📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-tế
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
世界経済がパンデミックや地政学的リスクに翻弄される中、マクロ経済政策は大きな転換点を迎えている。長期にわたる低金利政策と量的緩和は、景気を下支えする効果があったものの、資産価格の高騰や財政赤字の膨張という副作用を伴った。
急激なインフレの到来により、各国の中央銀行は利上げを余儀なくされたが、過度な引き締めは景気後退を招きかねない。財政政策と金融政策の適切な組み合わせ、いわゆるポリシーミックスの最適化が、これまで以上に重要となっている。さらに、気候変動への対応やデジタル通貨の台頭といった新たな要因をも織り込んだ政策設計が不可避であり、従来の枠組みにとらわれない発想が求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| マクロ経済政策 | マクロけいざいせいさく | Chính sách kinh tế vĩ mô | マクロ経済政策の転換 |
| 地政学的 | ちせいがくてき | Địa chính trị | 地政学的リスク |
| 翻弄 | ほんろう | Bị xoay vần | リスクに翻弄される |
| 量的緩和 | りょうてきかんわ | Nới lỏng định lượng | 量的緩和を実施する |
| 高騰 | こうとう | Tăng vọt | 資産価格の高騰 |
| 膨張 | ぼうちょう | Phình to | 財政赤字の膨張 |
| 利上げ | りあげ | Tăng lãi suất | 利上げを余儀なくされた |
| 景気後退 | けいきこうたい | Suy thoái kinh tế | 景気後退を招く |
| 不可避 | ふかひ | Không thể tránh | 不可避の課題 |
| 織り込む | おりこむ | Tính đến, bao gồm | 新たな要因を織り込む |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~を余儀なくされる | Bị buộc phải ~ | 利上げを余儀なくされた |
| ~ものの | Mặc dù ~ nhưng | 効果があったものの |
| ~かねない | Có thể ~ (tiêu cực) | 景気後退を招きかねない |
| ~をも | Ngay cả ~ cũng | 新たな要因をも織り込んだ |
| ~にとらわれない | Không bị ràng buộc bởi ~ | 従来の枠組みにとらわれない |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trong khi nền kinh tế thế giới bị xoay vần bởi đại dịch và rủi ro địa chính trị, chính sách kinh tế vĩ mô đang đón nhận bước ngoặt lớn. Chính sách lãi suất thấp kéo dài và nới lỏng định lượng tuy có hiệu quả hỗ trợ kinh tế, nhưng đi kèm tác dụng phụ là giá tài sản tăng vọt và thâm hụt ngân sách phình to.
Do lạm phát đến đột ngột, ngân hàng trung ương các nước buộc phải tăng lãi suất, nhưng thắt chặt quá mức có thể dẫn đến suy thoái kinh tế. Việc tối ưu hóa sự kết hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ — tức policy mix — trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hơn nữa, việc thiết kế chính sách tính đến cả những yếu tố mới như ứng phó biến đổi khí hậu và sự nổi lên của tiền tệ số là điều không thể tránh, và cần có tư duy không bị ràng buộc bởi khuôn khổ cũ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 量的緩和の副作用として挙げられているものは何ですか?
A. 失業率の上昇
B. 資産価格の高騰や財政赤字の膨張
C. 輸出の減少
D. 技術革新の停滞
Câu hỏi 2: 各国の中央銀行が利上げを行った理由は何ですか?
A. 景気が良すぎたから
B. 急激なインフレの到来
C. 国際機関の命令
D. 為替レートの安定
Câu hỏi 3: 筆者が今後の政策設計に必要だと考えるものは何ですか?
A. 従来の枠組みを維持すること
B. 金融政策のみに頼ること
C. 気候変動やデジタル通貨も織り込んだ新たな発想
D. すべての政策を廃止すること
Đáp án
- B — 資産価格の高騰や財政赤字の膨張 (Giá tài sản tăng vọt và thâm hụt phình to)
- B — 急激なインフレの到来 (Lạm phát đến đột ngột)
- C — 気候変動やデジタル通貨も織り込んだ新たな発想 (Tư duy mới tính đến biến đổi khí hậu và tiền tệ số)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |