📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề y-tế

📰 Bài đọc

現代げんだい医療いりょうでは、病気びょうきになってから治療するより、病気びょうき予防よぼうすることの重要性認識されています。これが予防医学というかんがかたです。健康けんこう生活せいかつ維持することで、おおくの病気びょうきふせぐことができます。

予防医学基本きほん生活習慣改善です。規則正きそくただしい食事しょくじ適度運動うんどう充分じゅうぶん睡眠すいみん重要じゅうようです。また、喫煙過度かど飲酒いんしゅひかえることも大切たいせつです。これらは生活習慣病せいかつしゅうかんびょう予防よぼう効果的です。

定期的ていきてき健康診断予防医学重要じゅうよう要素ようそです。早期病気びょうき発見はっけんすることで、治療成功率たかくなります。血圧けつあつ血糖値けっとうち測定そくてい、がん検診けんしんなどを定期的ていきてきけることが推奨すいしょうされています。

最近さいきんでは、遺伝子検査による個人こじんわせた予防よぼう注目ちゅうもくされています。将来しょうらい病気びょうきのリスクを事前じぜんることで、より効果的予防よぼう対策たいさくてることができます。予防医学今後こんごますます重要じゅうようになるとかんがえられています。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
予防医学よぼういがくy học dự phòngdanh từ
治療ちりょうđiều trịdanh từ/動từ
重要性じゅうようせいtầm quan trọngdanh từ
認識にんしきnhận thứcdanh từ/動từ
維持いじduy trìdanh từ/動từ
生活習慣せいかつしゅうかんthói quen sốngdanh từ
改善かいぜんcải thiệndanh từ/động từ
適度てきどphù hợptính từ na
喫煙きつえんhút thuốcdanh từ
控えるひかえるhạn chếđộng từ
効果的こうかてきhiệu quảtính từ na
健康診断けんこうしんだんkhám sức khỏedanh từ
早期そうきsớmdanh từ
成功率せいこうりつtỷ lệ thành côngdanh từ
遺伝子検査いでんしけんさxét nghiệm gendanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~より (hơn là ~)

Giải thích: Diễn tả so sánh Ví dụ: 治療するより予防する (Dự phòng hơn là điều trị)

2. ~ことで (bằng cách ~)

Giải thích: Diễn tả phương pháp Ví dụ: 維持することで防ぐ (Ngăn ngừa bằng cách duy trì)

3. ~を控える (hạn chế ~)

Giải thích: Diễn tả việc kiềm chế Ví dụ: 飲酒を控える (Hạn chế rượu bia)

4. ~による (bằng/do ~)

Giải thích: Diễn tả phương tiện Ví dụ: 遺伝子検査による (Bằng xét nghiệm gen)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Trong y tế hiện đại, tầm quan trọng của việc dự phòng bệnh thay vì điều trị sau khi mắc bệnh đã được nhận thức. Đây là cách suy nghĩ gọi là y học dự phòng. Bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

Cơ bản của y học dự phòng là cải thiện thói quen sống. Chế độ ăn đều đặn, vận động phù hợp, ngủ đủ giấc là quan trọng. Ngoài ra, hạn chế hút thuốc và uống rượu quá độ cũng quan trọng. Những điều này có hiệu quả trong việc dự phòng bệnh tật do lối sống.

Khám sức khỏe định kỳ cũng là yếu tố quan trọng của y học dự phòng. Bằng cách phát hiện bệnh sớm, tỷ lệ thành công của điều trị tăng cao. Được khuyến khích thường xuyên đo huyết áp, đường huyết, khám ung thư.

Gần đây, việc dự phòng phù hợp với cá nhân bằng xét nghiệm gen cũng được chú ý. Bằng cách biết trước nguy cơ bệnh tật trong tương lai, có thể lập kế hoạch dự phòng hiệu quả hơn. Y học dự phòng được cho là sẽ càng quan trọng hơn trong tương lai.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 予防医学とは何ですか?

A. 新しい薬を作ること
B. 病気を予防すること
C. 病院を建てること
D. 医者を育てること

Câu hỏi 2: 生活習慣病の予防に効果的でないのは?

A. 規則正しい食事
B. 適度な運動
C. 過度な飲酒
D. 充分な睡眠

Câu hỏi 3: 定期的な健康診断の目的は何ですか?

A. お金を稼ぐ
B. 早期に病気を発見する
C. 友達を作る
D. 時間をつぶす

Câu hỏi 4: 最近注目されているのは何ですか?

A. 新しい薬
B. 新しい病院
C. 遺伝子検査による予防
D. 新しい医者

Câu hỏi 5: 将来の病気のリスクを知る利点は?

A. より効果的な予防対策
B. より高い薬を買える
C. より有名になれる
D. より多くの友達ができる

Đáp án
  1. B — 病気を予防することの重要性が認識されています (Tầm quan trọng của việc dự phòng bệnh đã được nhận thức)
  2. C — 過度な飲酒を控えることが大切です (Quan trọng là hạn chế uống rượu quá độ)
  3. B — 早期に病気を発見することで (Bằng cách phát hiện bệnh sớm)
  4. C — 遺伝子検査による個人に合わせた予防 (Dự phòng phù hợp với cá nhân bằng xét nghiệm gen)
  5. A — より効果的な予防対策を立てることができます (Có thể lập kế hoạch dự phòng hiệu quả hơn)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.