lực. Cải cách cách thức làm việc là một thay đổi quan trọng dẫn đến cải thiện chất lượng cuộc sống của toàn xã hội.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 働き方改革の目的は何ですか?

A. 会社の利益を増やす
B. 従業員が健康で幸せに働ける環境を作る
C. 給料を上げる
D. 新しい技術を導入する

Câu hỏi 2: 長時間労働の問題は何ですか?

A. 仕事が面白くない
B. 精神的・身体的負担と効率低下
C. 給料が安い
D. 休暇が少ない

Câu hỏい 3: 柔軟な勤務形態の例として挙げられていないのは?

A. 在宅ワーク
B. 時差出勤
C. 残業の増加
D. 通勤時間の節約

Câu hỏi 4: 働き方改革により何が増やせますか?

A. 残業時間
B. 通勤時間
C. 家族との時間
D. 会社での会議

Câu hỏi 5: 企業が社員の健康を優先する理由は?

A. 法律で決まっている
B. 人材を確保するため
C. 政府の指示
D. 競合他社に勝つため

Đáp án
  1. B — 従業員が健康で幸せに働ける環境を作る (Tạo môi trường để nhân viên có thể làm việc khỏe mạnh và hạnh phúc)
  2. B — 精神的・身体的負担と効率低下 (Gánh nặng tinh thần, thể chất và hiệu suất giảm)
  3. C — 残業の増加 (Tăng thời gian làm thêm - KHÔNG được đề cập)
  4. C — 家族との時間 (Thời gian với gia đình)
  5. B — 人材を確保するため (Để đảm bảo nguồn nhân lực)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy