📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Môi trường

Bài luyện đọc tiếng Nhật N2 (trung cao cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

地球温暖への対策として、再生可能エネルギー普及加速している。再生可能エネルギーとは、太陽など、自然からられるエネルギーのことで、化石燃料い、二酸化炭素排出しないクリーンエネルギーだ。

日本では、太陽発電普及している。屋根太陽パネルを設置する一般住宅増加しており、余分電気電力会社ることができる仕組みもある。また、風力発電水力発電地熱発電なども活発われている。

企業再生可能エネルギーへの転換めている。大手企業には、事業使用する電力を100パーセント再生可能エネルギーにする目標げるもある。これは「RE100」とばれる国際取り組みで、環境意識企業として評価される。

しかし、普及には課題もある。再生可能エネルギーは、天候左右されるため、発電不安定だ。太陽発電りのには発電できず、風力発電がなければしない。そのため、蓄電技術開発急務となっている。

また、初期投資高額さも問題だ。太陽パネルの設置には数百かかり、るまでに長年必要だ。政府による補助金税制優遇など、導入政策められている。

専門家は「再生可能エネルギーへの転換は、未来地球のために必要不可欠だ」と強調する。技術革新制度整備により、持続可能社会実現される。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
地球温暖化ちきゅうおんだんかnóng lên toàn cầu温暖化対策
再生可能エネルギーさいせいかのうえねるぎーnăng lượng tái tạo再生可能エネルギーを使う
普及ふきゅうphổ biến技術が普及する
化石燃料かせきねんりょうnhiên liệu hóa thạch化石燃料に頼る
二酸化炭素にさんかたんそcarbon dioxideCO2を削減する
排出はいしゅつthải raガスを排出する
太陽光発電たいようこうはつでんphát điện mặt trời太陽光パネル
設置せっちlắp đặt機器を設置する
転換てんかんchuyển đổiエネルギー転換
掲げるかかげるđưa ra (mục tiêu)目標を掲げる
左右されるさゆうされるbị chi phối天候に左右される
不安定ふあんていkhông ổn định供給が不安定だ
蓄電ちくでんtrữ điện蓄電技術
補助金ほじょきんtrợ cấp補助金を受ける
持続可能じぞくかのうbền vững持続可能な社会

📖 Ngữ pháp

  • 〜として: 対策として (với tư cách đối sách)
  • 〜と違い: 化石燃料と違い (khác với nhiên liệu hóa thạch)
  • 〜に左右される: 天候に左右される (bị chi phối bởi thời tiết)
  • 〜まで: 取るまでに長年必要 (cần nhiều năm đến khi lấy lại vốn)
  • 〜により: 技術革新により (nhờ đổi mới công nghệ)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Như đối sách nóng lên toàn cầu, phổ biến năng lượng tái tạo đang tăng tốc. Năng lượng tái tạo là năng lượng thu được từ thiên nhiên như ánh sáng mặt trời và gió, khác với nhiên liệu hóa thạch, là năng lượng sạch không thải ra carbon dioxide.

Ở Nhật, phát điện mặt trời phổ biến nhất. Nhà ở phổ thông lắp panel mặt trời trên mái nhà đang tăng, cũng có cơ chế có thể bán điện dư thừa cho công ty điện lực. Ngoài ra, phát điện gió, thủy lực, địa nhiệt cũng được tiến hành sôi nổi.

Doanh nghiệp cũng đang tiến triển chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Trong doanh nghiệp lớn, có nơi đưa ra mục tiêu làm 100% điện lực sử dụng trong sự nghiệp thành năng lượng tái tạo. Đây là nỗ lực quốc tế gọi là “RE100”, được đánh giá là doanh nghiệp ý thức môi trường cao.

Tuy nhiên, phổ biến cũng có thách thức. Năng lượng tái tạo bị chi phối bởi thời tiết, lượng phát điện không ổn định. Phát điện mặt trời không thể phát điện đêm và ngày nhiều mây, phát điện gió cũng không hoạt động nếu không có gió. Vì vậy, phát triển công nghệ trữ điện trở thành nhiệm vụ cấp bách.

Ngoài ra, số tiền lớn đầu tư ban đầu cũng là vấn đề. Lắp đặt panel mặt trời tốn vài trăm triệu yên, cần nhiều năm đến khi lấy lại vốn. Được yêu cầu chính sách thúc đẩy triển khai như trợ cấp của chính phủ và ưu đãi thuế.

Chuyên gia nhấn mạnh “chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết không thể thiếu cho Trái Đất tương lai”. Được kỳ vọng thực hiện xã hội bền vững nhờ đổi mới công nghệ và chỉnh lý chế độ.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 再生可能エネルギーの特徴は何ですか?

A. 高いだけ
B. 二酸化炭素を排出しないクリーンなエネルギー
C. 燃料が必要
D. 夜だけ使える

Câu hỏi 2: 再生可能エネルギーの課題は何ですか?

A. 何もない
B. 天候に左右され不安定で、初期投資も高額
C. 簡単すぎる
D. 安すぎる

Đáp án
  1. B — 化石燃料と違い、二酸化炭素を排出しないクリーンなエネルギー(Khác với nhiên liệu hóa thạch, là năng lượng sạch không thải ra carbon dioxide)
  2. B — 天候に左右され発電量が不安定、初期投資の高額さも問題(Bị chi phối bởi thời tiết, lượng phát điện không ổn định, số tiền lớn đầu tư ban đầu cũng là vấn đề)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N2

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy