📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Kinh tế & Văn hóa

📰 Bài đọc

日本のいていると、ずコンビニエンスストア(コンビニ)がつかる。コンビニは24時間営業しているく、日本生活必要場所になっている。

コンビニでは、食品飲み物はもちろん、雑誌日用品える。お弁当おにぎりサンドイッチなどの食事充実している。最近は、新鮮野菜果物っているえている。

コンビニの便利なところは、買い物だけではない。公共料金支払い、ATMでの現金引き出し、コピー印刷もできる。また、インターネット注文した商品ることもできる。

最近は、プライベートブランド(PB)の商品人気だ。PB商品は、そのコンビニでしかえない特別商品で、くて値段いことがい。

しかし、問題もある。24時間営業のため、従業員労働環境しいという指摘がある。また、食品ロス(食べ残しやてられる食品)の問題もある。毎日新鮮商品べるため、った食品てなければならない。

それでも、コンビニは日本生活かせない存在だ。今後は、環境しい運営目指すことが大切だ。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
コンビニこんびにcửa hàng tiện lợiコンビニで買う
営業えいぎょうkinh doanh24時間営業
日用品にちようひんđồ dùng hàng ngày日用品を買う
充実じゅうじつphong phú品揃えが充実
公共料金こうきょうりょうきんphí công cộng料金を支払う
引き出すひきだすrútお金を引き出す
注文ちゅうもんđặt hàng商品を注文する
プライベートブランドぷらいべーとぶらんどthương hiệu riêngPB商品
品質ひんしつchất lượng品質が良い
従業員じゅうぎょういんnhân viên従業員を雇う
指摘してきchỉ trích問題を指摘する
食品ロスしょくひんろすlãng phí thực phẩmロスを減らす
欠かせないかかせないkhông thể thiếu生活に欠かせない

📖 Ngữ pháp

  • 〜でしか〜ない: そのコンビニでしか買えない (chỉ có thể mua ở cửa hàng tiện lợi đó)
  • 〜ため: 営業のため (vì kinh doanh)
  • 〜という指摘: 厳しいという指摘 (chỉ trích rằng khắt khe)
  • 〜なければならない: 捨てなければならない (phải bỏ)
  • 〜に欠かせない: 生活に欠かせない (không thể thiếu trong cuộc sống)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Khi đi bộ trên phố Nhật, nhất định sẽ thấy cửa hàng tiện lợi (conbini). Cửa hàng tiện lợi, nhiều cửa hàng kinh doanh 24 giờ, đã trở thành nơi cần thiết trong cuộc sống người Nhật.

Ở cửa hàng tiện lợi, đương nhiên có thực phẩm và đồ uống, cũng có thể mua tạp chí và đồ dùng hàng ngày. Bữa ăn như hộp cơm, cơm nắm, sandwich cũng phong phú. Gần đây, cửa hàng bán rau và hoa quả tươi cũng tăng.

Điểm tiện lợi của cửa hàng tiện lợi không chỉ mua sắm. Có thể thanh toán phí công cộng, rút tiền mặt tại ATM, photocopy và in. Ngoài ra, cũng có thể nhận hàng hóa đặt trên internet.

Gần đây, hàng hóa thương hiệu riêng (PB) cũng phổ biến. Hàng PB là hàng đặc biệt chỉ có thể mua ở cửa hàng tiện lợi đó, nhiều khi chất lượng tốt và giá rẻ.

Tuy nhiên, cũng có vấn đề. Vì kinh doanh 24 giờ, có chỉ trích rằng môi trường lao động nhân viên khắt khe. Ngoài ra, cũng có vấn đề lãng phí thực phẩm (thức ăn thừa và thực phẩm bị bỏ). Để bày hàng tươi mỗi ngày, phải bỏ thực phẩm bán còn.

Dù vậy, cửa hàng tiện lợi là sự tồn tại không thể thiếu trong cuộc sống Nhật. Từ nay, quan trọng là hướng đến vận hành nhẹ nhàng với môi trường.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: コンビニで何ができますか?

A. 食事だけ
B. 買い物、公共料金の支払い、ATM、コピーなど
C. 何もできない
D. 寝るだけ

Câu hỏi 2: コンビニの問題は何ですか?

A. 何もない
B. 従業員の労働環境が厳しいことと食品ロス
C. 高すぎる
D. 遠すぎる

Đáp án
  1. B — 買い物だけでなく、公共料金の支払い、ATMでの現金の引き出し、コピーや印刷もできる(Không chỉ mua sắm, có thể thanh toán phí công cộng, rút tiền mặt tại ATM, photocopy và in)
  2. B — 従業員の労働環境が厳しいという指摘と、食品ロスの問題がある(Có chỉ trích môi trường lao động nhân viên khắt khe và vấn đề lãng phí thực phẩm)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3