📖 Cấp độ: N2 ⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề quốc-tế
Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
国際協力とは、国と国が協力して地球規模の課題に取り組むことである。現在、気候変動や貧困、感染症の拡大など、一つの国だけでは解決できない問題が増えている。こうした問題に対処するためには、先進国と途上国が互いに支え合うことが不可欠である。
日本は長年にわたり、ODA(政府開発援助)を通じて途上国の発展を支援してきた。学校や病院の建設、技術指導など、現地の人々の生活向上に貢献している。しかし、援助だけでなく、対等な立場での協力関係を築くことが重要だという意見も多い。国際社会において、真の協力とは何かを考えることが求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 国際協力 | こくさいきょうりょく | Hợp tác quốc tế | 国際協力が必要だ |
| 気候変動 | きこうへんどう | Biến đổi khí hậu | 気候変動に対処する |
| 貧困 | ひんこん | Nghèo đói | 貧困をなくす |
| 感染症 | かんせんしょう | Bệnh truyền nhiễm | 感染症が拡大する |
| 不可欠 | ふかけつ | Không thể thiếu | 協力が不可欠である |
| 途上国 | とじょうこく | Nước đang phát triển | 途上国を支援する |
| 援助 | えんじょ | Viện trợ | 政府開発援助 |
| 貢献 | こうけん | Đóng góp | 社会に貢献する |
| 対等 | たいとう | Bình đẳng | 対等な立場で |
| 築く | きずく | Xây dựng | 関係を築く |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~にわたり | Trải qua, trong suốt | 長年にわたり支援してきた |
| ~を通じて | Thông qua ~ | ODAを通じて支援する |
| ~だけでなく | Không chỉ ~ | 援助だけでなく協力関係も |
| ~において | Tại, trong (bối cảnh) | 国際社会において |
| ~が求められている | Đang được yêu cầu | 考えることが求められている |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hợp tác quốc tế là việc các quốc gia cùng nhau giải quyết các vấn đề ở quy mô toàn cầu. Hiện nay, những vấn đề mà một quốc gia đơn lẻ không thể giải quyết như biến đổi khí hậu, nghèo đói, sự lan rộng của bệnh truyền nhiễm đang ngày càng gia tăng. Để đối phó với những vấn đề này, việc các nước phát triển và đang phát triển hỗ trợ lẫn nhau là điều không thể thiếu.
Nhật Bản đã hỗ trợ sự phát triển của các nước đang phát triển trong nhiều năm thông qua ODA (Hỗ trợ Phát triển Chính thức). Họ đã đóng góp vào việc nâng cao đời sống người dân địa phương qua xây trường học, bệnh viện và hướng dẫn kỹ thuật. Tuy nhiên, cũng có nhiều ý kiến cho rằng điều quan trọng không chỉ là viện trợ mà còn là xây dựng mối quan hệ hợp tác bình đẳng. Trong xã hội quốc tế, chúng ta cần suy nghĩ về hợp tác thực sự là gì.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 国際協力が必要な理由は何ですか?
A. すべての国が豊かだから
B. 一つの国だけでは解決できない問題が増えているから
C. 先進国が途上国を支配するため
D. 国連が命令しているから
Câu hỏi 2: 日本はどのような形で途上国を支援してきましたか?
A. 軍事的な支援
B. ODAを通じた学校・病院建設や技術指導
C. 途上国への移住支援
D. 貿易制限の緩和
Câu hỏi 3: 筆者が重要だと考えていることは何ですか?
A. 援助の額を増やすこと
B. 途上国だけが努力すること
C. 対等な立場での協力関係を築くこと
D. 国際協力をやめること
Đáp án
- B — 一つの国だけでは解決できない問題が増えている (Các vấn đề một quốc gia không thể giải quyết đang gia tăng)
- B — ODAを通じて学校や病院の建設、技術指導 (Thông qua ODA xây trường, bệnh viện, hướng dẫn kỹ thuật)
- C — 対等な立場での協力関係を築くこと (Xây dựng quan hệ hợp tác bình đẳng)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |