📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề nghiên-cứu

Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

基礎きそ研究けんきゅうは、直接的ちょくせつてき応用おうよう目的もくてきとせず、自然しぜん現象げんしょう社会しゃかい現象げんしょう根本こんぽん原理げんり解明かいめいしようとするいとなみである。その成果せいか実用じつようされるまでにはなが年月ねんげつようすることがおおく、短期的たんきてき利益りえきしにくいがゆえに、予算よさん削減さくげん対象たいしょうとされやすい。

しかしながら、歴史れきしかえれば、基礎きそ研究けんきゅうなくして画期的かっきてき技術ぎじゅつ革新かくしんまれなかったことは明白めいはくである。量子りょうし力学りきがく発展はってん半導体はんどうたい技術ぎじゅつみ、DNAの構造こうぞう解明かいめいがバイオテクノロジー革命かくめいをもたらしたように、基礎きそ研究けんきゅう知見ちけん予測よそくないかたち社会しゃかい変革へんかくしてきた。目先めさき成果せいかにとらわれることなく、長期的ちょうきてき視野しやった研究けんきゅう投資とうしこそが、国家こっか将来しょうらい左右さゆうするのである。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngFuriganaNghĩaVí dụ
基礎研究きそけんきゅうNghiên cứu cơ bản基礎研究に投資する
根本原理こんぽんげんりNguyên lý cơ bản根本原理を解明する
営みいとなみHoạt động, nỗ lực知的な営み
予算削減よさんさくげんCắt giảm ngân sách予算削減の対象
画期的かっきてきMang tính đột phá画期的な技術革新
量子力学りょうしりきがくCơ học lượng tử量子力学の発展
半導体はんどうたいBán dẫn半導体技術を生む
知見ちけんTri thức, hiểu biết基礎研究の知見
変革へんかくBiến cách社会を変革する
左右するさゆうするẢnh hưởng, quyết định将来を左右する

📖 Ngữ pháp

Ngữ phápÝ nghĩaVí dụ
~がゆえにChính vì ~利益を生み出しにくいがゆえに
~なくして~得ないKhông có ~ thì không thể基礎研究なくして革新は生まれ得ない
~ことなくMà không ~成果にとらわれることなく
~こそがChính ~ mới là研究投資こそが
~のである(Nhấn mạnh)将来を左右するのである

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nghiên cứu cơ bản là nỗ lực giải mã nguyên lý nền tảng của các hiện tượng tự nhiên và xã hội mà không nhằm mục đích ứng dụng trực tiếp. Thành quả của nó thường cần nhiều năm mới được thực dụng hóa, và chính vì khó tạo ra lợi ích ngắn hạn nên dễ trở thành đối tượng cắt giảm ngân sách.

Tuy nhiên, nhìn lại lịch sử, rõ ràng rằng không có nghiên cứu cơ bản thì không thể có những đổi mới công nghệ mang tính đột phá. Giống như sự phát triển cơ học lượng tử đã sinh ra công nghệ bán dẫn, và việc giải mã cấu trúc DNA đã mang lại cuộc cách mạng công nghệ sinh học, tri thức từ nghiên cứu cơ bản đã biến đổi xã hội theo những cách không thể dự đoán. Không bị cuốn vào thành quả trước mắt, chính đầu tư nghiên cứu với tầm nhìn dài hạn mới là yếu tố quyết định tương lai quốc gia.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 基礎研究はなぜ予算削減の対象になりやすいですか?

A. 研究者が少ないから
B. 短期的な利益を生み出しにくいから
C. 危険な実験が多いから
D. 人気がないから

Câu hỏi 2: 量子力学の発展がもたらしたものは何ですか?

A. 自動車技術
B. 半導体技術
C. 農業技術
D. 建築技術

Câu hỏi 3: 筆者の主張は何ですか?

A. 基礎研究は不要である
B. 応用研究のみに投資すべきだ
C. 長期的な視野に立った研究投資が国家の将来を左右する
D. 予算削減は仕方がない

Đáp án
  1. B — 短期的な利益を生み出しにくいから (Vì khó tạo lợi ích ngắn hạn)
  2. B — 半導体技術 (Công nghệ bán dẫn)
  3. C — 長期的な視野に立った研究投資が将来を左右する (Đầu tư nghiên cứu tầm nhìn dài hạn quyết định tương lai)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy