📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề môi-trường

📰 Bài đọc

地球温暖化問題もんだい深刻しんこくになるなか再生可能エネルギーへの関心かんしんたかまっています。太陽光風力水力地熱などの自然しぜんちから利用りようしたエネルギーが注目ちゅうもくされています。

従来じゅうらい石炭石油による発電はつでんは、二酸化炭素排出して環境かんきょう汚染します。しかし、再生可能エネルギーは環境かんきょうにやさしく、無限利用りようできるという特徴とくちょうがあります。将来しょうらい世代せだいのことをかんがえると、とても重要じゅうようです。

日本にっぽんでも各地かくち太陽光パネルの設置すすんでいます。屋根やね設置する家庭用かていようのものから、ひろ土地とち使つかった大規模発電所はつでんしょまで、さまざまな形態けいたいがあります。また、うみかこまれた日本にっぽんでは、海上かいじょう風力発電はつでん期待きたいされています。

しかし、再生可能エネルギーにも課題かだいがあります。天候てんこうによって発電量はつでんりょう変化へんかするため、安定あんていした供給きょうきゅうむずかしいという問題もんだいがあります。技術ぎじゅつ向上こうじょう蓄電システムの開発かいはつもとめられています。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
地球温暖化ちきゅうおんだんかnóng lên toàn cầudanh từ
再生可能さいせいかのうtái tạotính từ na
太陽光たいようこうánh sáng mặt trờidanh từ
風力ふうりょくsức giódanh từ
水力すいりょくthủy lựcdanh từ
地熱ちねつđịa nhiệtdanh từ
石炭せきたんthan đádanh từ
石油せきゆdầu mỏdanh từ
二酸化炭素にさんかたんそcarbon dioxidedanh từ
排出はいしゅつthải radanh từ/動từ
汚染おせんô nhiễmdanh từ/動từ
無限むげんvô hạntính từ na
設置せっちlắp đặtdanh từ/動từ
大規模だいきぼquy mô lớntính từ na
蓄電ちくでんtích điệndanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~が深刻になる (trở nên nghiêm trọng)

Giải thích: Diễn tả tình trạng xấu đi Ví dụ: 問題が深刻になる (Vấn đề trở nên nghiêm trọng)

2. ~による (do ~)

Giải thích: Diễn tả nguyên nhân, phương tiện Ví dụ: 石炭による発電 (Phát điện bằng than đá)

3. ~という特徴 (đặc điểm là ~)

Giải thích: Diễn tả đặc trưng Ví dụ: 無限に利用できるという特徴 (Đặc điểm có thể sử dụng vô hạn)

4. ~によって (tùy theo ~)

Giải thích: Diễn tả sự thay đổi theo điều kiện Ví dụ: 天候によって変化する (Thay đổi tùy theo thời tiết)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Trong bối cảnh vấn đề nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng, sự quan tâm đến năng lượng tái tạo đang tăng cao. Năng lượng sử dụng sức mạnh tự nhiên như ánh sáng mặt trời, sức gió, thủy lực, địa nhiệt đang được chú ý.

Phát điện bằng than đá và dầu mỏ truyền thống thải ra carbon dioxide và gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, năng lượng tái tạo thân thiện với môi trường và có đặc điểm có thể sử dụng vô hạn. Rất quan trọng khi nghĩ đến thế hệ tương lai.

Ở Nhật Bản cũng đang tiến hành lắp đặt tấm pin mặt trời khắp nơi. Có nhiều hình thái khác nhau từ loại gia đình lắp trên mái nhà đến nhà máy điện quy mô lớn sử dụng đất rộng. Ngoài ra, ở Nhật Bản được bao quanh bởi biển, phát điện gió trên biển cũng được kỳ vọng.

Tuy nhiên, năng lượng tái tạo cũng có vấn đề. Có vấn đề là lượng phát điện thay đổi tùy theo thời tiết nên khó cung cấp ổn định. Cần cải tiến công nghệ và phát triển hệ thống tích điện.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 再生可能エネルギーが注目される理由は?

A. 安い
B. 地球温暖化の問題
C. 簡単
D. 新しい

Câu hỏi 2: 従来の発電方法の問題は何ですか?

A. うるさい
B. 重い
C. 二酸化炭素を排出する
D. 遅い

Câu hỏi 3: 日本で設置が進んでいるのは何ですか?

A. 太陽光パネル
B. 石炭発電所
C. 原子力発電所
D. ガス発電所

Câu hỏi 4: 再生可能エネルギーの課題は何ですか?

A. 高すぎる
B. 安定した供給が難しい
C. 作るのが大変
D. 壊れやすい

Câu hỏi 5: 今後必要とされているのは何ですか?

A. より多くの石油
B. 技術の向上と蓄電システム
C. 新しい工場
D. より多くの人

Đáp án
  1. B — 地球温暖化の問題が深刻になる中 (Trong bối cảnh vấn đề nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng)
  2. C — 二酸化炭素を排出して環境を汚染します (Thải ra carbon dioxide và gây ô nhiễm môi trường)
  3. A — 太陽光パネルの設置が進んでいます (Đang tiến hành lắp đặt tấm pin mặt trời)
  4. B — 安定した供給が難しいという問題 (Vấn đề khó cung cấp ổn định)
  5. B — 技術の向上と蓄電システムの開発が求められています (Cần cải tiến công nghệ và phát triển hệ thống tích điện)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.