📖 Cấp độ: N2 ⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút 📰 Chủ đề: Biến đổi khí hậu và môi trường
📰 Bài đọc
地球温暖化の進行に伴い、世界各地で異常気象が頻発している。科学者たちは、このような現象が人間活動によるものであることを証明してきた。特に、化石燃料の大量消費により二酸化炭素の排出量が増加し続けている一方で、森林破壊が進んでいることも問題視されている。
温室効果ガスの濃度上昇にもかかわらず、国際的な対策は十分とは言えない。パリ協定のような枠組みが存在するものの、各国の取り組みには温度差がある。先進国と発展途上国の間では、責任の所在をめぐって意見が対立している。
海面上昇や極地の氷河融解は、既に現実のものとなっている。島嶼国では住民の移住が検討されており、沿岸部の都市でも浸水対策が急務となっている。また、生態系の変化により多くの動植物が絶滅の危機に瀕している。
持続可能な社会の実現に向けて、再生可能エネルギーの普及や省エネ技術の開発が進められている。しかし、経済成長との両立は容易ではない。企業や個人レベルでの意識改革と具体的な行動が、今後の地球環境を左右することになるだろう。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 地球温暖化 | ちきゅうおんだんか | sự nóng lên toàn cầu | danh từ |
| 異常気象 | いじょうきしょう | khí hậu bất thường | danh từ |
| 頻発 | ひんぱつ | xảy ra thường xuyên | danh từ/động từ |
| 化石燃料 | かせきねんりょう | nhiên liệu hóa thạch | danh từ |
| 二酸化炭素 | にさんかたんそ | carbon dioxide | danh từ |
| 排出量 | はいしゅつりょう | lượng phát thải | danh từ |
| 森林破壊 | しんりんはかい | phá rừng | danh từ |
| 温室効果ガス | おんしつこうかガス | khí nhà kính | danh từ |
| 濃度上昇 | のうどじょうしょう | tăng nồng độ | danh từ |
| 枠組み | わくぐみ | khuôn khổ | danh từ |
| 温度差 | おんどさ | chênh lệch nhiệt độ | danh từ |
| 海面上昇 | かいめんじょうしょう | nước biển dâng | danh từ |
| 氷河融解 | ひょうがゆうかい | băng tan | danh từ |
| 島嶼国 | とうしょこく | quốc đảo | danh từ |
| 持続可能 | じぞくかのう | bền vững | tính từ na |
📖 Ngữ pháp
1. ~に伴い (kèm theo, cùng với)
Giải thích: Diễn tả hiện tượng xảy ra đồng thời hoặc kèm theo điều gì Ví dụ: 地球温暖化の進行に伴い、異常気象が頻発している。
2. ~にもかかわらず (dù, bất chấp)
Giải thích: Diễn tả sự tương phản, điều gì xảy ra trái với kỳ vọng Ví dụ: 温室効果ガスの濃度上昇にもかかわらず、対策は十分ではない。
3. ~一方で (mặt khác)
Giải thích: Đưa ra khía cạnh đối lập hoặc bổ sung Ví dụ: 排出量が増加している一方で、森林破壊も進んでいる。
4. ~を左右する (quyết định, ảnh hưởng đến)
Giải thích: Có tác động quyết định đến kết quả Ví dụ: 具体的な行動が今後の地球環境を左右する。
5. ~に瀕している (đang ở trong tình trạng)
Giải thích: Đang đối mặt với tình huống nguy hiểm Ví dụ: 多くの動植物が絶滅の危機に瀕している。
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Kèm theo sự tiến triển của hiện tượng nóng lên toàn cầu, khí hậu bất thường xảy ra thường xuyên trên khắp thế giới. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng những hiện tượng như vậy là do hoạt động của con người gây ra. Đặc biệt, việc tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch khiến lượng phát thải carbon dioxide tiếp tục tăng, mặt khác việc phá rừng cũng đang tiến triển và được coi là vấn đề.
Bất chấp sự gia tăng nồng độ khí nhà kính, các biện pháp quốc tế không thể gọi là đầy đủ. Mặc dù tồn tại khuôn khổ như Hiệp định Paris, nhưng có sự chênh lệch trong nỗ lực của các nước. Giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển, ý kiến đối lập về việc xác định trách nhiệm.
Sự dâng cao mực nước biển và tan băng ở các vùng cực đã trở thành hiện thực. Ở các quốc đảo, việc di dân của cư dân đang được xem xét, và ở các thành phố ven biển, biện pháp chống ngập úng cũng trở thành cấp bách. Ngoài ra, do sự thay đổi của hệ sinh thái, nhiều động thực vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Hướng tới thực hiện xã hội bền vững, việc phổ biến năng lượng tái tạo và phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng đang được thúc đẩy. Tuy nhiên, sự tương thích với tăng trưởng kinh tế không dễ dàng. Cải cách ý thức và hành động cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp và cá nhân sẽ quyết định môi trường Trái Đất trong tương lai.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 異常気象が頻発している原因は何だと述べられていますか?
A. 自然現象
B. 人間活動
C. 太陽活動
D. 火山活動
Câu hỏi 2: 国際的な対策について、どのような問題があると指摘されていますか?
A. 完璧に機能している
B. 各国の取り組みに温度差がある
C. 全く存在しない
D. 強制力が強すぎる
Câu hỏi 3: 島嶼国では何が検討されていますか?
A. 観光業の拡大
B. 工業化の推進
C. 住民の移住
D. 軍事力の強化
Câu hỏi 4: 持続可能な社会の実現において、何が困難とされていますか?
A. 技術の不足
B. 国際協力の欠如
C. 経済成長との両立
D. 資金の不足
Câu hỏi 5: 今後の地球環境を左右するものは何だと述べられていますか?
A. 政府の政策のみ
B. 企業や個人レベルでの意識改革と行動
C. 技術革新のみ
D. 国際機関の決定
Đáp án
- B — 人間活動によるものであることを証明してきた
- B — 各国の取り組みには温度差がある
- C — 住民の移住が検討されている
- C — 経済成長との両立は容易ではない
- B — 企業や個人レベルでの意識改革と具体的な行動が左右する
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.