📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề xã-hội
📰 Bài đọc
地域のボランティア活動は日本の社会にとって重要な役割を果たしています。多くの人が自分の時間を使って、地域のために貢献しています。
高齢者の見守り活動が特に大切です。一人暮らしの高齢者が増えているため、定期的に訪問して安全を確認する必要があります。ボランティアの人たちは話を聞いたり、買い物を手伝ったりして支援しています。
環境保護の取り組みも盛んです。公園や川の清掃、花の植え付け、資源の分別について教える活動などが行われています。これらの活動を通じて、住民の環境への意識が高まっています。
子育て支援も重要な分野です。働く母親が増えているので、放課後の子どもの世話や勉強を見てくれるボランティアが必要とされています。地域の人たちが協力することで、安心して生活できる環境が作られています。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| ボランティア | ボランティア | tình nguyện viên | danh từ |
| 地域 | ちいき | khu vực | danh từ |
| 役割 | やくわり | vai trò | danh từ |
| 果たす | はたす | đảm nhận | động từ |
| 貢献 | こうけん | đóng góp | danh từ/動từ |
| 高齢者 | こうれいしゃ | người cao tuổi | danh từ |
| 見守り | みまもり | canh gác | danh từ |
| 一人暮らし | ひとりぐらし | sống một mình | danh từ |
| 定期的 | ていきてき | định kỳ | tính từ na |
| 環境保護 | かんきょうほご | bảo vệ môi trường | danh từ |
| 清掃 | せいそう | dọn dẹp | danh từ/動từ |
| 分別 | ぶんべつ | phân loại | danh từ/動từ |
| 住民 | じゅうみん | cư dân | danh từ |
| 意識 | いしき | ý thức | danh từ |
| 子育て | こそだて | nuôi dạy con | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~にとって (đối với ~)
Giải thích: Diễn tả quan điểm, lập trường Ví dụ: 社会にとって重要 (Quan trọng đối với xã hội)
2. ~ために (vì ~)
Giải thích: Diễn tả lý do, nguyên nhân Ví dụ: 増えているため (Vì đang tăng)
3. ~たり~たりする (thỉnh thoảng ~ thỉnh thoảng ~)
Giải thích: Liệt kê một số hành động Ví dụ: 話を聞いたり、買い物を手伝ったりする (Thỉnh thoảng nghe nói chuyện, thỉnh thoảng giúp mua sắm)
4. ~を通じて (thông qua ~)
Giải thích: Diễn tả phương tiện, cách thức Ví dụ: 活動を通じて (Thông qua hoạt động)
5. ~ことで (bằng cách ~)
Giải thích: Diễn tả phương pháp, kết quả Ví dụ: 協力することで (Bằng cách hợp tác)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hoạt động tình nguyện trong khu vực đóng vai trò quan trọng đối với xã hội Nhật Bản. Nhiều người đã sử dụng thời gian của mình để đóng góp cho khu vực.
Hoạt động chăm sóc người cao tuổi đặc biệt quan trọng. Vì những người cao tuổi sống một mình đang tăng, cần phải thăm định kỳ để kiểm tra an toàn. Các tình nguyện viên hỗ trợ bằng cách nghe nói chuyện và giúp đỡ mua sắm.
Các nỗ lực bảo vệ môi trường cũng phát triển mạnh. Các hoạt động như dọn dẹp công viên và sông, trồng hoa, dạy về phân loại tài nguyên được tiến hành. Thông qua các hoạt động này, ý thức về môi trường của cư dân đang được nâng cao.
Hỗ trợ nuôi dạy con cũng là một lĩnh vực quan trọng. Vì các bà mẹ đi làm đang tăng, cần có tình nguyện viên chăm sóc trẻ em và hướng dẫn học tập sau giờ học. Nhờ sự hợp tác của người dân trong khu vực, môi trường để có thể sống yên tâm được tạo ra.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 地域のボランティア活動は何の役割を果たしていますか?
A. 経済発展
B. 観光促進
C. 社会への貢献
D. 技術向上
Câu hỏi 2: 高齢者の見守り活動が大切な理由は何ですか?
A. 病気が多い
B. お金がない
C. 一人暮らしが増えている
D. 家が古い
Câu hỏi 3: 環境保護の活動として何が挙げられていますか?
A. 川の清掃
B. 家の建設
C. 道路の建設
D. 車の販売
Câu hỏi 4: 子育て支援が必要な理由は何ですか?
A. 学校が少ない
B. 働く母親が増えている
C. 先生が足りない
D. 本が高い
Câu hỏi 5: 地域の人たちの協力で何ができますか?
A. お金を稼ぐこと
B. 有名になること
C. 安心して生活できること
D. 外国に行くこと
Đáp án
- C — 重要な役割を果たしています (Đóng vai trò quan trọng)
- C — 一人暮らしの高齢者が増えているため (Vì những người cao tuổi sống một mình đang tăng)
- A — 公園や川の清掃 (Dọn dẹp công viên và sông)
- B — 働く母親が増えている (Các bà mẹ đi làm đang tăng)
- C — 安心して生活できる環境が作られています (Môi trường để có thể sống yên tâm được tạo ra)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.