📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề nghệ-thuật

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

映画えいが産業さんぎょうおおきくわってきました。以前いぜん映画えいがるためには映画館えいがかんかなければなりませんでした。しかし、いまいえでもスマートフォンでも映画えいがることができるようになりました。

NetflixやAmazon Primeなどの配信はいしんサービスがえたことで、映画えいがかたわりました。毎月まいつきまった料金りょうきんはらえば、何本なんぼんでもることができます。

この変化へんかによって、映画館えいがかんひとりました。映画館えいがかんのこるために、おおきなスクリーンや特別とくべつ音響おんきょうなど、いえでは体験たいけんできないサービスを提供ていきょうするようになりました。

映画えいがつくかたわっています。CGやAI技術ぎじゅつ使つかって、以前いぜん不可能ふかのうだった映像えいぞうつくることができるようになりました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngFuriganaNghĩaVí dụ
映画産業えいがさんぎょうNgành công nghiệp điện ảnh映画産業は大きく変わった
配信はいしんPhát hành, phân phối配信サービスが増えた
料金りょうきんPhí, giá tiền決まった料金を払う
変化へんかSự thay đổiこの変化によって
生き残るいきのこるSống sót映画館は生き残るために
音響おんきょうÂm thanh特別な音響
体験たいけんTrải nghiệm家では体験できない
提供ていきょうCung cấpサービスを提供する
不可能ふかのうKhông thể以前は不可能だった
映像えいぞうHình ảnh, video新しい映像を作る

📖 Ngữ pháp

Ngữ phápÝ nghĩaVí dụ
~なければならないPhải ~映画館に行かなければなりませんでした
~ようになるTrở nên có thể ~家でも映画を見ることができるようになった
~ことでNhờ việc ~配信サービスが増えたことで
~ば~ことができるNếu ~ thì có thể ~料金を払えば何本でも見ることができる

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, muốn xem phim phải đến rạp chiếu phim. Nhưng bây giờ có thể xem phim ở nhà hay trên smartphone.

Với sự gia tăng của các dịch vụ phát hành trực tuyến như Netflix và Amazon Prime, cách xem phim đã thay đổi. Chỉ cần trả một khoản phí cố định hàng tháng là có thể xem bao nhiêu phim cũng được.

Do sự thay đổi này, số người đến rạp chiếu phim đã giảm. Để tồn tại, các rạp phim đã bắt đầu cung cấp các dịch vụ mà ở nhà không thể trải nghiệm được như màn hình lớn và âm thanh đặc biệt.

Cách làm phim cũng đang thay đổi. Nhờ sử dụng công nghệ CG và AI, giờ đã có thể tạo ra những hình ảnh trước đây không thể thực hiện được.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 映画の見方はどう変わりましたか?

A. 映画館でしか見られなくなった B. 家やスマートフォンでも見られるようになった C. 映画を見る人が減った D. 映画の値段が高くなった

Câu hỏi 2: 映画館はどうやって生き残ろうとしていますか?

A. 料金を安くしている B. 配信サービスを始めた C. 大きなスクリーンや特別な音響を提供している D. 映画を作っている

Câu hỏi 3: 映画の作り方はどう変わっていますか?

A. 手書きのアニメが増えた B. CGやAI技術を使うようになった C. 外国の映画だけ作っている D. 映画を作る人が減った

Đáp án
  1. B — 家でもスマートフォンでも映画を見ることができるようになった
  2. C — 大きなスクリーンや特別な音響など、家では体験できないサービスを提供する
  3. B — CGやAI技術を使って以前は不可能だった映像を作れるようになった

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy