📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề luật-pháp
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
裁判員制度は、2009年に導入された制度であり、一般市民が刑事裁判に参加するというものである。それまでの日本の司法制度においては、裁判官のみが判決を下していたものの、国民の司法参加を促すことで、より開かれた裁判を実現しようという趣旨のもとに設けられた。
裁判員は選挙人名簿から無作為に選ばれ、重大な刑事事件の審理に携わる。法律の専門知識を持たない市民が裁判に関与することに対しては、賛否両論がある。賛成派は、市民感覚を反映させることで司法への信頼が高まると主張する。一方、反対派は、精神的負担の大きさや判断の質に懸念を示している。制度導入から十数年が経過した今、その成果と課題を改めて検証する時期に来ていると言わざるを得ない。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 裁判員制度 | さいばんいんせいど | Chế độ bồi thẩm đoàn | 裁判員制度が導入された |
| 司法 | しほう | Tư pháp | 司法制度を改革する |
| 判決 | はんけつ | Phán quyết | 判決を下す |
| 趣旨 | しゅし | Mục đích, chủ đề | 制度の趣旨を理解する |
| 無作為 | むさくい | Ngẫu nhiên | 無作為に選ばれる |
| 審理 | しんり | Xét xử | 事件の審理に携わる |
| 賛否両論 | さんぴりょうろん | Ý kiến trái chiều | 賛否両論がある |
| 懸念 | けねん | Lo ngại | 懸念を示す |
| 検証 | けんしょう | Kiểm chứng | 成果を検証する |
| 経過 | けいか | Trôi qua | 十年が経過した |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ものの | Mặc dù ~ nhưng | 判決を下していたものの |
| ~のもとに | Dưới (cơ sở) ~ | 趣旨のもとに設けられた |
| ~に対しては | Đối với ~ | 関与することに対しては |
| ~ざるを得ない | Không thể không ~ | 言わざるを得ない |
| ~を余儀なくされる | Bị buộc phải ~ | 参加を余儀なくされる市民もいる |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Chế độ bồi thẩm đoàn (Saiban-in) là chế độ được đưa vào năm 2009, trong đó công dân thường tham gia vào các phiên tòa hình sự. Trong hệ thống tư pháp Nhật Bản trước đó, mặc dù chỉ có thẩm phán đưa ra phán quyết, chế độ này được thiết lập với mục đích thực hiện các phiên tòa cởi mở hơn bằng cách khuyến khích sự tham gia tư pháp của người dân.
Bồi thẩm viên được chọn ngẫu nhiên từ danh sách cử tri và tham gia xét xử các vụ án hình sự nghiêm trọng. Về việc công dân không có kiến thức chuyên môn pháp luật tham gia xét xử, có nhiều ý kiến trái chiều. Phe ủng hộ cho rằng việc phản ánh cảm nhận của người dân sẽ nâng cao niềm tin vào tư pháp. Mặt khác, phe phản đối bày tỏ lo ngại về gánh nặng tinh thần lớn và chất lượng phán quyết. Sau hơn mười năm kể từ khi đưa vào, không thể không nói rằng đã đến lúc cần kiểm chứng lại thành quả và vấn đề của chế độ này.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 裁判員制度はなぜ導入されましたか?
A. 裁判官が不足していたから
B. より開かれた裁判を実現するため
C. 外国の制度をそのまま取り入れるため
D. 裁判の費用を減らすため
Câu hỏi 2: 裁判員はどのように選ばれますか?
A. 自分で応募する
B. 法律の試験に合格した人から
C. 選挙人名簿から無作為に選ばれる
D. 裁判官が指名する
Câu hỏi 3: 反対派が懸念していることは何ですか?
A. 裁判の時間が長くなること
B. 精神的負担の大きさや判断の質
C. 裁判官の給料が減ること
D. 法律が変わること
Câu hỏi 4: 筆者の立場はどのようなものですか?
A. 裁判員制度に完全に賛成している
B. 裁判員制度を廃止すべきだと考えている
C. 成果と課題を改めて検証する時期だと考えている
D. 制度について関心がない
Đáp án
- B — より開かれた裁判を実現するため (Để thực hiện phiên tòa cởi mở hơn)
- C — 選挙人名簿から無作為に選ばれる (Được chọn ngẫu nhiên từ danh sách cử tri)
- B — 精神的負担の大きさや判断の質 (Gánh nặng tinh thần và chất lượng phán quyết)
- C — 成果と課題を検証する時期だ (Đã đến lúc kiểm chứng thành quả và vấn đề)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |