📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề chính-sách
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
少子高齢化が急速に進行する日本において、福祉政策の見直しは喫緊の課題と言わざるを得ない。年金・医療・介護にかかる社会保障費は増大の一途をたどっており、現行の制度を維持するだけでも財政への負担は計り知れない。
政府は給付と負担のバランスを再構築すべく、受給年齢の引き上げや自己負担割合の増加を検討している。しかし、こうした措置は高齢者の生活を圧迫しかねず、世代間の公平性をめぐる議論は紛糾している。福祉の充実と財政の持続可能性という二律背反的な要請にいかに応えるかが、今後の政策立案の鍵を握っている。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 福祉政策 | ふくしせいさく | Chính sách phúc lợi | 福祉政策を見直す |
| 少子高齢化 | しょうしこうれいか | Già hóa ít sinh | 少子高齢化が進む |
| 社会保障費 | しゃかいほしょうひ | Chi phí BHXH | 社会保障費が増大する |
| 一途をたどる | いっとをたどる | Chỉ có xu hướng ~ | 増大の一途をたどる |
| 給付 | きゅうふ | Chi trả (trợ cấp) | 給付と負担のバランス |
| 受給年齢 | じゅきゅうねんれい | Tuổi nhận trợ cấp | 受給年齢を引き上げる |
| 圧迫 | あっぱく | Chèn ép | 生活を圧迫する |
| 紛糾 | ふんきゅう | Rối ren, tranh cãi | 議論が紛糾する |
| 二律背反 | にりつはいはん | Nghịch lý đối lập | 二律背反的な要請 |
| 持続可能性 | じぞくかのうせい | Tính bền vững | 財政の持続可能性 |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ざるを得ない | Không thể không ~ | 言わざるを得ない |
| ~の一途をたどる | Chỉ theo hướng ~ | 増大の一途をたどる |
| ~すべく | Để ~ | バランスを再構築すべく |
| ~しかねず | Có thể ~ (tiêu cực) | 生活を圧迫しかねず |
| ~をめぐる | Xung quanh vấn đề ~ | 公平性をめぐる議論 |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trong bối cảnh Nhật Bản đang già hóa và giảm sinh nhanh chóng, không thể không nói rằng việc xem xét lại chính sách phúc lợi là vấn đề cấp bách. Chi phí an sinh xã hội cho lương hưu, y tế và chăm sóc điều dưỡng đang không ngừng gia tăng, và chỉ riêng việc duy trì hệ thống hiện hành đã tạo gánh nặng tài chính khôn lường.
Chính phủ đang xem xét nâng tuổi nhận trợ cấp và tăng tỷ lệ tự chi trả nhằm tái cấu trúc cân bằng giữa chi trả và gánh nặng. Tuy nhiên, các biện pháp này có thể chèn ép cuộc sống người cao tuổi, và cuộc tranh luận về tính công bằng giữa các thế hệ đang rối ren. Cách đáp ứng yêu cầu nghịch lý giữa hoàn thiện phúc lợi và tính bền vững tài chính sẽ nắm giữ chìa khóa cho việc hoạch định chính sách trong tương lai.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 日本の福祉政策で喫緊の課題は何ですか?
A. 若者の失業率の増加
B. 少子高齢化に伴う社会保障費の増大
C. 外国人労働者の受け入れ
D. 教育制度の改革
Câu hỏi 2: 政府が検討している措置は何ですか?
A. 税金を廃止すること
B. 受給年齢の引き上げや自己負担割合の増加
C. すべての福祉サービスを無料にすること
D. 社会保障制度を廃止すること
Câu hỏi 3: 「二律背反的な要請」とは何を指していますか?
A. 経済成長と環境保護
B. 福祉の充実と財政の持続可能性
C. 国際協力と国内政策
D. 技術発展と雇用確保
Đáp án
- B — 少子高齢化に伴う社会保障費の増大 (Chi phí BHXH tăng do già hóa)
- B — 受給年齢の引き上げや自己負担割合の増加 (Nâng tuổi nhận và tăng tỷ lệ tự trả)
- B — 福祉の充実と財政の持続可能性 (Hoàn thiện phúc lợi và bền vững tài chính)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |