📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Y tế & Xã hội

Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

日本は世界高齢化んだつである。65以上高齢者総人口29パーセントをめ、この割合今後さらに上昇する見込みだ。

このような状況高齢者医療における課題顕在化している。に、医療費増大である。高齢者慢性疾患えることがく、定期的通院服薬必要となる。

に、医療従事者不足深刻だ。特に介護職員人材不足憂慮すべき問題となっている。給料さや労働環境しさから、若手なり手ない。

これらの課題対応するため、様々対策じられている。まず、予防医療重視である。健康診断受診率め、病気早期発見治療めることで、重病者減少っている。

また、医療介護連携強化められている。地域包括ケアシステムの構築により、高齢者住み慣れた地域最後まで暮らせる環境づくりを目指している。

さらに、ICTの活用期待されている。オンライン診療健康管理アプリの普及により、通院負担軽減医療効率化られている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
高齢化こうれいかgià hóa高齢化が進む
総人口そうじんこうtổng dân số総人口の減少
見込みみこみdự kiến増加の見込み
顕在化けんざいかhiện hữu hóa問題が顕在化する
慢性疾患まんせいしっかんbệnh mãn tính慢性疾患を抱える
従事者じゅうじしゃnhân viên医療従事者
介護職員かいごしょくいんnhân viên điều dưỡng介護職員の不足
憂慮ゆうりょlo lắng憂慮すべき事態
講じるこうじるthực hiện (biện pháp)対策を講じる
予防医療よぼういりょうy tế phòng ngừa予防医療の重要性
受診率じゅしんりつtỷ lệ đi khám受診率を高める
図るはかるhướng tới, nhằm改善を図る
連携強化れんけいきょうかtăng cường liên kết連携強化を進める
包括ほうかつtổng hợp包括的なケア
軽減けいげんgiảm nhẹ負担を軽減する
効率化こうりつかhiệu quả hóa業務の効率化

📖 Ngữ pháp

  • 〜の一つである: 最も高齢化が進んだ国の一つ (một trong những nước già hóa nhất)
  • 〜する見込みだ: 上昇する見込みだ (dự kiến sẽ tăng)
  • 〜すべき: 憂慮すべき問題 (vấn đề đáng lo ngại)
  • 〜により: 健康診断の受診率を高めることにより (bằng cách nâng cao tỷ lệ khám sức khỏe)
  • 〜づくり: 環境づくりを目指す (hướng tới việc tạo môi trường)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nhật Bản là một trong những nước già hóa nhất thế giới. Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 29% tổng dân số, và tỷ lệ này dự kiến sẽ tăng thêm từ nay.

Trong tình hình như vậy, các thách thức trong y tế người cao tuổi đang hiện hữu hóa. Thứ nhất là sự tăng vọt chi phí y tế. Người cao tuổi thường mắc bệnh mãn tính và cần đi viện định kỳ cũng như uống thuốc.

Thứ hai, thiếu hụt nhân viên y tế nghiêm trọng. Đặc biệt thiếu nhân lực nhân viên điều dưỡng đang trở thành vấn đề đáng lo ngại. Do lương thấp và môi trường lao động khắc nghiệt, ít người trẻ muốn làm.

Để ứng phó với các thách thức này, nhiều biện pháp đa dạng đang được thực hiện. Trước tiên là coi trọng y tế phòng ngừa. Nâng cao tỷ lệ đi khám sức khỏe, thúc đẩy phát hiện và điều trị sớm bệnh, nhằm giảm số người bệnh nặng.

Ngoài ra, tăng cường liên kết y tế và điều dưỡng cũng đang được tiến triển. Thông qua xây dựng hệ thống chăm sóc tổng hợp khu vực, hướng tới việc tạo môi trường để người cao tuổi có thể sống đến cuối cùng ở khu vực quen thuộc.

Hơn nữa, việc ứng dụng ICT cũng được kỳ vọng. Thông qua phổ biến khám bệnh trực tuyến và ứng dụng quản lý sức khỏe, đang hướng tới giảm nhẹ gánh nặng đi viện và hiệu quả hóa y tế.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 高齢者医療の課題として挙げられていないものは?

A. 医療費の増大
B. 医療従事者の不足
C. 病院が遠すぎる
D. 介護職員の人材不足

Câu hỏi 2: 対策として述べられているものは?

A. 病院を増やす
B. 予防医療の重視と地域包括ケアシステムの構築
C. 外国から医者を呼ぶ
D. 給料を下げる

Đáp án
  1. C — 病院が遠いという課題は述べられていない(Không đề cập đến thách thức bệnh viện quá xa)
  2. B — 予防医療の重視と地域包括ケアシステムの構築(Coi trọng y tế phòng ngừa và xây dựng hệ thống chăm sóc tổng hợp khu vực)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy