📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề triết-học
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
科学技術の急速な発展は、人類に多大な恩恵をもたらす一方で、これまで想定されなかった倫理的問題を突きつけている。遺伝子編集技術は難病の治療に道を開くものの、「人間を設計する」という行為の是非をめぐっては、哲学者のみならず社会全体が真剣に向き合わなければならない。
人工知能の自律的な判断が人の生死に関わる場面、たとえば自動運転車の事故回避において、誰の命を優先すべきかという問いは、功利主義と義務論の対立を改めて浮き彫りにしている。技術がいかに進歩しようとも、「いかに生きるべきか」という哲学の根本問題から逃れることはできない。現代社会は、技術と倫理の調和を図るべく、新たな哲学的枠組みの構築を余儀なくされている。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 倫理的 | りんりてき | Thuộc đạo đức | 倫理的な問題 |
| 遺伝子編集 | いでんしへんしゅう | Chỉnh sửa gen | 遺伝子編集技術 |
| 是非 | ぜひ | Đúng sai, phải trái | 是非をめぐる議論 |
| 自律的 | じりつてき | Tự chủ | 自律的な判断 |
| 功利主義 | こうりしゅぎ | Chủ nghĩa công lợi | 功利主義の立場 |
| 義務論 | ぎむろん | Thuyết nghĩa vụ | 義務論との対立 |
| 浮き彫り | うきぼり | Làm nổi bật | 問題を浮き彫りにする |
| 恩恵 | おんけい | Ân huệ, lợi ích | 多大な恩恵をもたらす |
| 調和 | ちょうわ | Hài hòa | 技術と倫理の調和 |
| 想定 | そうてい | Giả định, dự kiến | 想定されなかった問題 |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~一方で | Mặt khác | 恩恵をもたらす一方で |
| ~ものの | Mặc dù ~ nhưng | 道を開くものの |
| ~を余儀なくされる | Bị buộc phải ~ | 構築を余儀なくされている |
| いかに~とも | Dù ~ đến đâu đi nữa | いかに進歩しようとも |
| ~すべく | Để ~ | 調和を図るべく |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật vừa mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại, mặt khác lại đặt ra những vấn đề đạo đức chưa từng được dự kiến. Mặc dù công nghệ chỉnh sửa gen mở đường cho việc điều trị bệnh nan y, về vấn đề đúng sai của hành vi “thiết kế con người”, không chỉ triết gia mà toàn xã hội phải nghiêm túc đối mặt.
Trong những tình huống mà phán đoán tự chủ của trí tuệ nhân tạo liên quan đến sinh tử con người — ví dụ như tránh tai nạn xe tự lái — câu hỏi nên ưu tiên mạng sống của ai đã một lần nữa làm nổi bật sự đối lập giữa chủ nghĩa công lợi và thuyết nghĩa vụ. Dù kỹ thuật tiến bộ đến đâu, không thể thoát khỏi vấn đề triết học căn bản “nên sống như thế nào”. Xã hội hiện đại buộc phải xây dựng khuôn khổ triết học mới nhằm hài hòa kỹ thuật và đạo đức.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 遺伝子編集技術に関する倫理的問題とは何ですか?
A. 技術が難しすぎること
B. 「人間を設計する」行為の是非
C. 費用が高すぎること
D. 研究者が不足していること
Câu hỏi 2: 自動運転車の事故回避に関する問題は何を浮き彫りにしていますか?
A. 技術の限界
B. 功利主義と義務論の対立
C. 自動車産業の衰退
D. 法律の不備
Câu hỏi 3: 筆者が現代社会に必要だと述べているものは何ですか?
A. 技術の発展を止めること
B. 哲学を廃止すること
C. 技術と倫理の調和を図る新たな哲学的枠組み
D. 倫理的問題を無視すること
Đáp án
- B — 「人間を設計する」行為の是非 (Đúng sai của hành vi “thiết kế con người”)
- B — 功利主義と義務論の対立 (Đối lập giữa chủ nghĩa công lợi và thuyết nghĩa vụ)
- C — 技術と倫理の調和を図る新たな哲学的枠組み (Khuôn khổ triết học mới hài hòa kỹ thuật và đạo đức)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |