📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-nghệ
📰 Bài đọc
スマートフォンは私(わたし)たちの生活(せいかつ)を大(おお)きく変(か)えた。今(いま)では多(おお)くの人(ひと)が毎日(まいにち)数時間(すうじかん)もスマートフォンを利用(りよう)している。この便利(べんり)な機械(きかい)は私(わたし)たちに良(よ)い影響(えいきょう)と悪(わる)い影響(えいきょう)の両方(りょうほう)を与(あた)えている。
良(よ)い面(めん)では、情報(じょうほう)を簡単(かんたん)に調(しら)べることができる。電車(でんしゃ)の時間(じかん)、天気(てんき)、ニュースなど、必要(ひつよう)な情報(じょうほう)を即座(そくざ)に入手(にゅうしゅ)できる。また、家族(かぞく)や友達(ともだち)との連絡(れんらく)も楽(らく)になった。
しかし、問題(もんだい)もある。スマートフォンに依存(いぞん)する人(ひと)が増(ふ)えている。特(とく)に若(わか)い人(ひと)の中(なか)には、画面(がめん)を見(み)る時間(じかん)が長(なが)すぎて、健康(けんこう)に影響(えいきょう)が出(で)る人(ひと)もいる。
実際(じっさい)に人(ひと)と会(あ)って話(はな)す機会(きかい)も減(へ)っている。スマートフォンは生活(せいかつ)を便利(べんり)にしてくれるが、正(ただ)しく使(つか)うことが大切(たいせつ)である。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| スマートフォン | スマートフォン | điện thoại thông minh | danh từ |
| 生活 | せいかつ | đời sống | danh từ/動詞 |
| 利用 | りよう | sử dụng | danh từ/動詞 |
| 便利 | べんり | tiện lợi | な形容詞 |
| 機械 | きかい | thiết bị | danh từ |
| 影響 | えいきょう | ảnh hưởng | danh từ/動詞 |
| 情報 | じょうほう | thông tin | danh từ |
| 簡単 | かんたん | dễ dàng | な形容詞 |
| 調べる | しらべる | tra cứu | 動詞 |
| 必要 | ひつよう | cần thiết | な形容詞 |
| 即座 | そくざ | ngay lập tức | danh từ |
| 入手 | にゅうしゅ | thu được | danh từ/動詞 |
| 連絡 | れんらく | liên lạc | danh từ/動詞 |
| 依存 | いぞん | phụ thuộc | danh từ/動詞 |
| 画面 | がめん | màn hình | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~を大きく変えた (đã thay đổi lớn ~)
Giải thích: Diễn tả sự thay đổi đáng kể Ví dụ: 生活を大きく変えた
2. ~の両方を与える (mang lại cả hai ~)
Giải thích: Diễn tả hai khía cạnh cùng lúc Ví dụ: 良い影響と悪い影響の両方を与える
3. ~すぎて (quá ~ nên)
Giải thích: Diễn tả mức độ quá mức, dẫn đến kết quả Ví dụ: 時間が長すぎて健康に影響が出る
4. ~も減っている (~ cũng đang giảm)
Giải thích: Diễn tả sự giảm sút Ví dụ: 話す機会も減っている
5. ~してくれる (làm ~ cho ta)
Giải thích: Diễn tả lợi ích mà cái gì mang lại Ví dụ: 生活を便利にしてくれる
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Điện thoại thông minh đã thay đổi lớn cuộc sống của chúng ta. Giờ đây nhiều người sử dụng điện thoại thông minh vài tiếng mỗi ngày. Thiết bị tiện lợi này mang lại cho chúng ta cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực.
Về mặt tích cực, có thể dễ dàng tra cứu thông tin. Có thể ngay lập tức thu được các thông tin cần thiết như thời gian tàu điện, thời tiết, tin tức. Ngoài ra, việc liên lạc với gia đình và bạn bè cũng trở nên dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, cũng có vấn đề. Số người phụ thuộc vào điện thoại thông minh đang tăng. Đặc biệt trong số những người trẻ, có người bị ảnh hưởng sức khỏe do thời gian nhìn màn hình quá lâu.
Cơ hội gặp gỡ và nói chuyện trực tiếp với người khác cũng đang giảm. Điện thoại thông minh làm cho cuộc sống tiện lợi hơn, nhưng điều quan trọng là phải sử dụng đúng cách.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: スマートフォンは私たちの生活をどう変えましたか?
A. 変わらない
B. 大きく変えた
C. 少し変えた
D. 悪くなった
Câu hỏi 2: スマートフォンの良い面は何ですか?
A. 高い値段
B. 大きいサイズ
C. 情報を簡単に調べられる
D. 重い重量
Câu hỏi 3: スマートフォンの問題として挙げられているのは?
A. 値段が高い
B. 依存する人が増えている
C. 機能が少ない
D. 壊れやすい
Câu hỏi 4: 特に若い人にどんな影響がありますか?
A. 勉強ができるようになる
B. 画面を見すぎて健康に影響
C. 友達が増える
D. 運動が上手になる
Câu hỏi 5: スマートフォンを使う時に大切なことは?
A. 高い機種を買う
B. 毎日長時間使う
C. 正しく使う
D. 新しい機能を覚える
Đáp án
- B — 大きく変えた (Đã thay đổi lớn)
- C — 情報を簡単に調べられる (Có thể dễ dàng tra cứu thông tin)
- B — 依存する人が増えている (Số người phụ thuộc đang tăng)
- B — 画面を見すぎて健康に影響 (Ảnh hưởng sức khỏe do nhìn màn hình quá nhiều)
- C — 正しく使う (Sử dụng đúng cách)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.