📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-tế
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
経済理論は、市場メカニズムの解明から政策提言に至るまで、社会の根幹を支える学問である。アダム・スミスが提唱した「見えざる手」の概念は、個人の利益追求が結果として社会全体の利益をもたらすという自由市場の原理を示した。
しかしながら、1930年代の大恐慌は市場の自律的調整機能に限界があることを露呈し、ケインズは政府による積極的な財政介入の必要性を説いた。その後、フリードマンらの貨幣主義が台頭し、過度な政府介入はかえって経済を歪めるとの反論がなされた。現代の経済学は、これらの理論を統合しつつ、行動経済学やデジタル経済といった新たな領域を切り拓いている。経済理論は時代の変化とともに進化を余儀なくされているのである。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 経済理論 | けいざいりろん | Lý thuyết kinh tế | 経済理論を学ぶ |
| 提唱 | ていしょう | Đề xướng | 新しい理論を提唱する |
| 根幹 | こんかん | Gốc rễ, nền tảng | 社会の根幹を支える |
| 大恐慌 | だいきょうこう | Đại khủng hoảng | 1930年代の大恐慌 |
| 露呈 | ろてい | Phơi bày | 限界を露呈する |
| 財政介入 | ざいせいかいにゅう | Can thiệp tài chính | 財政介入の必要性 |
| 貨幣主義 | かへいしゅぎ | Chủ nghĩa tiền tệ | 貨幣主義が台頭する |
| 台頭 | たいとう | Nổi lên | 新しい理論が台頭する |
| 歪める | ゆがめる | Bóp méo | 経済を歪める |
| 切り拓く | きりひらく | Khai phá | 新たな領域を切り拓く |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に至るまで | Cho đến tận ~ | 政策提言に至るまで |
| ~を余儀なくされる | Bị buộc phải ~ | 進化を余儀なくされている |
| かえって | Ngược lại, trái lại | かえって経済を歪める |
| ~しつつ | Vừa ~ vừa | 理論を統合しつつ |
| ~のである | (Nhấn mạnh giải thích) | 余儀なくされているのである |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Lý thuyết kinh tế là ngành học hỗ trợ nền tảng xã hội, từ việc giải mã cơ chế thị trường đến đề xuất chính sách. Khái niệm “bàn tay vô hình” do Adam Smith đề xướng đã chỉ ra nguyên lý thị trường tự do rằng việc theo đuổi lợi ích cá nhân sẽ mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
Tuy nhiên, cuộc Đại Khủng hoảng những năm 1930 đã phơi bày giới hạn của khả năng tự điều chỉnh của thị trường, và Keynes đã đề xướng sự cần thiết của can thiệp tài chính tích cực từ chính phủ. Sau đó, chủ nghĩa tiền tệ của Friedman và các đồng nghiệp nổi lên, đưa ra phản biện rằng can thiệp chính phủ quá mức ngược lại sẽ bóp méo nền kinh tế. Kinh tế học hiện đại đang tích hợp các lý thuyết này đồng thời khai phá những lĩnh vực mới như kinh tế học hành vi và kinh tế số. Lý thuyết kinh tế buộc phải tiến hóa cùng với sự thay đổi của thời đại.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: アダム・スミスの「見えざる手」が示すものは何ですか?
A. 政府が経済を管理すべきだという考え
B. 個人の利益追求が社会全体の利益をもたらすという原理
C. 貿易を制限すべきだという理論
D. 貨幣の流通を政府が管理すべきだという考え
Câu hỏi 2: ケインズが主張したことは何ですか?
A. 市場に一切介入すべきではない
B. 政府による積極的な財政介入の必要性
C. 貨幣供給量を減らすべきだ
D. 国際貿易を廃止すべきだ
Câu hỏi 3: 現代の経済学はどのような方向に進んでいますか?
A. 古典理論のみに回帰している
B. 過去の理論を統合しつつ新たな領域を切り拓いている
C. すべての理論を否定している
D. 政府介入を完全に否定している
Đáp án
- B — 個人の利益追求が社会全体の利益をもたらす (Theo đuổi lợi ích cá nhân mang lại lợi ích xã hội)
- B — 政府による積極的な財政介入の必要性 (Sự cần thiết can thiệp tài chính tích cực)
- B — 理論を統合しつつ新たな領域を切り拓いている (Tích hợp lý thuyết và khai phá lĩnh vực mới)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |