📖 Cấp độ: N2 ⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút 📰 Chủ đề: Thúc đẩy sự tham gia xã hội của người cao tuổi

📰 Bài đọc

急速な高齢化社会の進展により、高齢者の社会参加促進が重要な政策課題となっている。従来の「引退後は余生を静かに過ごす」という概念から脱却し、高齢者が持つ豊富な経験と知識を社会資源として活用する取り組みが広がっている一方で、健康状態や経済状況による参加機会の格差も問題となっている。

就労分野では、定年延長継続雇用制度の拡充により、高齢者の労働参加率が向上している。特に、これまで蓄積してきた専門技能を活かしたシルバー人材センターでの活動や、パートタイム就労による柔軟な働き方が注目されているものの、年齢による就職差別や体力的制約が課題として残されている。

ボランティア活動の領域では、高齢者の参加が活発化している。地域清掃、子どもの見守り活動、災害支援など、多様な分野で高齢者の貢献が見られる。しかし、活動内容の固定化や、運営側の高齢化により持続可能性に懸念が生じているケースもある。

デジタル技術の活用により、新たな社会参加の形態も生まれている。オンラインでの学習講座や、SNSを通じた世代間交流など、従来の物理的制約を超えた活動が可能となった。一方で、デジタルデバイドにより参加から排除される高齢者も存在し、包括的な支援体制の整備が求められている。

高齢者の社会参加を持続的に促進するためには、多様な選択肢の提供と、個人の能力や関心に応じたマッチングシステムの構築が不可欠である。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
高齢化社会こうれいかしゃかいxã hội già hóadanh từ
社会参加しゃかいさんかtham gia xã hộidanh từ
政策課題せいさくかだいvấn đề chính sáchdanh từ
引退いんたいnghỉ hưudanh từ/động từ
余生よせいcuộc sống còn lạidanh từ
脱却だっきゃくthoát khỏidanh từ/động từ
社会資源しゃかいしげんtài nguyên xã hộidanh từ
定年延長ていねんえんちょうgia hạn tuổi nghỉ hưudanh từ
継続雇用けいぞくこようtiếp tục việc làmdanh từ
蓄積ちくせきtích lũydanh từ/động từ
シルバー人材シルバーじんざいnhân tài cao tuổidanh từ
パートタイムパートタイムbán thời giandanh từ
柔軟じゅうなんlinh hoạttính つ na
デジタルデバイドデジタルデバイドkhoảng cách sốdanh từ
マッチングマッチングghép đôidanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~により (do, bởi)

Giải thích: Chỉ nguyên nhân Ví dụ: 急速な高齢化社会の進展により、高齢者の社会参加促進が重要な政策課題となっている。

2. ~一方で (mặt khác)

Giải thích: Đưa ra khía cạnh đối lập hoặc bổ sung Ví dụ: 取り組みが広がっている一方で、参加機会の格差も問題となっている。

3. ~により (thông qua, bằng)

Giải thích: Chỉ phương tiện hoặc cách thức Ví dụ: 定年延長や継続雇用制度の拡充により、労働参加率が向上している。

4. ~ものの (mặc dù)

Giải thích: Diễn tả sự tương phản, nhượng bộ Ví dụ: 柔軟な働き方が注目されているものの、就職差別や体力的制約が課題として残されている。

5. ~により (do)

Giải thích: Chỉ nguyên nhân Ví dụ: デジタル技術の活用により、新たな社会参加の形態も生まれている。

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Do sự tiến triển nhanh chóng của xã hội già hóa, thúc đẩy sự tham gia xã hội của người cao tuổi đã trở thành vấn đề chính sách quan trọng. Thoát khỏi khái niệm truyền thống “sau khi nghỉ hưu thì sống yên tĩnh phần đời còn lại”, các nỗ lực tận dụng kinh nghiệm phong phú và kiến thức mà người cao tuổi có như tài nguyên xã hội đang mở rộng, mặt khác chênh lệch cơ hội tham gia do tình trạng sức khỏe và tình hình kinh tế cũng trở thành vấn đề.

Trong lĩnh vực việc làm, thông qua gia hạn tuổi nghỉ hưu và mở rộng chế độ tiếp tục việc làm, tỷ lệ tham gia lao động của người cao tuổi đang cải thiện. Đặc biệt, mặc dù hoạt động tại trung tâm nhân tài cao tuổi tận dụng kỹ năng chuyên môn đã tích lũy và cách làm việc linh hoạt thông qua việc làm bán thời gian đang được chú ý, phân biệt đối xử việc làm theo tuổi và hạn chế thể lực vẫn còn lại như thách thức.

Trong lĩnh vực hoạt động tình nguyện, sự tham gia của người cao tuổi đang trở nên sôi nổi. Dọn dẹp khu vực, hoạt động trông nom trẻ em, hỗ trợ thiên tai, v.v., sự đóng góp của người cao tuổi được thấy trong nhiều lĩnh vực đa dạng. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp cố định hóa nội dung hoạt động và do già hóa phía vận hành, lo ngại về tính bền vững đã phát sinh.

Do tận dụng công nghệ số, hình thái tham gia xã hội mới cũng đã ra đời. Khóa học học tập trực tuyến và giao lưu liên thế hệ thông qua SNS, v.v., hoạt động vượt qua hạn chế vật lý truyền thống đã trở thành khả thi. Mặt khác, cũng tồn tại người cao tuổi bị loại trừ khỏi sự tham gia do khoảng cách số, việc chỉnh trang hệ thống hỗ trợ toàn diện được yêu cầu.

Để thúc đẩy bền vững sự tham gia xã hội của người cao tuổi, việc cung cấp lựa chọn đa dạng và xây dựng hệ thống ghép đôi phù hợp với năng lực và quan tâm của cá nhân là không thể thiếu.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 高齢者の社会参加促進が重要な課題となっている背景は何ですか?

A. 経済成長の鈍化
B. 急速な高齢化社会の進展
C. 労働力の余剰
D. 技術革新の遅れ

Câu hỏi 2: 高齢者の就労における注目されている点は何ですか?

A. 給与水準の向上
B. 専門技能を活かしたシルバー人材センターでの活動とパートタイム就労
C. 管理職への登用
D. 海外での就労機会

Câu hỏi 3: ボランティア活動で懸念されている問題は何ですか?

A. 参加者の減少
B. 活動内容の固定化と運営側の高齢化による持続可能性への懸念
C. 資金不足
D. 政府の規制強化

Câu hỏi 4: デジタル技術活用の効果として挙げられているのは何ですか?

A. コストの削減
B. 従来の物理的制約を超えた活動の可能性
C. 作業効率の向上
D. セキュリティの強化

Câu hỏi 5: 高齢者の社会参加を持続的に促進するために不可欠とされているのは何ですか?

A. 政府予算の増額
B. 企業の義務化
C. 多様な選択肢の提供と個人の能力関心に応じたマッチングシステム構築
D. 年齢制限の撤廃

Đáp án
  1. B — 急速な高齢化社会の進展により、重要な政策課題となっている
  2. B — 専門技能を活かしたシルバー人材センターでの活動や、パートタイム就労による柔軟な働き方が注目されている
  3. B — 活動内容の固定化や、運営側の高齢化により持続可能性に懸念が生じている
  4. B — 従来の物理的制約を超えた活動が可能となった
  5. C — 多様な選択肢の提供と、個人の能力や関心に応じたマッチングシステムの構築が不可欠

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Sách luyện đọc hiểu N2, bài tập phong phú, giải thích chi tiết.