📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Giáo dục & Xã hội

📰 Bài đọc

日本では不登校子ども増加している。文部科学調査によると、2023年度不登校児童生徒30で、最高更新した。この問題対応するため、様々支援われている。

不登校要因多様だ。いじめ人間関係み、学業への不安家庭問題など、個人によって事情なる。また、近年では、学校という集団生活馴染めない子どもえている。

学校では、スクールカウンセラー配置や、別室登校受け入れなど、子ども状況じた対応っている。また、教育委員会運営する「適応指導教室」も設置されている。

近年注目されているのがフリースクールだ。フリースクールは、不登校子どもたちが安心してごせる場所として、民間運営されている。自由活動じて、子どもたちの自己肯定める取り組みわれている。

オンライン教育選択つとなっている。学校えなくても、学習できる環境いつつある。一部自治体では、オンライン学習出席としてめるきもている。

専門家は「不登校子ども無理学校そうとするのではなく、子どもったびの提供することが重要だ」と強調する。多様びの形態める社会められている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
不登校ふとうこうkhông đi học不登校の子ども
児童生徒じどうせいとhọc sinh児童生徒の数
更新こうしんcập nhật, làm mới記録を更新する
要因よういんnguyên nhân問題の要因
いじめいじめbắt nạtいじめに遭う
馴染むなじむquen, thích nghi環境に馴染む
スクールカウンセラーすくーるかうんせらーtư vấn tâm lý trường họcカウンセラーに相談
適応指導教室てきおうしどうきょうしつlớp hướng dẫn thích ứng適応指導教室に通う
フリースクールふりーすくーるtrường tự doフリースクールに行く
自己肯定感じここうていかんcảm giác khẳng định bản thân自己肯定感を高める
選択肢せんたくしlựa chọn選択肢が増える
整うととのうđược chuẩn bị環境が整う
出席しゅっせきđiểm danh出席と認める
無理にむりにcưỡng ép無理に行かせる
形態けいたいhình thức学びの形態

📖 Ngữ pháp

  • 〜によると: 調査によると (theo điều tra)
  • 〜によって: 個人によって事情が異なる (tùy từng cá nhân mà tình huống khác nhau)
  • 〜に応じた: 状況に応じた対応 (đối phó tương ứng với tình huống)
  • 〜として: 場所として運営されている (được vận hành với tư cách là nơi)
  • 〜つつある: 整いつつある (đang dần được chuẩn bị)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Ở Nhật, trẻ em không đi học đang tăng. Theo điều tra của Bộ Giáo dục Khoa học, năm học 2023 có khoảng 300.000 học sinh không đi học, cập nhật kỷ lục cao nhất từ trước đến nay. Để đối phó với vấn đề này, các hỗ trợ đa dạng đang được tiến hành.

Nguyên nhân không đi học rất đa dạng. Bắt nạt, phiền não về quan hệ con người, lo lắng về học tập, vấn đề gia đình - tình huống khác nhau tùy từng cá nhân. Ngoài ra, gần đây cũng tăng trẻ em không quen với cuộc sống tập thể ở trường.

Ở trường, đang tìm cách đối phó tương ứng với tình huống của trẻ như bố trí tư vấn tâm lý, chấp nhận đi học ở phòng riêng. Ngoài ra, “lớp hướng dẫn thích ứng” do ủy ban giáo dục vận hành cũng được thiết lập.

Gần đây, được chú ý là trường tự do. Trường tự do được vận hành dân gian với tư cách là nơi trẻ em không đi học có thể trải qua yên tâm. Qua hoạt động tự do, các nỗ lực nâng cao cảm giác khẳng định bản thân của trẻ em đang được tiến hành.

Giáo dục trực tuyến cũng đang trở thành một lựa chọn. Ngay cả khi không thể đi trường, môi trường có thể học ở nhà đang dần được chuẩn bị. Ở một số địa phương, động thái công nhận học tập trực tuyến là điểm danh cũng đang xuất hiện.

Chuyên gia nhấn mạnh “quan trọng là cung cấp nơi học phù hợp với trẻ, thay vì cưỡng ép trẻ không đi học quay lại trường”. Được yêu cầu xã hội công nhận hình thức học tập đa dạng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 不登校の要因は何ですか?

A. いじめや人間関係の悩みなど、個人によって異なる
B. ゲームのせい
C. 親のせい
D. 先生のせい

Câu hỏi 2: フリースクールの目的は何ですか?

A. 勉強を教える
B. 子どもたちが安心して過ごせる場所を提供し、自己肯定感を高める
C. 遊ぶだけ
D. 学校に戻す

Đáp án
  1. A — いじめや人間関係の悩み、学業への不安、家庭の問題など、個人によって事情が異なる(Bắt nạt, phiền não về quan hệ, lo lắng học tập, vấn đề gia đình - tình huống khác nhau tùy cá nhân)
  2. B — 不登校の子どもたちが安心して過ごせる場所として、自己肯定感を高める取り組みが行われている(Được vận hành là nơi trẻ không đi học có thể yên tâm, tiến hành nỗ lực nâng cao cảm giác khẳng định bản thân)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2