📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Xã hội & Kinh tế

Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

日本で働き方改革み、副業める企業えている。従来、日本では終身雇用一般で、つの会社くことがいとされてきた。しかし、最近わってきている。

副業メリットい。まず、収入える。物価上昇賃金十分がらない現状では、副業収入確保につながる。また、本業とは経験むことで、新技能やスキルの習得できる。

さらに自己実現機会にもなる。本当にやりたかったことや、趣味かした仕事挑戦できる。実際副業から起業するなくない。

しかし、注意もある。本業との両立簡単ではない。長時間労働になり、健康なう危険もある。また、会社によっては、競合他社での副業や、情報漏洩れがある業種禁止されている。

政府副業推進立場だが、過労問題など、労働環境整備必要だ。労働時間管理や、社会保険いなど、制度での課題もある。

専門家は「副業は、個人のキャリア形成にとって有効手段だが、自分健康生活ることが第一だ」と助言している。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
働き方改革はたらきかたかいかくcải cách lao động働き方改革を進める
副業ふくぎょうviệc làm phụ副業を始める
終身雇用しゅうしんこようtuyển dụng suốt đời終身雇用制度
収入源しゅうにゅうげんnguồn thu nhập収入源を増やす
確保かくほđảm bảo収入を確保する
本業ほんぎょうcông việc chính本業に専念する
習得しゅうとくthu được, nắm vữngスキルを習得する
自己実現じこじつげんthực hiện bản thân自己実現の機会
挑戦ちょうせんthử thách新しいことに挑戦する
起業きぎょうkhởi nghiệp起業を目指す
両立りょうりつsong hành仕事と家庭を両立する
損なうそこなうlàm hại健康を損なう
情報漏洩じょうほうろうえいrò rỉ thông tin情報漏洩を防ぐ
過労死かろうしchết do lao động quá mức過労死の問題
助言じょげんkhuyên専門家が助言する

📖 Ngữ pháp

  • 〜が進む: 働き方改革が進む (cải cách lao động tiến triển)
  • 〜とされてきた: 良いとされてきた (đã được coi là tốt)
  • 〜につながる: 確保につながる (dẫn đến việc đảm bảo)
  • 〜を活かした: 趣味を活かした仕事 (công việc phát huy sở thích)
  • 〜にとって: 個人にとって有効 (hữu ích đối với cá nhân)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Ở Nhật, cải cách lao động tiến triển và doanh nghiệp công nhận việc làm phụ đang tăng. Trước đây ở Nhật, tuyển dụng suốt đời phổ biến, và làm việc lâu ở một công ty được coi là tốt nhất. Tuy nhiên, gần đây cách suy nghĩ đang thay đổi.

Ưu điểm của việc làm phụ rất nhiều. Trước hết, thu nhập tăng. Trong thực trạng lương không tăng đủ khi tăng giá tiếp tục, việc làm phụ dẫn đến đảm bảo nguồn thu nhập. Ngoài ra, bằng cách tích lũy kinh nghiệm khác với công việc chính, có thể kỳ vọng thu được kỹ năng mới.

Hơn nữa, nó cũng trở thành cơ hội thực hiện bản thân. Có thể thử thách công việc phát huy điều thực sự muốn làm hoặc sở thích. Thực tế, không ít người khởi nghiệp từ việc làm phụ.

Tuy nhiên, cũng có điểm chú ý. Song hành với công việc chính không dễ. Có nguy cơ trở thành lao động thời gian dài và làm hại sức khỏe. Ngoài ra, tùy công ty, việc làm phụ ở công ty cạnh tranh hoặc nghề có lo sợ rò rỉ thông tin bị cấm.

Chính phủ có lập trường thúc đẩy việc làm phụ, nhưng cũng cần chỉnh lý môi trường lao động như vấn đề chết do lao động quá mức. Cũng có thách thức về mặt chế độ như quản lý thời gian lao động, xử lý bảo hiểm xã hội.

Chuyên gia khuyên “việc làm phụ là phương tiện hữu ích cho hình thành career cá nhân, nhưng bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bản thân là trước hết”.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 副業のメリットは何ですか?

A. 時間が増える
B. 収入が増え、新しいスキルも習得できる
C. 楽になる
D. 友達が増える

Câu hỏi 2: 副業の注意点は何ですか?

A. 何もない
B. 本業との両立が難しく、健康を損なう危険もある
C. 簡単すぎる
D. お金がかかる

Đáp án
  1. B — 収入が増える、新技能やスキルの習得も期待できる(Thu nhập tăng, có thể kỳ vọng thu được kỹ năng mới)
  2. B — 本業との両立は簡単ではなく、健康を損なう危険もある(Song hành với công việc chính không dễ, có nguy cơ làm hại sức khỏe)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy