📖 Cấp độ: N2 ⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút 📰 Chủ đề: Cải cách phương thức làm việc và thị trường lao động
📰 Bài đọc
近年、働き方改革が社会的な注目を集めている。長時間労働の是正やワークライフバランスの向上が重視される一方で、企業の生産性向上との両立が課題となっている。政府は残業時間の上限規制を導入し、労働環境の改善を図っているが、その効果については議論が分かれている。
テレワークの普及により、働く場所の自由度が高まった。コロナ禍を機に急速に広がったリモートワークは、通勤時間の短縮や地方居住の可能性を広げた。しかし、コミュニケーション不足や労働時間管理の困難さなどの新たな問題も浮上している。
雇用形態の多様化も進んでいる。正社員以外の働き方として、契約社員や派遣社員、フリーランスが増加している。これらの非正規雇用者に対する待遇改善が求められているものの、企業側の人件費削減志向により、格差是正は思うように進んでいない。
AIやロボット技術の進展に伴い、労働市場の構造変化が予想されている。単純作業の自動化により、一部の職種では雇用の減少が懸念される一方で、新たな技能を要する職種の需要が高まると考えられている。労働者のスキル向上や職業訓練の重要性がますます増している。
持続可能な労働市場の実現には、技術革新への適応と働く人々の幸福度向上の両方を追求することが不可欠である。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 働き方改革 | はたらきかたかいかく | cải cách phương thức làm việc | danh từ |
| 長時間労働 | ちょうじかんろうどう | lao động thời gian dài | danh từ |
| 是正 | ぜせい | điều chỉnh, sửa chữa | danh từ/động từ |
| ワークライフバランス | ワークライフバランス | cân bằng công việc-cuộc sống | danh từ |
| 生産性向上 | せいさんせいこうじょう | nâng cao năng suất | danh từ |
| 上限規制 | じょうげんきせい | quy chế giới hạn | danh từ |
| テレワーク | テレワーク | làm việc từ xa | danh từ |
| 普及 | ふきゅう | phổ biến | danh từ/động từ |
| 自由度 | じゆうど | mức độ tự do | danh từ |
| 雇用形態 | こようけいたい | hình thức việc làm | danh từ |
| 多様化 | たようか | đa dạng hóa | danh từ/động từ |
| 契約社員 | けいやくしゃいん | nhân viên hợp đồng | danh từ |
| 派遣社員 | はけんしゃいん | nhân viên cử đi | danh từ |
| 非正規雇用 | ひせいきこよう | việc làm không chính thức | danh từ |
| 自動化 | じどうか | tự động hóa | danh từ/động từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~一方で (mặt khác)
Giải thích: Đưa ra khía cạnh đối lập hoặc bổ sung Ví dụ: ワークライフバランスが重視される一方で、生産性向上との両立が課題。
2. ~を機に (nhân dịp, lấy cơ hội)
Giải thích: Sử dụng một sự kiện như cơ hội Ví dụ: コロナ禍を機に急速にリモートワークが広がった。
3. ~に伴い (kèm theo, đồng thời)
Giải thích: Diễn tả sự thay đổi xảy ra cùng lúc Ví dụ: AIやロボット技術の進展に伴い、構造変化が予想されている。
4. ~により (do, bởi)
Giải thích: Chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện Ví dụ: 企業側の人件費削減志向により、格差是正は進んでいない。
5. ~への適応 (thích nghi với)
Giải thích: Quá trình thích ứng với điều gì Ví dụ: 技術革新への適応が重要である。
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Những năm gần đây, cải cách phương thức làm việc đang thu hút sự chú ý của xã hội. Việc điều chỉnh lao động thời gian dài và nâng cao cân bằng công việc-cuộc sống được coi trọng, mặt khác việc cân bằng với nâng cao năng suất của doanh nghiệp trở thành thách thức. Chính phủ đã đưa vào quy chế giới hạn thời gian làm thêm và cố gắng cải thiện môi trường lao động, nhưng về hiệu quả thì ý kiến chia rẽ.
Do sự phổ biến của telework, mức độ tự do về nơi làm việc đã tăng cao. Remote work lan rộng nhanh chóng nhân dịp đại dịch Corona đã mở rộng khả năng rút ngắn thời gian đi lại và sinh sống ở vùng nông thôn. Tuy nhiên, các vấn đề mới như thiếu giao tiếp và khó khăn trong quản lý thời gian làm việc cũng đã nổi lên.
Sự đa dạng hóa hình thức việc làm cũng đang tiến triển. Là cách làm việc ngoài nhân viên chính thức, nhân viên hợp đồng, nhân viên cử đi, freelance đang tăng. Mặc dù việc cải thiện đối xử với những người lao động không chính thức này được yêu cầu, nhưng do khuynh hướng cắt giảm chi phí nhân sự phía doanh nghiệp, việc điều chỉnh chênh lệch không tiến triển như mong muốn.
Kèm theo sự phát triển của AI và công nghệ robot, sự thay đổi cấu trúc thị trường lao động đang được dự đoán. Do tự động hóa công việc đơn giản, một số loại nghề có mối lo ngại về giảm việc làm, mặt khác được coi là nhu cầu về các loại nghề đòi hỏi kỹ năng mới sẽ tăng cao. Tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng người lao động và đào tạo nghề nghiệp ngày càng tăng.
Để thực hiện thị trường lao động bền vững, việc theo đuổi cả sự thích nghi với đổi mới công nghệ và nâng cao mức độ hạnh phúc của người lao động là không thể thiếu.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 働き方改革において重視されていることは何ですか?
A. 給与の増加
B. 長時間労働の是正とワークライフバランスの向上
C. 企業の規模拡大
D. 海外進出の促進
Câu hỏi 2: テレワークの普及によってもたらされた利点として挙げられていないのはどれですか?
A. 通勤時間の短縮
B. 地方居住の可能性拡大
C. 人件費の削減
D. 働く場所の自由度向上
Câu hỏi 3: 非正規雇用者の待遇改善が進まない理由は何ですか?
A. 法律の不備
B. 労働者の能力不足
C. 企業側の人件費削減志向
D. 政府の無関心
Câu hỏi 4: AIやロボット技術の進展により、労働市場にどのような変化が予想されていますか?
A. 全ての仕事がなくなる
B. 単純作業の自動化と新たな技能を要する職種の需要増加
C. 給与水準の低下
D. 働く時間の増加
Câu hỏi 5: 持続可能な労働市場の実現に必要とされているのは何ですか?
A. 技術革新のみ
B. 働く人々の幸福度のみ
C. 技術革新への適応と働く人々の幸福度向上の両方
D. 政府の規制強化
Đáp án
- B — 長時間労働の是正やワークライフバランスの向上が重視される
- C — 人件費の削減はテレワークの直接的な利点として言及されていない
- C — 企業側の人件費削減志向により、格差是正は思うように進んでいない
- B — 単純作業の自動化と新たな技能を要する職種の需要が高まる
- C — 技術革新への適応と働く人々の幸福度向上の両方を追求することが不可欠
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.