📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Công nghệ

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

くのがスマートフォン(スマホ)をっている。スマホは電話やメールだけでなく、インターネット、カメラ、音楽など、様々なことができる便利機械だ。

スマホの最大特徴は、アプリを使って機能やせることだ。電車情報調べたり、天気予報たり、買い物をしたりすることができる。また、SNS(ソーシャル・ネットワーキング・サービス)を使って、だちとつながることも簡単だ。

支払いにもスマホが使える。「スマホ決済」とばれるサービスで、スマホを機械にかざすだけで、おうことができる。現金必要がないので、とても便利だ。

しかし、スマホには問題もある。スマホを使いすぎると、れたり、ったりする。また、くまでスマホをていると、れなくなることもある。健康のためには、休憩りながら使うことが大切だ。

さらに、個人情報問題もある。スマホには住所電話番号、クレジットカードの情報など、大切情報がたくさんっている。パスワードをくしたり、しいアプリを入れないようにしたりして、情報ることが必要だ。

スマホは生活便利にする道具だが、しく使うことが大切だ。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
スマートフォンすまーとふぉんsmartphoneスマホを使う
最大さいだいlớn nhất最大の特徴
特徴とくちょうđặc trưng特徴がある
機能きのうchức năng機能を増やす
天気予報てんきよほうdự báo thời tiết天気予報を見る
決済けっさいthanh toánスマホ決済
かざすかざすđưa ra機械にかざす
持ち歩くもちあるくmang đi現金を持ち歩く
疲れるつかれるmệt目が疲れる
凝るこるđau (cơ)肩が凝る
休憩きゅうけいnghỉ休憩を取る
個人情報こじんじょうほうthông tin cá nhân情報を守る
怪しいあやしいđáng ngờ怪しいアプリ
道具どうぐcông cụ便利な道具

📖 Ngữ pháp

  • 〜だけでなく: 電話だけでなく (không chỉ điện thoại)
  • 〜ことができる: 払うことができる (có thể trả)
  • 〜たり〜たりする: 調べたり見たりする (kiểm tra hoặc xem)
  • 〜ながら: 休憩を取りながら (trong khi nghỉ)
  • 〜ようにする: 入れないようにする (cố gắng không cài)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Bây giờ, nhiều người có smartphone (điện thoại thông minh). Smartphone không chỉ điện thoại và email, mà là máy móc tiện lợi có thể làm đa dạng thứ như internet, camera, âm nhạc.

Đặc trưng lớn nhất của smartphone là có thể tăng chức năng bằng cách dùng app. Có thể kiểm tra thông tin tàu điện, xem dự báo thời tiết, mua sắm. Ngoài ra, dùng SNS (dịch vụ mạng xã hội), kết nối với bạn bè cũng dễ dàng.

Thanh toán cũng có thể dùng smartphone. Với dịch vụ gọi là “thanh toán smartphone”, chỉ cần đưa smartphone ra máy của cửa hàng, có thể trả tiền. Không cần mang tiền mặt đi nên rất tiện lợi.

Tuy nhiên, smartphone cũng có vấn đề. Nếu dùng smartphone quá nhiều, mắt mệt hoặc vai đau. Ngoài ra, nếu xem smartphone đến đêm muộn, cũng có khi không ngủ được. Vì sức khỏe, quan trọng là dùng trong khi lấy nghỉ.

Hơn nữa, cũng có vấn đề thông tin cá nhân. Trong smartphone có nhiều thông tin quan trọng như địa chỉ, số điện thoại, thông tin thẻ tín dụng. Cần bảo vệ thông tin bằng cách làm mạnh mật khẩu, cố gắng không cài app đáng ngờ.

Smartphone là công cụ làm tiện lợi cuộc sống, nhưng quan trọng là dùng đúng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: スマホの最大の特徴は何ですか?

A. 大きい
B. アプリを使って機能を増やせること
C. 重い
D. 高い

Câu hỏi 2: スマホを使いすぎるとどうなりますか?

A. 元気になる
B. 目が疲れたり、肩が凝ったりする
C. 背が高くなる
D. 何も起きない

Đáp án
  1. B — スマホの最大の特徴は、アプリを使って機能を増やせること(Đặc trưng lớn nhất của smartphone là có thể tăng chức năng bằng cách dùng app)
  2. B — スマホを使いすぎると、目が疲れたり、肩が凝ったりする(Nếu dùng smartphone quá nhiều, mắt mệt hoặc vai đau)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy