📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-doanh
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本には多くの中小企業があります。全ての企業の約99%が中小企業だと言われています。これらの会社は日本の経済にとって大切な存在です。
しかし、最近、中小企業はいくつかの問題を抱えるようになりました。まず、若い人がなかなか集まらないことがあります。大きい会社の方が給料が高いので、若者は大企業に入りたがります。
また、社長が高齢になっても、後を継ぐ人がいないという問題もあります。そのため、毎年たくさんの中小企業が閉まっています。
政府はこの問題を解決するために、補助金を出したり、経営の相談ができる場所を作ったりしています。中小企業が元気になれば、日本の経済も元気になるでしょう。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 中小企業 | ちゅうしょうきぎょう | Doanh nghiệp vừa và nhỏ | 中小企業は日本の経済を支えている |
| 経済 | けいざい | Kinh tế | 日本の経済は成長している |
| 存在 | そんざい | Sự tồn tại | 大切な存在です |
| 抱える | かかえる | Gánh chịu, mang theo | 問題を抱えている |
| 給料 | きゅうりょう | Lương | 給料が高い会社に入りたい |
| 高齢 | こうれい | Cao tuổi | 社長が高齢になった |
| 継ぐ | つぐ | Kế thừa | 後を継ぐ人がいない |
| 補助金 | ほじょきん | Trợ cấp, tiền hỗ trợ | 政府が補助金を出す |
| 経営 | けいえい | Kinh doanh, quản lý | 経営の相談をする |
| 解決 | かいけつ | Giải quyết | 問題を解決する |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ようになる | Trở nên ~ (thay đổi trạng thái) | 問題を抱えるようになりました |
| ~ことがある | Có khi ~, có trường hợp ~ | 若い人が集まらないことがあります |
| ~たがる | Muốn ~ (người khác muốn) | 大企業に入りたがります |
| ~たり~たりする | Vừa ~ vừa ~ | 補助金を出したり、相談ができる場所を作ったりしています |
| ~ば~でしょう | Nếu ~ thì chắc sẽ ~ | 元気になれば、経済も元気になるでしょう |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ở Nhật Bản có rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Người ta nói rằng khoảng 99% tổng số doanh nghiệp là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những công ty này là sự tồn tại quan trọng đối với nền kinh tế Nhật Bản.
Tuy nhiên, gần đây các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã gặp phải một số vấn đề. Trước hết, người trẻ khó tuyển được. Vì lương ở các công ty lớn cao hơn nên thanh niên muốn vào các doanh nghiệp lớn.
Ngoài ra, còn có vấn đề là dù giám đốc đã lớn tuổi nhưng không có người kế thừa. Vì vậy, mỗi năm rất nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đóng cửa.
Chính phủ đang cấp trợ cấp và tạo ra những nơi có thể tư vấn kinh doanh để giải quyết vấn đề này. Nếu các doanh nghiệp vừa và nhỏ khỏe mạnh trở lại thì nền kinh tế Nhật Bản cũng sẽ khỏe mạnh lên.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 日本の企業の約何パーセントが中小企業ですか?
A. 50% B. 75% C. 99% D. 100%
Câu hỏi 2: 若い人が中小企業に来ない理由は何ですか?
A. 仕事が難しいから B. 大企業の方が給料が高いから C. 場所が遠いから D. 休みが少ないから
Câu hỏi 3: 中小企業が閉まる原因の一つは何ですか?
A. お金がないから B. 後を継ぐ人がいないから C. 法律が変わったから D. 外国の企業が増えたから
Câu hỏi 4: 政府はどんな対策をしていますか?
A. 大企業を減らしている B. 補助金を出したり相談場所を作ったりしている C. 中小企業を合併させている D. 外国人を雇うように命令している
Đáp án
- C — 約99%が中小企業だと言われている
- B — 大きい会社の方が給料が高いから
- B — 社長が高齢になっても後を継ぐ人がいない
- B — 補助金を出したり、経営の相談ができる場所を作ったりしている
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |