📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề y-tế
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
現代社会では、メンタルヘルスが大きな問題になっています。毎日忙しく働いている人の中には、ストレスを感じることが多い人がたくさんいます。
ストレスがたまると、眠れなくなったり、食欲がなくなったりすることがあります。ひどくなると、うつ病になる場合もあります。しかし、心の病気について話すのは恥ずかしいと思う人がまだ多いです。
専門家は、メンタルヘルスを守るために大切なことがあると言っています。まず、十分な睡眠を取ることです。次に、適度な運動をすることです。そして、困ったときは一人で悩まないで、誰かに相談することが大事です。
最近では、会社でもメンタルヘルスの対策を始めるようになりました。社員が気軽に相談できる窓口を設ける会社も増えています。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ストレス | — | Căng thẳng | ストレスを感じる |
| 食欲 | しょくよく | Sự thèm ăn | 食欲がなくなった |
| うつ病 | うつびょう | Bệnh trầm cảm | うつ病になる場合もある |
| 恥ずかしい | はずかしい | Xấu hổ | 話すのは恥ずかしいと思う |
| 専門家 | せんもんか | Chuyên gia | 専門家は大切なことがあると言っている |
| 睡眠 | すいみん | Giấc ngủ | 十分な睡眠を取る |
| 適度 | てきど | Vừa phải, thích hợp | 適度な運動をする |
| 悩む | なやむ | Lo lắng, phiền muộn | 一人で悩まないでください |
| 対策 | たいさく | Biện pháp đối phó | メンタルヘルスの対策を始める |
| 窓口 | まどぐち | Quầy tiếp nhận, đầu mối | 相談できる窓口を設ける |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~たり~たりする | Vừa ~ vừa ~ (liệt kê) | 眠れなくなったり、食欲がなくなったりする |
| ~ようになる | Trở nên ~ | 対策を始めるようになりました |
| ~ことがある | Có khi ~, đôi khi | ストレスを感じることが多い |
| ~ないで | Không ~ mà… | 一人で悩まないで、相談する |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trong xã hội hiện đại, sức khỏe tinh thần đã trở thành một vấn đề lớn. Trong số những người làm việc bận rộn mỗi ngày, có rất nhiều người thường xuyên cảm thấy căng thẳng.
Khi stress tích tụ, có thể xảy ra tình trạng mất ngủ hoặc chán ăn. Nếu nặng hơn, cũng có trường hợp mắc bệnh trầm cảm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người nghĩ rằng nói về bệnh tâm lý là điều xấu hổ.
Các chuyên gia cho rằng có những điều quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần. Trước hết là ngủ đủ giấc. Tiếp theo là tập thể dục vừa phải. Và khi gặp khó khăn, điều quan trọng là đừng lo lắng một mình mà hãy tâm sự với ai đó.
Gần đây, các công ty cũng đã bắt đầu thực hiện các biện pháp về sức khỏe tinh thần. Ngày càng nhiều công ty mở quầy tư vấn để nhân viên có thể dễ dàng trao đổi.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: ストレスがたまるとどうなりますか?
A. 元気になる B. 眠れなくなったり食欲がなくなったりする C. 友達が増える D. 仕事が上手になる
Câu hỏi 2: 心の病気について話すことをどう思う人が多いですか?
A. 楽しい B. 恥ずかしい C. 簡単だ D. 大切だ
Câu hỏi 3: 専門家がすすめていることは何ですか?
A. たくさん働くこと B. 一人で考えること C. 十分な睡眠と適度な運動と誰かに相談すること D. 薬を飲むこと
Đáp án
- B — 眠れなくなったり、食欲がなくなったりする
- B — 恥ずかしいと思う人がまだ多い
- C — 十分な睡眠を取ること、適度な運動をすること、誰かに相談すること
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |