📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-nghệ
📰 Bài đọc
近年、リモートワークという働き方が注目されています。これは会社に行かなくても、自宅や好きな場所から仕事ができる制度です。インターネットと技術の発達により、可能になりました。
リモートワークには多くの利点があります。通勤時間がかからないため、時間を有効活用できます。また、家族と過ごす時間が増え、仕事と私生活の両立がしやすくなります。会社も交通費や事務所の維持費を節約できるという利益があります。
しかし、課題もあります。同僚とのコミュニケーションが取りにくくなったり、集中することが難しかったりします。また、自己管理が重要で、規則正しい生活を維持するのが大変です。
今後、リモートワークと従来の働き方を組み合わせたハイブリッド型の働き方が主流になると予想されます。新しい働き方に適応するために、企業も従業員も努力を続ける必要があります。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| リモートワーク | リモートワーク | làm việc từ xa | danh từ |
| 近年 | きんねん | những năm gần đây | danh từ |
| 注目 | ちゅうもく | chú ý | danh từ/動từ |
| 発達 | はったつ | phát triển | danh từ/動từ |
| 利点 | りてん | lợi ích | danh từ |
| 通勤時間 | つうきんじかん | thời gian đi làm | danh từ |
| 有効活用 | ゆうこうかつよう | sử dụng hiệu quả | danh từ |
| 両立 | りょうりつ | cân bằng | danh từ/動từ |
| 維持費 | いじひ | chi phí duy trì | danh từ |
| 節約 | せつやく | tiết kiệm | danh từ/動từ |
| 課題 | かだい | vấn đề | danh từ |
| 同僚 | どうりょう | đồng nghiệp | danh từ |
| 自己管理 | じこかんり | tự quản lý | danh từ |
| 規則正しい | きそくただしい | đều đặn | tính từ |
| ハイブリッド型 | ハイブリッドがた | kiểu kết hợp | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~により (nhờ vào ~)
Giải thích: Diễn tả nguyên nhân, phương tiện Ví dụ: 技術の発達により (Nhờ vào sự phát triển của công nghệ)
2. ~ため (vì ~)
Giải thích: Diễn tả lý do Ví dụ: 通勤時間がかからないため (Vì không mất thời gian đi làm)
3. ~という利益 (lợi ích là ~)
Giải thích: Diễn tả lợi ích Ví dụ: 節約できるという利益 (Lợi ích là có thể tiết kiệm)
4. ~を組み合わせる (kết hợp ~)
Giải thích: Diễn tả sự kết hợp Ví dụ: 働き方を組み合わせる (Kết hợp cách làm việc)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Những năm gần đây, cách làm việc gọi là làm việc từ xa đã được chú ý. Đây là chế độ có thể làm việc từ nhà hoặc nơi yêu thích mà không cần đến công ty. Điều này trở nên khả thi nhờ vào sự phát triển của Internet và công nghệ.
Làm việc từ xa có nhiều lợi ích. Vì không mất thời gian đi làm nên có thể sử dụng thời gian hiệu quả. Ngoài ra, thời gian với gia đình tăng lên, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng trở nên dễ dàng hơn. Công ty cũng có lợi ích là có thể tiết kiệm chi phí đi lại và chi phí duy trì văn phòng.
Tuy nhiên, cũng có những vấn đề. Việc giao tiếp với đồng nghiệp trở nên khó khăn, tập trung cũng khó khăn. Ngoài ra, tự quản lý là quan trọng, việc duy trì cuộc sống đều đặn cũng khó khăn.
Trong tương lai, dự kiến cách làm việc kiểu kết hợp giữa làm việc từ xa và cách làm việc truyền thống sẽ trở thành chủ đạo. Để thích nghi với cách làm việc mới, cả doanh nghiệp và nhân viên cần tiếp tục nỗ lực.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: リモートワークが可能になった理由は何ですか?
A. 会社が増えた
B. インターネットと技術の発達
C. 人口が減った
D. 給料が上がった
Câu hỏi 2: リモートワークの利点として挙げられていないのは?
A. 通勤時間がかからない
B. 家族と過ごす時間が増える
C. 給料が上がる
D. 会社が交通費を節約できる
Câu hỏi 3: リモートワークの課題は何ですか?
A. お金がかかる
B. 同僚とのコミュニケーションが取りにくい
C. 暑い
D. うるさい
Câu hỏi 4: 今後主流になると予想されているのは?
A. 完全なリモートワーク
B. 従来の働き方だけ
C. ハイブリッド型の働き方
D. 週休三日制
Câu hỏi 5: 新しい働き方に対して必要なことは何ですか?
A. 適応するための努力
B. たくさんのお金
C. 新しい会社
D. 新しい友達
Đáp án
- B — インターネットと技術の発達により可能になりました (Trở nên khả thi nhờ sự phát triển của Internet và công nghệ)
- C — 給料については言及されていません (Không đề cập đến lương)
- B — 同僚とのコミュニケーションが取りにくくなる (Giao tiếp với đồng nghiệp trở nên khó khăn)
- C — ハイブリッド型の働き方が主流になると予想されます (Dự kiến cách làm việc kiểu kết hợp sẽ trở thành chủ đạo)
- A — 適応するために努力を続ける必要があります (Cần tiếp tục nỗ lực để thích nghi)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.