📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề truyền-thông

📰 Bài đọc

現代げんだい情報社会深刻しんこく問題もんだいとなっているのが、ネットいじめです。SNSやメッセージアプリをつうじて、特定とくていひと攻撃したり、わるひろめたりする行為こういえています。

ネットいじめの特徴とくちょうは、匿名おこなわれることがおおく、被害者加害者特定とくていしにくいことです。また、一度投稿された内容ないようがインターネット上で拡散し、完全かんぜん削除することが困難であることも問題もんだいです。

学校がっこうでは、生徒せいとたちにただしいインターネットの使つかかたおしえる教育きょういく重要じゅうようになっています。他人たにんきずつける言葉ことばかない、個人情報勝手かって公開こうかいしないなどのルールをおしえています。

政府せいふ法的ほうてき対策たいさく強化きょうかしており、悪質なネットいじめにはきびしい処罰すことができるようになりました。しかし、もっと重要じゅうようなのは、一人一人ひとりひとりおもいやりをって行動こうどうすることです。
\

📚 Từ vựng chính\


| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|———|—–|——-|———|
| ネットいじめ | ネットいじめ | bắt nạt trên mạng | danh từ |
| 情報社会 | じょうほうしゃかい | xã hội thông tin | danh từ |
| 攻撃 | こうげき | tấn công | danh từ/動词 |
| 噂 | うわさ | tin đồn | danh từ |
| 匿名 | とくめい | ẩn danh | danh từ |
| 被害者 | ひがいしゃ | nạn nhân | danh từ |
| 加害者 | かがいしゃ | thủ phạm | danh từ |
| 投稿 | とうこう | đăng tải | danh từ/動詞 |
| 拡散 | かくさん | lan truyền | danh từ/動詞 |
| 削除 | さくじょ | xóa | danh từ/動詞 |
| 困難 | こんなん | khó khăn | tính từ na |
| 傷つける | きずつける | làm tổn thương | động詞 |
| 個人情報 | こじんじょうほう | thông tin cá nhân | danh từ |
| 悪質 | あくしつ | ác ý | tính từ na |
| 処罰 | しょばつ | hình phạt | danh từ |
\

📖 Ngữ pháp\

\

1. ~を通じて (thông qua ~)\

Giải thích: Diễn tả phương tiện
Ví dụ: SNSを通じて (Thông qua mạng xã hội)
\

2. ~ことが多い (thường ~)\

Giải thích: Diễn tả tần suất cao
Ví dụ: 匿名で行われることが多い (Thường được thực hiện ẩn danh)
\

3. ~ことも問題です (việc ~ cũng là vấn đề)\

Giải thích: Diễn tả vấn đề
Ví dụ: 削除することが困難であることも問題 (Việc xóa khó khăn cũng là vấn đề)
\

4. ~ようになる (trở nên có thể ~)\

Giải thích: Diễn tả sự thay đổi
Ví dụ: 処罰を科すことができるようになる (Trở nên có thể ra hình phạt)
\

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt\


Vấn đề nghiêm trọng trong xã hội thông tin hiện đại là bắt nạt trên mạng. Các hành vi tấn công người cụ thể hoặc lan truyền tin đồn xấu thông qua mạng xã hội và ứng dụng nhắn tin đang tăng.

Đặc điểm của bắt nạt trên mạng là thường được thực hiện ẩn danh, khiến nạn nhân khó xác định thủ phạm. Ngoài ra, việc nội dung một khi đã đăng tải lan truyền trên Internet và rất khó xóa hoàn toàn cũng là vấn đề.

Ở trường học, việc dạy học sinh cách sử dụng Internet đúng đã trở nên quan trọng. Họ dạy các quy tắc như không viết lời nói tổn thương người khác, không tùy tiện công khai thông tin cá nhân.

Chính phủ cũng đang tăng cường các biện pháp pháp lý, có thể ra hình phạt nghiêm khắc đối với bắt nạt trên mạng ác ý. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là từng người hành động với lòng thương cảm.
\

✍️ Bài tập đọc hiểu\

\

Câu hỏi 1: ネットいじめとは何ですか?\

A. インターネットで勉強すること\
B. 特定の人を攻撃したり悪い噂を広めたりすること\
C. ゲームをすること\
D. 友達を作ること\
\

Câu hỏi 2: ネットいじめの特徴は?\

A. 匿名で行われることが多い\
B. すぐに終わる\
C. 簡単に解決できる\
D. 誰でも分かる\
\

Câu hỏi 3: 学校では何を教えていますか?\

A. ゲームの作り方\
B. 正しいインターネットの使い方\
C. 新しい技術\
D. 外国語\
\

Câu hỏi 4: 政府の対策は?\

A. インターネットを禁止する\
B. 法的な対策を強化する\
C. 学校を増やす\
D. 技術を開発する\
\

Câu hỏi 5: 最も重要なことは何ですか?\

A. 新しい技術\
B. たくさんのお金\
C. 思いやりを持って行動すること\
D. 新しい法律\

Đáp án
  1. B — 特定の人を攻撃したり、悪い噂を広めたりする行為 (Hành vi tấn công người cụ thể hoặc lan truyền tin đồn xấu)\
  2. A — 匿名で行われることが多く (Thường được thực hiện ẩn danh)\
  3. B — 正しいインターネットの使い方を教える教育 (Giáo dục dạy cách sử dụng Internet đúng)\
  4. B — 法的な対策を強化しており (Đang tăng cường các biện pháp pháp lý)\
  5. C — 一人一人が思いやりを持って行動すること (Từng người hành động với lòng thương cảm)\

  1. B — 天気が良くて (Thời tiết tốt)
  2. B — 友達と一緒に (Cùng với bạn)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.