📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Văn hóa
📰 Bài đọc
2013年、「和食」がユネスコの無形文化遺産に登録された。これは単純に料理そのものではなく、「日本人の伝統的な食文化」として評価されたことが重要なポイントだ。
和食の特徴として、まず四季の移り変わりを表現する点が挙げられる。旬の食材を用い、季節の花や葉で飾り付けることで、自然の美しさを楽しむ。また、栄養バランスに優れ、健康的な食生活の基盤となっている。
さらに、「いただきます」や「ごちそうさま」といった食事に関する作法や、正月などの年中行事との結びつきも重視されている。和食は単なる食事ではなく、家族や地域の絆を深める役割を果たしている。
登録後、海外での和食への関心は一層高まった。世界中で日本料理店が増加し、寿司やラーメンは国際的な人気食品となった。また、日本への観光客の多くが、本場の和食を楽しみに来日している。
しかし、国内では課題もある。若い世代の和食離れが進み、伝統的な料理技術の継承が困難になっている。また、食料自給率の低下により、国産食材の確保も問題となっている。
専門家は「和食の価値を次の世代に伝えていくことが急務だ」と指摘する。学校教育や家庭での食育を通じて、和食の素晴らしさを学ぶ機会を増やすことが求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 和食 | わしょく | ẩm thực Nhật | 和食が好きだ |
| 無形文化遺産 | むけいぶんかいさん | di sản văn hóa phi vật thể | 無形文化遺産に登録 |
| 食文化 | しょくぶんか | văn hóa ẩm thực | 日本の食文化 |
| 四季 | しき | bốn mùa | 四季の変化 |
| 旬 | しゅん | mùa (thực phẩm) | 旬の食材 |
| 栄養バランス | えいようばらんす | cân bằng dinh dưỡng | 栄養バランスが良い |
| 作法 | さほう | cách cư xử | 食事の作法 |
| 年中行事 | ねんちゅうぎょうじ | sự kiện trong năm | 年中行事と結びつく |
| 絆 | きずな | kết nối, sợi dây | 家族の絆 |
| 本場 | ほんば | quê hương, nơi gốc | 本場の味 |
| 離れ | はなれ | rời xa | 和食離れ |
| 継承 | けいしょう | kế thừa | 技術を継承する |
| 自給率 | じきゅうりつ | tỷ lệ tự cấp | 食料自給率 |
| 急務 | きゅうむ | nhiệm vụ cấp bách | 対策が急務だ |
| 食育 | しょくいく | giáo dục ăn uống | 食育を推進する |
📖 Ngữ pháp
- 〜として: 食文化として評価された (được đánh giá với tư cách là văn hóa ẩm thực)
- 〜を用いて: 食材を用いて (dùng nguyên liệu)
- 〜といった: いただきますといった作法 (cách cư xử như “itadakimasu”)
- 〜を果たす: 役割を果たす (đóng vai trò)
- 〜を通じて: 食育を通じて (thông qua giáo dục ăn uống)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Năm 2013, “ẩm thực Nhật” đã được đăng ký di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO. Điểm quan trọng là không phải đơn giản là món ăn, mà được đánh giá với tư cách là “văn hóa ẩm thực truyền thống của người Nhật”.
Là đặc trưng của ẩm thực Nhật, trước hết có thể nêu điểm biểu hiện chuyển mùa của bốn mùa. Dùng nguyên liệu mùa, trang trí bằng hoa và lá theo mùa, thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên. Ngoài ra, xuất sắc về cân bằng dinh dưỡng, trở thành nền tảng cho thói quen ăn khỏe mạnh.
Hơn nữa, cách cư xử liên quan đến bữa ăn như “itadakimasu” và “gochisousama”, và sự gắn kết với sự kiện trong năm như Tết cũng được coi trọng. Ẩm thực Nhật không phải đơn thuần là bữa ăn, mà đóng vai trò làm sâu sắc kết nối của gia đình và cộng đồng.
Sau đăng ký, quan tâm về ẩm thực Nhật ở nước ngoài càng tăng cao. Nhà hàng Nhật tăng khắp thế giới, sushi và ramen trở thành thực phẩm phổ biến quốc tế. Ngoài ra, nhiều khách du lịch đến Nhật thưởng thức ẩm thực Nhật chính gốc.
Tuy nhiên, trong nước cũng có thách thức. Thế hệ trẻ rời xa ẩm thực Nhật, kế thừa kỹ thuật nấu truyền thống trở nên khó khăn. Ngoài ra, do tỷ lệ tự cấp thực phẩm suy giảm, đảm bảo nguyên liệu sản xuất trong nước cũng trở thành vấn đề.
Chuyên gia chỉ ra “truyền giá trị ẩm thực Nhật cho thế hệ kế tiếp là nhiệm vụ cấp bách”. Được yêu cầu tăng cơ hội học về sự tuyệt vời của ẩm thực Nhật thông qua giáo dục trường học và giáo dục ăn uống trong gia đình.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 和食の特徴は何ですか?
A. 高いだけ
B. 四季の移り変わりを表現し、栄養バランスに優れる
C. 肉が多い
D. 油が多い
Câu hỏi 2: 国内の課題は何ですか?
A. 人気がありすぎる
B. 若い世代の和食離れと技術継承の困難
C. 外国人が来すぎる
D. 何もない
Đáp án
- B — 四季の移り変わりを表現し、栄養バランスに優れている(Biểu hiện chuyển mùa của bốn mùa, xuất sắc về cân bằng dinh dưỡng)
- B — 若い世代の和食離れが進み、伝統的な料理技術の継承が困難になっている(Thế hệ trẻ rời xa ẩm thực Nhật, kế thừa kỹ thuật nấu truyền thống khó khăn)