📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề luật-pháp
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本の司法制度は、明治時代に近代法体系が整備されて以来、幾度もの改革を経てきた。しかし、社会の複雑化やグローバル化に伴い、従来の制度では対応しきれない事案が増加しており、さらなる改革の必要性が叫ばれている。
とりわけ、裁判の迅速化は長年の懸案事項である。民事訴訟の平均審理期間は依然として長く、当事者に多大な時間的・経済的負担を強いている。また、法曹人口の偏在により、地方における司法アクセスが十分に確保されていないという問題も看過できない。国民にとって身近で利用しやすい司法を実現するためには、IT技術の導入や法教育の充実など、多角的なアプローチが求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 司法制度 | しほうせいど | Chế độ tư pháp | 司法制度を改革する |
| 法体系 | ほうたいけい | Hệ thống pháp luật | 近代法体系を整備する |
| 迅速化 | じんそくか | Tăng tốc | 裁判の迅速化を図る |
| 懸案事項 | けんあんじこう | Vấn đề tồn đọng | 長年の懸案事項 |
| 民事訴訟 | みんじそしょう | Kiện tụng dân sự | 民事訴訟の審理期間 |
| 法曹 | ほうそう | Giới luật sư/thẩm phán | 法曹人口の偏在 |
| 偏在 | へんざい | Phân bố không đều | 人口の偏在が問題だ |
| 看過 | かんか | Bỏ qua, lờ đi | 看過できない問題 |
| 多角的 | たかくてき | Đa chiều | 多角的なアプローチ |
| 強いる | しいる | Ép buộc | 負担を強いる |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~以来 | Kể từ ~ | 整備されて以来 |
| ~しきれない | Không thể ~ hết | 対応しきれない事案 |
| とりわけ | Đặc biệt là | とりわけ、裁判の迅速化 |
| ~として | Vẫn ~ | 依然として長い |
| ~など、~が求められている | Như ~ v.v., đang được yêu cầu | IT導入など、多角的アプローチが求められている |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hệ thống tư pháp Nhật Bản đã trải qua nhiều lần cải cách kể từ khi hệ thống pháp luật hiện đại được thiết lập vào thời Minh Trị. Tuy nhiên, cùng với sự phức tạp hóa xã hội và toàn cầu hóa, các vụ việc mà hệ thống cũ không thể đối phó đang gia tăng, và sự cần thiết của cải cách sâu hơn đang được kêu gọi.
Đặc biệt, việc tăng tốc xét xử là vấn đề tồn đọng lâu năm. Thời gian xét xử trung bình của kiện tụng dân sự vẫn còn dài, ép buộc các bên chịu gánh nặng lớn về thời gian và kinh tế. Ngoài ra, do sự phân bố không đều của giới pháp luật, việc tiếp cận tư pháp ở địa phương không được đảm bảo đầy đủ cũng là vấn đề không thể bỏ qua. Để thực hiện hệ thống tư pháp gần gũi và dễ sử dụng cho người dân, cần có cách tiếp cận đa chiều như đưa công nghệ IT vào và hoàn thiện giáo dục pháp luật.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 日本の司法制度がさらなる改革を必要とする理由は何ですか?
A. 犯罪が減少しているから
B. 社会の複雑化やグローバル化に従来の制度が対応しきれないから
C. 裁判官が増えすぎたから
D. 法律が多すぎるから
Câu hỏi 2: 民事訴訟に関する問題点は何ですか?
A. 訴訟費用が安すぎる
B. 審理期間が長く当事者に負担を強いている
C. 裁判官が少なすぎる
D. 訴訟が少なすぎる
Câu hỏi 3: 筆者が提案するアプローチには何が含まれますか?
A. 裁判を廃止すること
B. IT技術の導入や法教育の充実
C. 法曹人口を減らすこと
D. 外国の制度をそのまま導入すること
Đáp án
- B — 社会の複雑化やグローバル化に対応しきれない (Không đối phó được với phức tạp hóa và toàn cầu hóa)
- B — 審理期間が長く当事者に負担を強いている (Thời gian xét xử dài, ép gánh nặng lên các bên)
- B — IT技術の導入や法教育の充実 (Đưa IT vào và hoàn thiện giáo dục pháp luật)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |