📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Kinh tế

Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

近年円安み、日本経済きな影響えている。2024には、1ドル=160える水準まで円安んだ。この現象は、日米金利要因とされている。

円安にはメリットデメリットがある。メリットとしては、輸出企業収益改善されることがげられる。自動車メーカーや電機メーカーなど、海外での売上企業にとって、円安となる。

また、外国観光増加できる。日本での買い物旅行割安になるため、インバウンド需要まる。実際、2023には記録観光訪日した。

しかし、デメリット無視できない。輸入価格上昇し、特にエネルギー食料輸入依存する日本にとって、物価上昇深刻問題だ。国民生活直接影響える。

政府日本銀行は、為替相場安定るため、必要じて為替介入っている。しかし、効果一時的で、根本的解決にはっていない。

経済学者は「円安両面だ」と評価する。長期には、国内産業競争力めることが重要だとされている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
円安えんやすyên yếu円安が進む
金利差きんりさchênh lệch lãi suất日米の金利差
輸出企業ゆしゅつきぎょうdoanh nghiệp xuất khẩu輸出企業の利益
収益しゅうえきlợi nhuận収益が改善する
追い風おいかぜgió thuận追い風となる
割安わりやすrẻ hơn割安な価格
インバウンド需要いんばうんどじゅようnhu cầu khách nước ngoàiインバウンド需要が高まる
訪日ほうにちđến Nhật訪日観光客
物価上昇ぶっかじょうしょうtăng giá cả物価上昇が続く
依存いぞんphụ thuộc輸入に依存する
為替介入かわせかいにゅうcan thiệp ngoại hối為替介入を行う
一時的いちじてきtạm thời一時的な効果
根本的こんぽんてきcăn bản根本的な解決
両面の剣りょうめんのけんlưỡi kiếm hai lưỡi両面の剣だ
競争力きょうそうりょくsức cạnh tranh競争力を高める

📖 Ngữ pháp

  • 〜が主な要因とされている: 金利差が主な要因とされている (chênh lệch lãi suất được coi là nguyên nhân chính)
  • 〜として: メリットとして (với tư cách là ưu điểm)
  • 〜にとって: 企業にとって (đối với doanh nghiệp)
  • 〜に応じて: 必要に応じて (tùy theo nhu cầu)
  • 〜には至っていない: 解決には至っていない (chưa đạt đến giải pháp)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Những năm gần đây, đồng yên yếu đang tiến triển và tác động lớn đến kinh tế Nhật. Năm 2024, đồng yên yếu đã tiến triển đến mức vượt 160 yên/đô la. Hiện tượng này được cho là do chênh lệch lãi suất Nhật-Mỹ là nguyên nhân chính.

Đồng yên yếu có cả ưu và nhược điểm. Về ưu điểm, có thể nêu ra việc lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu được cải thiện. Đối với các doanh nghiệp có doanh thu nước ngoài nhiều như nhà sản xuất ô tô và điện tử, đồng yên yếu trở thành gió thuận.

Ngoài ra, có thể kỳ vọng tăng khách du lịch nước ngoài. Vì mua sắm và du lịch ở Nhật trở nên rẻ hơn, nhu cầu khách nước ngoài đến tăng cao. Thực tế, năm 2023 có số lượng khách du lịch đến Nhật kỷ lục.

Tuy nhiên, không thể bỏ qua nhược điểm. Giá hàng nhập khẩu tăng, và đặc biệt đối với Nhật phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng và thực phẩm, tăng giá cả là vấn đề nghiêm trọng. Nó tác động trực tiếp đến cuộc sống dân chúng.

Chính phủ và Ngân hàng Nhật đang tiến hành can thiệp ngoại hối khi cần thiết để tìm cách ổn định tỷ giá. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ là tạm thời và chưa đạt đến giải pháp căn bản.

Nhà kinh tế học đánh giá “đồng yên yếu là lưỡi kiếm hai lưỡi”. Được chỉ ra rằng dài hạn, việc nâng cao sức cạnh tranh của công nghiệp trong nước là quan trọng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 円安のメリットは何ですか?

A. 輸入品が安くなる
B. 輸出企業の収益が改善される
C. 物価が下がる
D. 外国人観光客が減る

Câu hỏi 2: 円安のデメリットは何ですか?

A. 輸出が減る
B. 物価上昇
C. 観光客が来ない
D. 何もない

Đáp án
  1. B — 輸出企業の収益が改善される(Lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu được cải thiện)
  2. B — 輸入品の価格が上昇し、物価上昇が問題(Giá hàng nhập khẩu tăng và tăng giá cả là vấn đề)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy