📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Y tế
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本では年に一回、健康診断を受けることが一般的だ。会社で働いている人は、会社が費用を払って健康診断を実施してくれる。これは「定期健康診断」と呼ばれている。
健康診断では、身長と体重を測り、血圧を検査する。また、血液検査で血糖やコレステロールの数値を調べる。胸のレントゲン撮影や、超音波検査なども行われる。
健康診断の目的は、病気を早く見つけることだ。生活習慣病のような病気は、最初は自覚症状がないことが多い。しかし、健康診断で早く見つければ、治療しやすくなる。
健康診断の結果は、数週間後に届く。もし問題が見つかったら、病院で詳しい検査を受ける必要がある。健康診断は、自分の体の状態を知る大切な機会だ。
最近は、30歳を過ぎたら「人間ドック」という詳しい健康診断を受ける人も増えている。健康に気をつけて、長く元気に暮らすために、定期的な健康診断はとても重要だ。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 健康診断 | けんこうしんだん | khám sức khỏe | 健康診断を受ける |
| 定期 | ていき | định kỳ | 定期的に行う |
| 実施 | じっし | thực hiện | 検査を実施する |
| 身長 | しんちょう | chiều cao | 身長を測る |
| 体重 | たいじゅう | cân nặng | 体重が増える |
| 血圧 | けつあつ | huyết áp | 血圧が高い |
| 血液検査 | けつえきけんさ | xét nghiệm máu | 血液検査を受ける |
| 血糖 | けっとう | đường huyết | 血糖値が高い |
| 撮影 | さつえい | chụp | レントゲン撮影 |
| 生活習慣病 | せいかつしゅうかんびょう | bệnh lối sống | 生活習慣病を予防 |
| 自覚症状 | じかくしょうじょう | triệu chứng tự giác | 自覚症状がない |
| 治療 | ちりょう | điều trị | 病気を治療する |
| 人間ドック | にんげんどっく | khám tổng quát | 人間ドックを受ける |
📖 Ngữ pháp
- 〜ことが一般的だ: 受けることが一般的だ (phổ biến là nhận khám)
- 〜てくれる: 実施してくれる (làm giúp)
- 〜と呼ばれる: 定期健康診断と呼ばれる (được gọi là khám sức khỏe định kỳ)
- 〜ために: 暮らすために (để sống)
- 〜たら: 見つかったら (nếu thấy)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ở Nhật, phổ biến là nhận khám sức khỏe một lần mỗi năm. Người làm việc ở công ty, công ty trả chi phí và thực hiện khám sức khỏe cho họ. Điều này được gọi là “khám sức khỏe định kỳ”.
Trong khám sức khỏe, đo chiều cao và cân nặng, kiểm tra huyết áp. Ngoài ra, xét nghiệm máu kiểm tra số liệu đường huyết và cholesterol. Cũng tiến hành chụp X-quang ngực và siêu âm.
Mục đích khám sức khỏe là tìm sớm bệnh. Bệnh như bệnh lối sống, ban đầu nhiều khi không có triệu chứng tự giác. Tuy nhiên, nếu tìm sớm bằng khám sức khỏe, sẽ dễ điều trị hơn.
Kết quả khám sức khỏe đến sau vài tuần. Nếu thấy vấn đề, cần nhận kiểm tra chi tiết ở bệnh viện. Khám sức khỏe là cơ hội quan trọng để biết trạng thái cơ thể của bản thân.
Gần đây, người nhận khám sức khỏe chi tiết gọi là “ningen dock” sau 30 tuổi cũng tăng. Để chú ý sức khỏe và sống khỏe mạnh lâu dài, khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 健康診断で何をしますか?
A. 運動する
B. 身長・体重を測り、血圧や血液検査をする
C. 薬を買う
D. 何もしない
Câu hỏi 2: 健康診断の目的は何ですか?
A. 病気を早く見つけること
B. お金を稼ぐこと
C. 友達を作ること
D. 遊ぶこと
Đáp án
- B — 身長と体重を測り、血圧を検査する。血液検査も行われる(Đo chiều cao và cân nặng, kiểm tra huyết áp. Xét nghiệm máu cũng được tiến hành)
- A — 健康診断の目的は、病気を早く見つけること(Mục đích khám sức khỏe là tìm sớm bệnh)
📖 Sách tham khảo
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |