📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-doanh

📰 Bài đọc

世界せかいがつながる時代じだい、グローバルという現象わたしたちの生活せいかつおおきな変化へんかをもたらしています。国境えてひともの情報じょうほう資本自由じゆう移動する社会しゃかいになっています。

グローバル利点りてんはたくさんあります。企業きぎょう世界中せかいじゅう市場商品しょうひんることができ、消費者多様製品せいひんやす購入こうにゅうできます。また、技術ぎじゅつ知識ちしき共有により、世界全体せかいぜんたい発展はってん促進されています。

しかし、問題もんだいもあります。経済格差拡大伝統文化でんとうぶんか消失環境かんきょう破壊はかいなどが指摘してきされています。また、ひとつのくにきた経済危機けいざいきき世界中せかいじゅう影響えいきょうあたえることもあります。

日本にっぽんでも、グローバル対応たいおうするため、英語教育えいごきょういく強化きょうか多文化共生推進すいしんすすめられています。国際的こくさいてき人材育成いくせい外国がいこくからの労働者ろうどうしゃれも重要じゅうよう課題かだいとなっています。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
グローバル化グローバルかtoàn cầu hóadanh từ
現象げんしょうhiện tượngdanh từ
国境こっきょうbiên giớidanh từ
資本しほんvốndanh từ
移動いどうdi chuyểndanh từ/動từ
市場しじょうthị trườngdanh từ
消費者しょうひしゃngười tiêu dùngdanh từ
多様たようđa dạngtính từ na
共有きょうゆうchia sẻdanh từ/動từ
促進そくしんthúc đẩydanh từ/動từ
経済格差けいざいかくさkhoảng cách kinh tếdanh từ
拡大かくだいmở rộngdanh từ/動từ
消失しょうしつbiến mấtdanh từ/động từ
多文化共生たぶんかきょうせいđa văn hóa cùng tồn tạidanh từ
人材じんざいnhân tàidanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~をもたらす (mang lại ~)

Giải thích: Diễn tả việc gây ra kết quả Ví dụ: 変化をもたらす (Mang lại sự thay đổi)

2. ~を越えて (vượt qua ~)

Giải thích: Diễn tả việc vượt qua ranh giới Ví dụ: 国境を越えて (Vượt qua biên giới)

3. ~により (nhờ vào ~)

Giải thích: Diễn tả nguyên nhân, phương tiện Ví dụ: 技術の共有により (Nhờ vào việc chia sẻ công nghệ)

4. ~に対応する (ứng phó với ~)

Giải thích: Diễn tả việc đối phó, thích nghi Ví dụ: グローバル化に対応する (Ứng phó với toàn cầu hóa)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Trong thời đại thế giới kết nối, hiện tượng gọi là toàn cầu hóa đang mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của chúng ta. Đã trở thành xã hội mà người, vật, thông tin, vốn di chuyển tự do vượt qua biên giới.

Có nhiều lợi ích của toàn cầu hóa. Doanh nghiệp có thể bán sản phẩm trên thị trường toàn thế giới, người tiêu dùng có thể mua được các sản phẩm đa dạng với giá rẻ. Ngoài ra, nhờ việc chia sẻ công nghệ và kiến thức, sự phát triển của toàn thế giới đang được thúc đẩy.

Tuy nhiên, cũng có vấn đề. Mở rộng khoảng cách kinh tế, biến mất văn hóa truyền thống, phá hoại môi trường được chỉ ra. Ngoài ra, cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra ở một nước cũng có thể ảnh hưởng đến toàn thế giới.

Ở Nhật Bản cũng vậy, để ứng phó với toàn cầu hóa, việc tăng cường giáo dục tiếng Anh và thúc đẩy đa văn hóa cùng tồn tại đang được tiến hành. Việc đào tạo nhân tài quốc tế và tiếp nhận lao động từ nước ngoài cũng trở thành vấn đề quan trọng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: グローバル化とは何ですか?

A. 国の数が増えること
B. 国境を越えて自由に移動する社会
C. 新しい技術
D. 人口が増えること

Câu hỏi 2: グローバル化の利点として挙げられていないのは?

A. 多様な製品を安く購入できる
B. 技術の共有
C. 世界全体の発展
D. 国境が増える

Câu hỏi 3: グローバル化の問題として挙げられているのは?

A. 経済格差の拡大
B. 人口の減少
C. 技術の発達
D. 物価の下落

Câu hỏi 4: 日本がグローバル化に対応するために何をしていますか?

A. 国境を閉じる
B. 英語教育の強化
C. 技術の輸出禁止
D. 外国人の入国禁止

Câu hỏi 5: 国際的な人材育成が必要な理由は?

A. 人口が多いから
B. グローバル化に対応するため
C. 学校が多いから
D. お金があるから

Đáp án
  1. B — 国境を越えて人、物、情報、資本が自由に移動する社会 (Xã hội mà người, vật, thông tin, vốn di chuyển tự do vượt qua biên giới)
  2. D — 国境が増えることは利点として言及されていません (Tăng biên giới không được đề cập là lợi ích)
  3. A — 経済格差の拡大などが指摘されています (Mở rộng khoảng cách kinh tế được chỉ ra)
  4. B — 英語教育の強化が進められています (Việc tăng cường giáo dục tiếng Anh đang được tiến hành)
  5. B — グローバル化に対応するために重要な課題となっています (Trở thành vấn đề quan trọng để ứng phó với toàn cầu hóa)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.