📖 Cấp độ: N1 ⏱️ Thời gian đọc: ~6 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề chính-sách
Bài luyện đọc tiếng Nhật N1 (cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
政策立案は、社会の諸課題に対する解決策を体系的に策定するプロセスであるが、その手法は時代とともに大きく変貌を遂げている。従来は官僚主導によるトップダウン型の意思決定が主流であったものの、近年はEBPM(証拠に基づく政策立案)の理念が浸透しつつある。
EBPMは、統計データや実証研究の成果を根拠として政策を設計・評価するアプローチであり、恣意的な判断を排除し、政策の効果を客観的に測定することを目指す。しかしながら、データのみに依拠する政策立案には限界があり、市民の声を反映させる参加型の仕組みもまた不可欠である。科学的根拠と民主的正統性の両立こそが、新たな時代の政策立案に求められる最大の課題であると言えよう。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Furigana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 政策立案 | せいさくりつあん | Hoạch định chính sách | 政策立案のプロセス |
| 策定 | さくてい | Xây dựng, lập | 解決策を策定する |
| 変貌 | へんぼう | Biến đổi hình thái | 大きく変貌を遂げる |
| 官僚主導 | かんりょうしゅどう | Do quan chức dẫn dắt | 官僚主導の意思決定 |
| 浸透 | しんとう | Thấm nhuần | 理念が浸透する |
| 実証研究 | じっしょうけんきゅう | Nghiên cứu thực chứng | 実証研究の成果 |
| 恣意的 | しいてき | Tùy tiện | 恣意的な判断を排除する |
| 依拠 | いきょ | Dựa vào | データに依拠する |
| 正統性 | せいとうせい | Tính chính danh | 民主的正統性 |
| 両立 | りょうりつ | Đồng thời đạt được cả hai | 科学と民主の両立 |
📖 Ngữ pháp
| Ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~を遂げる | Hoàn thành, đạt được ~ | 変貌を遂げている |
| ~ものの | Mặc dù ~ nhưng | 主流であったものの |
| ~しつつある | Đang dần ~ | 浸透しつつある |
| ~こそが | Chính ~ mới là | 両立こそが最大の課題 |
| ~と言えよう | Có thể nói rằng ~ | 課題であると言えよう |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hoạch định chính sách là quá trình xây dựng giải pháp một cách hệ thống cho các vấn đề xã hội, nhưng phương pháp của nó đã biến đổi lớn theo thời đại. Trước đây, hình thức ra quyết định từ trên xuống do quan chức dẫn dắt là chủ đạo, nhưng gần đây lý niệm EBPM (hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng) đang dần thấm nhuần.
EBPM là cách tiếp cận thiết kế và đánh giá chính sách dựa trên dữ liệu thống kê và thành quả nghiên cứu thực chứng, nhằm loại bỏ phán đoán tùy tiện và đo lường hiệu quả chính sách một cách khách quan. Tuy nhiên, hoạch định chính sách chỉ dựa vào dữ liệu có giới hạn, và cơ chế tham gia phản ánh tiếng nói của người dân cũng không thể thiếu. Có thể nói rằng việc đồng thời đạt được cả căn cứ khoa học và tính chính danh dân chủ chính là thách thức lớn nhất đối với hoạch định chính sách trong thời đại mới.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 従来の政策立案はどのような特徴がありましたか?
A. 市民が直接参加する形式
B. 官僚主導によるトップダウン型
C. データに基づく科学的手法
D. 国際機関が主導する形式
Câu hỏi 2: EBPMの目的は何ですか?
A. 官僚の権限を強化すること
B. 恣意的な判断を排除し政策効果を客観的に測定すること
C. 予算を削減すること
D. 政策の数を減らすこと
Câu hỏi 3: 筆者が政策立案の最大の課題として挙げているものは何ですか?
A. 予算の確保
B. 官僚の育成
C. 科学的根拠と民主的正統性の両立
D. 国際基準への適合
Đáp án
- B — 官僚主導によるトップダウン型 (Hình thức từ trên xuống do quan chức dẫn dắt)
- B — 恣意的な判断を排除し客観的に測定する (Loại bỏ tùy tiện, đo lường khách quan)
- C — 科学的根拠と民主的正統性の両立 (Đồng thời đạt căn cứ khoa học và chính danh dân chủ)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N1 — Sách luyện đọc hiểu N1, thử thách cao nhất của JLPT.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N1
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |