📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Khoa học

📰 Bài đọc

日本の小惑星探査機「はやぶさ2」は、宇宙科学歴史大成功めた。2014打ち上げられ、6かけて小惑星「リュウグウ」から採取した試料地球持ち帰ることに成功した。

リュウグウは、地球から3キロメートルれた場所にある直径900メートルの小惑星だ。太陽誕生した状態っているとえられており、生命起源となる天体として注目されていた。

はやぶさ2の任務特に困難だったのが、直接着陸しての試料採取だ。リュウグウの表面きなわれており、安全着陸できる場所られていた。しかし、精密制御技術により、2着陸成功した。

さらに人工クレーターり、地下物質採取するという世界初試みにも成功した。これにより、宇宙などの影響けていない新鮮試料ることができた。

持ち帰られた試料分析から、水分有機物質発見された。これは、地球生命材料宇宙からもたらされた可能性重要発見だ。

専門家は「はやぶさ2の成功は、日本の宇宙科学技術さをした」と評価する。この成果は、将来宇宙探査きく貢献するとされている。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
小惑星探査機しょうわくせいたんさきtàu thám hiểm tiểu hành tinh探査機を打ち上げる
大成功だいせいこうthành công lớn大成功を収める
打ち上げるうちあげるphóng lênロケットを打ち上げる
採取さいしゅthu thập試料を採取する
持ち帰るもちかえるmang vềサンプルを持ち帰る
直径ちょっけいđường kính直径100メートル
誕生たんじょうra đời生命の誕生
起源きげんnguồn gốc生命の起源
着陸ちゃくりくhạ cánh月面に着陸する
精密せいみつchính xác精密な技術
制御せいぎょđiều khiển機械を制御する
世界初せかいはつđầu tiên thế giới世界初の試み
有機物質ゆうきぶっしつchất hữu cơ有機物質を発見
もたらすもたらすmang đến利益をもたらす
貢献こうけんđóng góp科学に貢献する

📖 Ngữ pháp

  • 〜を収める: 大成功を収めた (đạt được thành công lớn)
  • 〜に成功した: 持ち帰ることに成功した (thành công mang về)
  • 〜と考えられている: 保っていると考えられている (được nghĩ là đang giữ)
  • 〜により: 制御技術により (nhờ công nghệ điều khiển)
  • 〜を示す: 可能性を示す (chỉ ra khả năng)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tàu thám hiểm tiểu hành tinh “Hayabusa2” của Nhật đã đạt được thành công lớn còn lại trong lịch sử khoa học vũ trụ. Được phóng lên năm 2014, sau khoảng 6 năm đã thành công mang về Trái Đất mẫu thu thập từ tiểu hành tinh “Ryugu”.

Ryugu là tiểu hành tinh đường kính khoảng 900 mét ở nơi cách Trái Đất khoảng 300 triệu km. Được nghĩ là đang giữ trạng thái thời hệ Mặt Trời ra đời, được chú ý là thiên thể trở thành chìa khóa tìm hiểu nguồn gốc sự sống.

Khó khăn đặc biệt trong nhiệm vụ Hayabusa2 là thu thập mẫu bằng hạ cánh trực tiếp. Bề mặt Ryugu được phủ bởi đá lớn, nơi có thể hạ cánh an toàn bị giới hạn. Tuy nhiên, nhờ công nghệ điều khiển chính xác, đã thành công hạ cánh 2 lần.

Hơn nữa, đã thành công thử nghiệm đầu tiên thế giới là tạo hố nhân tạo và thu thập cả vật chất dưới lòng đất. Nhờ đó, có thể thu được mẫu tươi không bị ảnh hưởng của tia vũ trụ.

Từ phân tích mẫu mang về, đã phát hiện nước và chất hữu cơ. Đây là phát hiện quan trọng chỉ ra khả năng nước và nguyên liệu sự sống của Trái Đất được mang đến từ vũ trụ.

Chuyên gia đánh giá “thành công của Hayabusa2 đã chỉ ra độ cao của công nghệ khoa học vũ trụ Nhật”. Thành tựu này được kỳ vọng đóng góp lớn cho thám hiểm vũ trụ tương lai.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: リュウグウが注目されている理由は何ですか?

A. 大きいから
B. 太陽系誕生の頃の状態を保ち、生命の起源を探る鍵となる
C. 近いから
D. 綺麗だから

Câu hỏi 2: 試料から何が発見されましたか?

A.
B. 水分と有機物質
C.
D. 何もない

Đáp án
  1. B — 太陽系が誕生した頃の状態を保っており、生命の起源を探る鍵となる天体として注目されていた(Được nghĩ là giữ trạng thái thời hệ Mặt Trời ra đời, được chú ý là thiên thể là chìa khóa tìm hiểu nguồn gốc sự sống)
  2. B — 持ち帰られた試料の分析から、水分や有機物質が発見された(Từ phân tích mẫu mang về, đã phát hiện nước và chất hữu cơ)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2