📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Xã hội & Môi trường
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本では、ゴミを捨てる時、分別する必要がある。分別とは、ゴミを種類ごとに分けることだ。正しく分別しないと、ゴミを収集してもらえないこともある。
主な分別の種類は、「燃えるゴミ」「燃えないゴミ」「資源ゴミ」「粗大ゴミ」だ。燃えるゴミには、生ゴミや紙、プラスチックなどが含まれる。燃えないゴミには、金属やガラスなどが含まれる。
資源ゴミは、再利用できるゴミのことだ。缶、ペットボトル、瓶、新聞、雑誌、段ボールなどが資源ゴミになる。これらを分別することで、資源を無駄にしない社会を作ることができる。
粗大ゴミは、大きなゴミのことで、家具や家電などが含まれる。粗大ゴミを捨てる時は、地域の役所に連絡して、料金を払う必要がある。
ゴミの収集日は、ゴミの種類によって違う。燃えるゴミは週に2〜3回、資源ゴミは週に1回の場合が多い。収集日や時間は、地域によって決まっている。
最初は分別が難しいと感じるかもしれないが、慣れれば簡単だ。地域のルールを守って、環境に優しい生活を心がけよう。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ゴミ | ごみ | rác | ゴミを捨てる |
| 分別 | ぶんべつ | phân loại | ゴミを分別する |
| 収集 | しゅうしゅう | thu gom | ゴミを収集する |
| 燃える | もえる | cháy | 燃えるゴミ |
| 資源 | しげん | tài nguyên | 資源を守る |
| 粗大ゴミ | そだいごみ | rác lớn | 粗大ゴミを出す |
| 再利用 | さいりよう | tái sử dụng | 資源を再利用する |
| 無駄 | むだ | lãng phí | 無駄にしない |
| 段ボール | だんぼーる | thùng carton | 段ボールを捨てる |
| 家具 | かぐ | đồ nội thất | 家具を買う |
| 家電 | かでん | đồ điện | 家電を修理する |
| 役所 | やくしょ | văn phòng chính quyền | 役所に行く |
| 慣れる | なれる | quen | 仕事に慣れる |
| 心がける | こころがける | cố gắng | 健康を心がける |
📖 Ngữ pháp
- 〜ごとに: 種類ごとに (theo từng loại)
- 〜と〜もある: 収集してもらえないこともある (cũng có khi không được thu gom)
- 〜ことで: 分別することで (bằng cách phân loại)
- 〜によって: 地域によって (tùy theo cộng đồng)
- 〜れば: 慣れれば簡単だ (nếu quen thì dễ)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ở Nhật, khi bỏ rác, cần phân loại. Phân loại là chia rác theo từng loại. Nếu không phân loại đúng, cũng có khi không được thu gom rác.
Loại phân loại chính là “rác cháy” “rác không cháy” “rác tài nguyên” “rác lớn”. Rác cháy chứa rác sống, giấy, nhựa. Rác không cháy chứa kim loại, thủy tinh.
Rác tài nguyên là rác có thể tái sử dụng. Lon, chai nhựa, chai thủy tinh, báo, tạp chí, thùng carton trở thành rác tài nguyên. Bằng cách phân loại chúng, có thể tạo xã hội không lãng phí tài nguyên.
Rác lớn là rác to, chứa đồ nội thất và đồ điện. Khi bỏ rác lớn, cần liên lạc với văn phòng chính quyền cộng đồng và trả phí.
Ngày thu gom rác khác nhau tùy loại rác. Rác cháy nhiều trường hợp 2-3 lần/tuần, rác tài nguyên 1 lần/tuần. Ngày và giờ thu gom được quyết tùy theo cộng đồng.
Ban đầu có thể cảm thấy phân loại khó, nhưng nếu quen thì dễ. Tuân thủ quy tắc cộng đồng, hãy cố gắng cuộc sống nhẹ nhàng với môi trường.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 資源ゴミとは何ですか?
A. 燃えるゴミ
B. 再利用できるゴミ(缶、ペットボトル、瓶など)
C. 大きなゴミ
D. 金属だけ
Câu hỏi 2: 粗大ゴミを捨てる時は何が必要ですか?
A. 何もいらない
B. 役所に連絡して、料金を払う必要がある
C. 友達に頼む
D. 夜に出す
Đáp án
- B — 資源ゴミは、再利用できるゴミのこと。缶、ペットボトル、瓶、新聞、雑誌、段ボールなどが資源ゴミになる(Rác tài nguyên là rác có thể tái sử dụng. Lon, chai nhựa, chai thủy tinh, báo, tạp chí, thùng carton trở thành rác tài nguyên)
- B — 粗大ゴミを捨てる時は、地域の役所に連絡して、料金を払う必要がある(Khi bỏ rác lớn, cần liên lạc với văn phòng chính quyền cộng đồng và trả phí)
📖 Sách tham khảo
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |