📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Môi trường & Xã hội

Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

海洋プラスチック汚染深刻問題となっている。毎年800トンものプラスチックごみが海洋んでおり、生態系への影響懸念されている。

特に問題なのが、5ミリメートル以下の「マイクロプラスチック」である。これらは海洋生物摂取され、食物連鎖じて最終的には人間にも蓄積される危険性がある。

この問題対処するため、各国様々取り組みめられている。日本では、レジ有料化き、生分解性プラスチックの開発普及んでいる。

また、海岸清掃活動活発われている。ボランティア海岸打ち上げられたプラスチックごみを収集し、その種類調査することで、汚染実態解明貢献している。

企業努力顕著だ。大手飲料メーカーは、ペットボトルを100パーセント再生素材製造する技術確立し、実用化けていている。

専門家は、「一人一人意識改革不可欠だ」と強調する。マイクロプラスチック排出しない生活様式への転換められている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
海洋汚染かいようおせんô nhiễm đại dương海洋汚染が深刻化する
深刻しんこくnghiêm trọng深刻な問題
流れ込むながれこむchảy vào川から海に流れ込む
生態系せいたいけいhệ sinh thái生態系を守る
懸念けねんlo ngại健康への懸念
摂取せっしゅăn vào, nạp vào栄養を摂取する
食物連鎖しょくもつれんさchuỗi thức ăn食物連鎖の頂点
蓄積ちくせきtích tụ体内に蓄積する
対処たいしょđối phó, xử lý問題に対処する
生分解性せいぶんかいせいphân hủy sinh học生分解性プラスチック
活発かっぱつsôi nổi, tích cực活発な議論
実態解明じったいかいめいlàm rõ thực trạng実態解明に努める
貢献こうけんđóng góp社会に貢献する
顕著けんちょnổi bật, rõ rệt顕著な効果
確立かくりつthiết lậpシステムを確立する
不可欠ふかけつkhông thể thiếu水は不可欠だ
転換てんかんchuyển đổi方針を転換する

📖 Ngữ pháp

  • 〜ている(進行・状態): 問題となっている (đang trở thành vấn đề)
  • 〜を通じて: 食物連鎖を通じて (thông qua chuỗi thức ăn)
  • 〜に続き: レジ袋の有料化に続き (tiếp theo việc thu phí túi)
  • 〜に向けて: 実用化に向けて動く (hành động hướng tới ứng dụng)
  • 〜が求められている: 転換が求められている (được yêu cầu chuyển đổi)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Ô nhiễm nhựa đại dương đang trở thành vấn đề nghiêm trọng. Hàng năm, khoảng 8 triệu tấn rác thải nhựa chảy vào đại dương, gây lo ngại về ảnh hưởng tới hệ sinh thái.

Đặc biệt có vấn đề là “microplastic” dưới 5mm. Chúng bị sinh vật biển ăn vào, và có nguy cơ tích tụ vào cơ thể con người cuối cùng qua chuỗi thức ăn.

Để đối phó với vấn đề này, các nỗ lực đa dạng đang được tiến hành ở các nước. Tại Nhật Bản, tiếp theo việc thu phí túi nilon, việc phát triển và phổ biến nhựa phân hủy sinh học đang tiến triển.

Ngoài ra, hoạt động dọn dẹp bờ biển cũng được tiến hành sôi nổi. Tình nguyện viên thu gom rác nhựa dạt vào bờ biển, và đóng góp vào việc làm rõ thực trạng ô nhiễm bằng cách điều tra loại và lượng.

Nỗ lực của doanh nghiệp cũng nổi bật. Nhà sản xuất đồ uống lớn đã thiết lập công nghệ sản xuất chai nhựa từ 100% vật liệu tái chế, và đang hành động hướng tới ứng dụng.

Chuyên gia nhấn mạnh “cải cách ý thức từng người là không thể thiếu”. Được yêu cầu chuyển đổi sang phong cách sống không thải ra microplastic.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: マイクロプラスチックの問題点は何ですか?

A. 大きすぎて処理できない
B. 食物連鎖を通じて人間の体に蓄積される危険性がある
C. 高すぎて買えない
D. すぐに分解される

Câu hỏi 2: 日本ではどんな取り組みが進んでいますか?

A. プラスチックの使用を完全に禁止している
B. 生分解性プラスチックの開発・普及
C. 何もしていない
D. プラスチックを輸入している

Đáp án
  1. B — 食物連鎖を通じて最終的には人間の体にも蓄積される危険性がある(Có nguy cơ tích tụ vào cơ thể con người qua chuỗi thức ăn)
  2. B — 生分解性プラスチックの開発・普及が進んでいる(Việc phát triển và phổ biến nhựa phân hủy sinh học đang tiến triển)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy