📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Chính trị & Xã hội
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本では、18歳になると選挙で投票できるようになる。選挙は、国や地域の代表を選ぶ大切な機会だ。投票することで、自分の意見を政治に伝えることができる。
日本の選挙には、いくつかの種類がある。衆議院選挙、参議院選挙、都道府県の知事選挙、市町村の長選挙などがある。それぞれの選挙で、違う代表を選ぶ。
選挙の時、家に「入場券」というはがきが届く。このはがきを持って、投票所に行く。投票所は、学校や公民館などに設けられる。投票所で、支持する候補者の名前を書く。
もし投票日に忙しかったら、「期日前投票」という制度がある。これは、投票日の前に投票できる仕組みだ。便利なので、最近は利用する人が増えている。
しかし、投票率(投票した人の割合)は近年低下している。特に若い世代の投票率が低い。「政治に興味がない」「誰に投票しても同じ」という意見を持つ人もいる。
選挙は民主主義の基礎だ。投票に行くことで、自分たちの未来を決める権利を使うことができる。一人一人が政治に関心を持つことが大切だ。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 選挙 | せんきょ | bầu cử | 選挙に行く |
| 投票 | とうひょう | bỏ phiếu | 投票する |
| 代表 | だいひょう | đại diện | 代表を選ぶ |
| 衆議院 | しゅうぎいん | Hạ viện | 衆議院選挙 |
| 参議院 | さんぎいん | Thượng viện | 参議院選挙 |
| 知事 | ちじ | thống đốc | 知事選挙 |
| 入場券 | にゅうじょうけん | phiếu vào | 入場券を持つ |
| 投票所 | とうひょうじょ | nơi bỏ phiếu | 投票所に行く |
| 候補者 | こうほしゃ | ứng viên | 候補者を選ぶ |
| 期日前投票 | きじつまえとうひょう | bỏ phiếu trước ngày | 期日前投票する |
| 投票率 | とうひょうりつ | tỷ lệ bỏ phiếu | 投票率が低下 |
| 民主主義 | みんしゅしゅぎ | dân chủ | 民主主義の国 |
| 権利 | けんり | quyền | 権利を使う |
📖 Ngữ pháp
- 〜ようになる: 投票できるようになる (trở nên có thể bỏ phiếu)
- 〜ことで: 投票することで (bằng cách bỏ phiếu)
- 〜という: 入場券というはがき (bưu thiếp gọi là phiếu vào)
- 〜たら: 忙しかったら (nếu bận)
- 〜ても: 誰に投票しても同じ (dù bỏ phiếu cho ai cũng giống)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ở Nhật, khi 18 tuổi, trở nên có thể bỏ phiếu trong bầu cử. Bầu cử là cơ hội quan trọng chọn đại diện quốc gia và cộng đồng. Bằng cách bỏ phiếu, có thể truyền ý kiến của bản thân cho chính trị.
Bầu cử Nhật có vài loại. Có bầu cử Hạ viện, bầu cử Thượng viện, bầu cử thống đốc tỉnh, bầu cử trưởng thành phố. Trong mỗi bầu cử, chọn đại diện khác nhau.
Lúc bầu cử, bưu thiếp gọi là “phiếu vào” đến nhà. Mang bưu thiếp này, đi nơi bỏ phiếu. Nơi bỏ phiếu được đặt ở trường học, trung tâm công dân. Ở nơi bỏ phiếu, viết tên ứng viên ủng hộ.
Nếu ngày bỏ phiếu bận, có chế độ gọi là “bỏ phiếu trước ngày”. Đây là cơ chế có thể bỏ phiếu trước ngày bỏ phiếu. Vì tiện lợi, gần đây người sử dụng tăng.
Tuy nhiên, tỷ lệ bỏ phiếu (tỷ lệ người đã bỏ phiếu) những năm gần đây đang giảm. Đặc biệt tỷ lệ bỏ phiếu của thế hệ trẻ thấp. Cũng có người có ý kiến “không quan tâm chính trị” “dù bỏ phiếu cho ai cũng giống”.
Bầu cử là nền tảng dân chủ. Bằng cách đi bỏ phiếu, có thể dùng quyền quyết định tương lai của bản thân. Quan trọng là từng người có quan tâm về chính trị.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 日本では何歳から投票できますか?
A. 16歳
B. 18歳
C. 20歳
D. 25歳
Câu hỏi 2: 期日前投票とは何ですか?
A. 投票日の前に投票できる仕組み
B. 投票日の後に投票する
C. 投票しない
D. 家で投票する
Đáp án
- B — 日本では、18歳になると選挙で投票できるようになる(Ở Nhật, khi 18 tuổi, trở nên có thể bỏ phiếu trong bầu cử)
- A — 期日前投票は、投票日の前に投票できる仕組み(Bỏ phiếu trước ngày là cơ chế có thể bỏ phiếu trước ngày bỏ phiếu)
📖 Sách tham khảo
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |