📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề xã-hội
📰 Bài đọc
現代社会では、経済格差が拡大し、格差社会という問題が深刻化しています。収入の差が広がり、生活水準に大きな違いが生まれています。この状況は社会の安定を脅かす重要な課題となっています。
格差の原因はさまざまです。技術革新により、高い技能を持つ人材への需要が増え、単純労働の価値が下がっています。また、教育の機会や質の違いも、将来の所得に大きく影響します。
若者への影響も深刻です。正規雇用の機会が減り、非正規雇用で働く人が増えています。これにより、結婚や出産を諦める若者も多く、少子化の進行にもつながっています。
解決策として、政府は教育の充実や職業訓練の強化に取り組んでいます。また、最低賃金の引き上げや社会保障制度の改革も進められています。しかし、根本的な解決には長期的な取り組みが必要です。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 格差社会 | かくさしゃかい | xã hội bất bình đẳng | danh từ |
| 経済格差 | けいざいかくさ | bất bình đẳng kinh tế | danh từ |
| 拡大 | かくだい | mở rộng | danh từ/動từ |
| 生活水準 | せいかつすいじゅん | mức sống | danh từ |
| 脅かす | おびやかす | đe dọa | động từ |
| 技術革新 | ぎじゅつかくしん | cách mạng công nghệ | danh từ |
| 技能 | ぎのう | kỹ năng | danh từ |
| 需要 | じゅよう | cầu | danh từ |
| 単純労働 | たんじゅんろうどう | lao động đơn giản | danh từ |
| 所得 | しょとく | thu nhập | danh từ |
| 正規雇用 | せいきこよう | việc làm chính thức | danh từ |
| 非正規雇用 | ひせいきこよう | việc làm không chính thức | danh từ |
| 少子化 | しょうしか | ít con | danh từ |
| 職業訓練 | しょくぎょうくんれん | đào tạo nghề | danh từ |
| 社会保障制度 | しゃかいほしょうせいど | chế độ bảo trợ xã hội | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~が深刻化する (trở nên nghiêm trọng)
Giải thích: Diễn tả tình hình xấu đi Ví dụ: 問題が深刻化している (Vấn đề đang trở nên nghiêm trọng)
2. ~により (do ~)
Giải thích: Diễn tả nguyên nhân Ví dụ: 技術革新により (Do cách mạng công nghệ)
3. ~にもつながる (cũng dẫn đến ~)
Giải thích: Diễn tả kết quả gián tiếp Ví dụ: 少子化の進行にもつながる (Cũng dẫn đến tiến triển ít con)
4. ~に取り組む (đối phó với ~)
Giải thích: Diễn tả việc nỗ lực giải quyết Ví dụ: 解決策に取り組む (Đối phó với giải pháp)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trong xã hội hiện đại, bất bình đẳng kinh tế đang mở rộng và vấn đề xã hội bất bình đẳng đang trở nên nghiêm trọng. Khoảng cách thu nhập đang tăng, tạo ra sự khác biệt lớn về mức sống. Tình huống này đã trở thành vấn đề quan trọng đe dọa sự ổn định xã hội.
Nguyên nhân của bất bình đẳng rất đa dạng. Do cách mạng công nghệ, nhu cầu nhân tài có kỹ năng cao tăng lên, giá trị lao động đơn giản giảm xuống. Ngoài ra, sự khác biệt về cơ hội và chất lượng giáo dục cũng ảnh hưởng lớn đến thu nhập tương lai.
Ảnh hưởng đến người trẻ cũng nghiêm trọng. Cơ hội việc làm chính thức giảm, số người làm việc không chính thức tăng. Do đó, nhiều người trẻ từ bỏ kết hôn và sinh con, dẫn đến tiến triển ít con.
Như giải pháp, chính phủ đang đối phó với việc cải thiện giáo dục và tăng cường đào tạo nghề. Ngoài ra, việc tăng lương tối thiểu và cải cách chế độ bảo trợ xã hội cũng đang được tiến hành. Tuy nhiên, giải quyết căn bản cần nỗ lực dài hạn.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 格差社会とは何の問題ですか?
A. 環境問題
B. 経済格差の拡大
C. 技術の発展
D. 人口の増加
Câu hỏi 2: 格差の原因として挙げられているのは?
A. 技術革新
B. 天候の変化
C. 人口の減少
D. 言語の違い
Câu hỏi 3: 若者への影響は?
A. 勉強時間が増える
B. 正規雇用の機会が減る
C. 友達が増える
D. 旅行が増える
Câu hỏi 4: 政府の解決策として挙げられていないのは?
A. 教育の充実
B. 職業訓練の強化
C. 税金の廃止
D. 最低賃金の引き上げ
Câu hỏi 5: 根本的な解決に必要なのは?
A. 短期的な取り組み
B. お金だけ
C. 長期的な取り組み
D. 新しい技術だけ
Đáp án
- B — 経済格差が拡大し、格差社会という問題 (Bất bình đẳng kinh tế mở rộng và vấn đề xã hội bất bình đẳng)
- A — 技術革新により、高い技能を持つ人材への需要が増え (Do cách mạng công nghệ, nhu cầu nhân tài có kỹ năng cao tăng)
- B — 正規雇用の機会が減り (Cơ hội việc làm chính thức giảm)
- C — 税金の廃止は言及されていません (Bãi bỏ thuế không được đề cập)
- C — 根本的な解決には長期的な取り組みが必要です (Giải quyết căn bản cần nỗ lực dài hạn)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.