📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề nghiên-cứu
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
学術論文の執筆は、研究者にとって最も重要な活動の一つであると同時に、極めて厳密な手続きを要する作業でもある。論文においては、先行研究を踏まえた上で独自の仮説を提示し、実験や調査によって得られたデータに基づいて論証を行わなければならない。
近年、学術論文の数は飛躍的に増加しているものの、その質に関しては疑問が呈されることも少なくない。再現性の危機と呼ばれる問題が指摘されて久しく、発表された研究結果のうち、追試によって再現できないものが相当数存在するという事実は、学術界全体の信頼性を揺るがしかねない。研究倫理の徹底と査読制度の改善が喫緊の課題であることは論を俟たない。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 学術論文 | がくじゅつろんぶん | Luận văn học thuật | 学術論文を執筆する |
| 執筆 | しっぴつ | Viết, chấp bút | 論文の執筆に取り組む |
| 厳密 | げんみつ | Nghiêm ngặt | 厳密な手続きを要する |
| 先行研究 | せんこうけんきゅう | Nghiên cứu trước đó | 先行研究を踏まえる |
| 仮説 | かせつ | Giả thuyết | 仮説を提示する |
| 論証 | ろんしょう | Luận chứng | データに基づいて論証する |
| 再現性 | さいげんせい | Tính tái hiện | 再現性の危機 |
| 追試 | ついし | Thí nghiệm lặp lại | 追試によって検証する |
| 査読 | さどく | Phản biện | 査読制度を改善する |
| 喫緊 | きっきん | Cấp bách | 喫緊の課題である |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~を踏まえた上で | Trên cơ sở ~ | 先行研究を踏まえた上で |
| ~ものの | Mặc dù ~ nhưng | 増加しているものの |
| ~かねない | Có thể (tiêu cực) | 信頼性を揺るがしかねない |
| ~て久しい | Đã lâu từ khi ~ | 指摘されて久しい |
| ~は論を俟たない | Điều không cần bàn cãi | 喫緊の課題であることは論を俟たない |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Viết luận văn học thuật vừa là một trong những hoạt động quan trọng nhất đối với nhà nghiên cứu, đồng thời cũng là công việc đòi hỏi quy trình cực kỳ nghiêm ngặt. Trong luận văn, người viết phải trình bày giả thuyết riêng dựa trên các nghiên cứu trước đó, và tiến hành luận chứng dựa trên dữ liệu thu được từ thí nghiệm và khảo sát.
Trong những năm gần đây, mặc dù số lượng luận văn học thuật tăng vượt bậc, không ít câu hỏi được đặt ra về chất lượng của chúng. Vấn đề được gọi là “khủng hoảng tính tái hiện” đã được chỉ ra từ lâu, và sự thật rằng trong các kết quả nghiên cứu đã công bố, có một số lượng đáng kể không thể tái hiện qua thí nghiệm lặp lại có thể làm lung lay niềm tin vào toàn bộ giới học thuật. Việc thực hiện triệt để đạo đức nghiên cứu và cải thiện hệ thống phản biện là vấn đề cấp bách — điều này không cần bàn cãi.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 学術論文の執筆にはどのようなことが求められますか?
A. 自由に書けばよい
B. 先行研究を踏まえ、データに基づいて論証すること
C. できるだけ短く書くこと
D. 他の論文を翻訳すること
Câu hỏi 2: 「再現性の危機」とは何ですか?
A. 論文の数が減っていること
B. 発表された研究結果が追試で再現できないこと
C. 研究者が不足していること
D. 論文が長すぎること
Câu hỏi 3: 筆者が喫緊の課題として挙げているものは何ですか?
A. 論文数をさらに増やすこと
B. 研究費を削減すること
C. 研究倫理の徹底と査読制度の改善
D. 海外の研究を禁止すること
Đáp án
- B — 先行研究を踏まえ、データに基づいて論証する (Luận chứng dựa trên nghiên cứu trước và dữ liệu)
- B — 発表された研究結果が追試で再現できない (Kết quả nghiên cứu không thể tái hiện)
- C — 研究倫理の徹底と査読制度の改善 (Đạo đức nghiên cứu và cải thiện phản biện)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |