📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề môi-trường

📰 Bài đọc

リサイクルは現代(げんだい)の環境(かんきょう)問題(もんだい)解決(かいけつ)するための重要(じゅうよう)な方法(ほうほう)である。私(わたし)たちの毎日(まいにち)の生活(せいかつ)では、たくさんのごみが出(で)る。それらをただ捨(す)てるのではなく、再利用(さいりよう)することが大切(たいせつ)だ。

紙(かみ)プラスチック金属(きんぞく)ガラスなど、多(おお)くの材料(ざいりょう)がリサイクル可能(かのう)である。これらを分別(ぶんべつ)して収集(しゅうしゅう)し、工場(こうじょう)加工(かこう)することで、新(あたら)しい製品(せいひん)として蘇(よみがえ)る。

リサイクルの効果(こうか)は大(おお)きい。まず、資源(しげん)節約(せつやく)ができる。新(あたら)しい原料(げんりょう)採(と)必要(ひつよう)が減(へ)り、自然(しぜん)守(まも)ることにつながる。また、ごみの量(りょう)が減(へ)ることで、最終(さいしゅう)処分(しょぶん)場(じょう)の負担(ふたん)も軽(かる)くなる。

一人一人(ひとりひとり)が意識(いしき)を持(も)ってリサイクルに参加(さんか)することで、未来(みらい)地球(ちきゅう)守(まも)ることができる。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
リサイクルリサイクルtái chếdanh từ/動詞
環境かんきょうmôi trườngdanh từ
解決かいけつgiải quyếtdanh từ/動詞
再利用さいりようtái sử dụngdanh từ/動詞
分別ぶんべつphân loạidanh từ/動詞
収集しゅうしゅうthu gomdanh từ/動詞
工場こうじょうnhà máydanh từ
加工かこうchế biếndanh từ/動詞
製品せいひんsản phẩmdanh từ
効果こうかhiệu quảdanh từ
資源しげんtài nguyêndanh từ
節約せつやくtiết kiệmdanh từ/動詞
原料げんりょうnguyên liệudanh từ
自然しぜんtự nhiêndanh từ
処分場しょぶんじょうnơi xử lýdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~するための (để ~)

Giải thích: Diễn tả mục đích Ví dụ: 問題を解決するための方法

2. ~のではなく (không phải ~, mà là)

Giải thích: Phủ định cái trước, khẳng định cái sau Ví dụ: 捨てるのではなく、再利用する

3. ~ことで (bằng cách ~)

Giải thích: Diễn tả phương tiện, nguyên nhân Ví dụ: 分別することで製品として蘇る

4. ~につながる (dẫn đến ~)

Giải thích: Diễn tả kết quả Ví dụ: 自然を守ることにつながる

5. 一人一人が (từng người một)

Giải thích: Nhấn mạnh mỗi cá nhân Ví dụ: 一人一人が意識を持って参加する

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tái chế là phương pháp quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường hiện đại. Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, có rất nhiều rác được tạo ra. Thay vì chỉ đơn giản vứt bỏ, việc tái sử dụng chúng là điều quan trọng.

Nhiều chất liệu như giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh đều có thể tái chế. Bằng cách phân loại và thu gom chúng, sau đó chế biến tại nhà máy, chúng có thể hồi sinh thành những sản phẩm mới.

Hiệu quả của việc tái chế là lớn. Trước tiên, có thể tiết kiệm tài nguyên. Nhu cầu khai thác nguyên liệu mới giảm, dẫn đến việc bảo vệ tự nhiên. Ngoài ra, do lượng rác giảm, gánh nặng cho các nơi xử lý cuối cùng cũng được giảm nhẹ.

Bằng cách mỗi người có ý thức tham gia vào việc tái chế, chúng ta có thể bảo vệ trái đất trong tương lai.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: リサイクルの目的は何ですか?

A. お金を稼ぐ
B. 環境問題を解決する
C. 新しい技術を開発する
D. 工場を建設する

Câu hỏい 2: リサイクル可能な材料として挙げられていないのは?

A.
B. プラスチック
C. 食べ物
D. ガラス

Câu hỏι 3: リサイクルの効果として正しいのは?

A. 資源の節約
B. ごみの増加
C. 工場の減少
D. 自然の破壊

Câu hỏι 4: 自然を守ることにつながる理由は?

A. 工場が増える
B. 新しい原料を採る必要が減る
C. ごみが増える
D. 処分場が増える

Câu hỏी 5: リサイクルに参加するために大切なことは?

A. 高い技術
B. 大きな工場
C. 一人一人の意識
D. 政府の命令

Đáp án
  1. B — 環境問題を解決する (Giải quyết vấn đề môi trường)
  2. C — 食べ物 (Thức ăn - KHÔNG được đề cập)
  3. A — 資源の節約 (Tiết kiệm tài nguyên)
  4. B — 新しい原料を採る必要が減る (Giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới)
  5. C — 一人一人の意識 (Ý thức của từng người)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.