📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề xã-hội

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

日本にほんいま少子高齢化しょうしこうれいかというおおきな問題もんだい直面ちょくめんしています。まれるどものかずつづけている一方いっぽうで、高齢者こうれいしゃ割合わりあいえています。

この問題もんだいにはいくつかの原因げんいんがあります。まず、結婚けっこんしないひとえたことです。結婚けっこんしてもどもをたない夫婦ふうふえています。子育こそだてにおかねがかかることや、仕事しごと育児いくじ両立りょうりつむずかしいことが理由りゆうです。

高齢化こうれいかすすむと、年金ねんきん医療費いりょうひ負担ふたんおおきくなります。はたらひとって、経済けいざいにも影響えいきょうることがあります。

政府せいふ対策たいさくとして、保育園ほいくえんやしたり、育児休暇いくじきゅうかりやすくしたりしています。しかし、まだ十分じゅうぶんではないとひともいます。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngFuriganaNghĩaVí dụ
少子高齢化しょうしこうれいかÍt con - già hóa少子高齢化が問題になっている
直面ちょくめんĐối mặt大きな問題に直面している
割合わりあいTỷ lệ高齢者の割合が増えている
子育てこそだてNuôi dạy con子育てにお金がかかる
育児いくじChăm sóc trẻ仕事と育児の両立
両立りょうりつSong hành, cân bằng仕事と育児の両立が難しい
年金ねんきんLương hưu年金の負担が大きくなる
医療費いりょうひChi phí y tế医療費の負担
負担ふたんGánh nặng負担が大きくなる
育児休暇いくじきゅうかNghỉ phép chăm con育児休暇を取りやすくする

📖 Ngữ pháp

Ngữ phápÝ nghĩaVí dụ
~続けるTiếp tục ~子どもの数が減り続けている
~一方でTrong khi ~ thì子どもが減る一方で高齢者が増えている
~たり~たりするVừa ~ vừa ~保育園を増やしたり育児休暇を取りやすくしたりする
~ことがあるCó khi ~経済にも影響が出ることがある
~やすくするLàm cho dễ ~育児休暇を取りやすくする

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nhật Bản hiện đang đối mặt với vấn đề lớn là tình trạng ít con và già hóa dân số. Số trẻ em sinh ra tiếp tục giảm, trong khi tỷ lệ người cao tuổi đang tăng lên.

Vấn đề này có một số nguyên nhân. Trước hết là số người không kết hôn tăng lên. Ngay cả những cặp vợ chồng đã kết hôn, số người không có con cũng tăng. Lý do là vì nuôi con tốn kém và khó cân bằng giữa công việc và chăm sóc con.

Khi già hóa tiến triển, gánh nặng lương hưu và chi phí y tế sẽ tăng lên. Số người lao động giảm và có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.

Chính phủ đang thực hiện các biện pháp như tăng số trường mẫu giáo và tạo điều kiện dễ dàng hơn để nghỉ phép chăm con. Tuy nhiên, cũng có người nói rằng vẫn chưa đủ.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 少子高齢化とはどんな問題ですか?

A. 子どもが増えて高齢者が減る B. 子どもが減って高齢者が増える C. 人口が増えすぎる D. 外国人が増える

Câu hỏi 2: 子どもを持たない理由は何ですか?

A. 子どもが嫌いだから B. 子育てにお金がかかり仕事との両立が難しいから C. 法律で禁止されているから D. 学校が少ないから

Câu hỏi 3: 政府はどんな対策をしていますか?

A. 結婚を禁止している B. 保育園を増やしたり育児休暇を取りやすくしている C. 高齢者を減らしている D. 外国に引っ越させている

Đáp án
  1. B — 生まれる子どもの数が減り、高齢者の割合が増えている
  2. B — 子育てにお金がかかることや仕事と育児の両立が難しいこと
  3. B — 保育園を増やしたり、育児休暇を取りやすくしたりしている

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy