📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-doanh
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
イノベーションとは、新しいアイデアや技術を使って、社会や生活をより良くすることです。日本は昔から技術のイノベーションが得意な国でした。
しかし、最近は他の国に比べて、イノベーションの速度が遅くなっていると言われています。その理由の一つは、失敗を恐れる文化があることです。新しいことに挑戦するためには、失敗を経験することも大切です。
最近、若い起業家が増えてきました。スマートフォンのアプリを開発したり、新しいサービスを始めたりする人がたくさんいます。政府も起業を支援するプログラムを作るようになりました。
イノベーションは一人ではできません。いろいろな人が協力して、新しい価値を生み出すことが必要です。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 技術 | ぎじゅつ | Kỹ thuật, công nghệ | 新しい技術を使う |
| 得意 | とくい | Giỏi, sở trường | 技術のイノベーションが得意だ |
| 速度 | そくど | Tốc độ | イノベーションの速度が遅い |
| 失敗 | しっぱい | Thất bại | 失敗を恐れる文化 |
| 挑戦 | ちょうせん | Thử thách | 新しいことに挑戦する |
| 起業家 | きぎょうか | Doanh nhân khởi nghiệp | 若い起業家が増えてきた |
| 開発 | かいはつ | Phát triển | アプリを開発する |
| 支援 | しえん | Hỗ trợ | 起業を支援するプログラム |
| 協力 | きょうりょく | Hợp tác | いろいろな人が協力する |
| 価値 | かち | Giá trị | 新しい価値を生み出す |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に比べて | So với ~ | 他の国に比べて速度が遅い |
| ~てきた | Đã bắt đầu ~ (thay đổi) | 若い起業家が増えてきました |
| ~たり~たりする | Vừa ~ vừa ~ | アプリを開発したり、サービスを始めたりする |
| ~ようになる | Trở nên ~ | 支援するプログラムを作るようになった |
| ~ためには | Để ~ thì | 挑戦するためには失敗も大切です |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Innovation là việc sử dụng ý tưởng và công nghệ mới để làm cho xã hội và cuộc sống tốt đẹp hơn. Nhật Bản từ xưa đã là đất nước giỏi về đổi mới công nghệ.
Tuy nhiên, gần đây người ta nói rằng tốc độ đổi mới đã chậm lại so với các nước khác. Một trong những lý do là văn hóa sợ thất bại. Để thử thách những điều mới, việc trải nghiệm thất bại cũng quan trọng.
Gần đây, số lượng doanh nhân trẻ khởi nghiệp đã tăng lên. Có rất nhiều người phát triển ứng dụng smartphone hoặc bắt đầu các dịch vụ mới. Chính phủ cũng đã bắt đầu tạo ra các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp.
Đổi mới không thể làm một mình. Cần có sự hợp tác của nhiều người khác nhau để tạo ra giá trị mới.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 日本のイノベーションの速度はどうなっていますか?
A. 速くなっている B. 他の国に比べて遅くなっている C. 変わっていない D. 世界一速い
Câu hỏi 2: イノベーションが遅くなった理由は何ですか?
A. お金がないから B. 技術がないから C. 失敗を恐れる文化があるから D. 人口が少ないから
Câu hỏi 3: 政府はどんなことをしていますか?
A. イノベーションを禁止している B. 起業を支援するプログラムを作っている C. 外国の技術を買っている D. 大企業だけを助けている
Đáp án
- B — 他の国に比べてイノベーションの速度が遅くなっている
- C — 失敗を恐れる文化があること
- B — 起業を支援するプログラムを作るようになった
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |