📖 Cấp độ: N3
⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút
📰 Chủ đề: Thể thao & Văn hóa
Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日本には「ラジオ体操」という体操がある。これは1928年に始まった運動で、今でも多くの人に愛されている。毎朝6時半に、ラジオやテレビで音楽が流れ、全国で同じ体操をすることができる。
ラジオ体操は、誰でも簡単にできる運動だ。子どもから高齢者まで、年齢に関係なく楽しめる。約3分の短い体操だが、体を動かすことで健康に良い効果がある。
夏休みになると、地域の子どもたちが公園に集まって、ラジオ体操をする光景が見られる。毎日参加すると、スタンプを押してもらえるカードがもらえ、子どもたちのやる気につながる。
会社でもラジオ体操を取り入れているところがある。仕事を始める前に、従業員が一緒に体操をすることで、体が目覚め、仕事への集中力が高まる。また、社員同士のコミュニケーションにも役立つ。
最近では、インターネットで動画を見ながらラジオ体操をする人も増えている。時間や場所を選ばず、いつでもどこでもできるので、便利だ。健康への意識が高まる中、ラジオ体操はこれからも必要とされるだろう。
ラジオ体操は、日本の伝統的な健康法として、これからも多くの人に愛され続けるだろう。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ラジオ体操 | らじおたいそう | thể dục radio | ラジオ体操をする |
| 体操 | たいそう | thể dục | 体操を習う |
| 年齢 | ねんれい | tuổi tác | 年齢に関係なく |
| 高齢者 | こうれいしゃ | người cao tuổi | 高齢者向け |
| 効果 | こうか | hiệu quả | 効果がある |
| 夏休み | なつやすみ | nghỉ hè | 夏休みに入る |
| 光景 | こうけい | cảnh tượng | 美しい光景 |
| やる気 | やるき | động lực | やる気が出る |
| 取り入れる | とりいれる | tiếp thu | 新しい方法を取り入れる |
| 目覚める | めざめる | thức tỉnh | 朝早く目覚める |
| 集中力 | しゅうちゅうりょく | sức tập trung | 集中力が高まる |
| 同士 | どうし | lẫn nhau | 友達同士 |
| 動画 | どうが | video | 動画を見る |
| 意識 | いしき | ý thức | 健康意識 |
📖 Ngữ pháp
- 〜でも: 今でも愛されている (ngay cả bây giờ vẫn được yêu)
- 〜から〜まで: 子どもから高齢者まで (từ trẻ em đến người cao tuổi)
- 〜ことで: 動かすことで効果がある (bằng cách di chuyển có hiệu quả)
- 〜ながら: 動画を見ながら (trong khi xem video)
- 〜を選ばず: 時間や場所を選ばず (không chọn thời gian và nơi)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Nhật có thể dục gọi là “thể dục radio”. Đây là vận động bắt đầu năm 1928, ngay cả bây giờ vẫn được nhiều người yêu. Mỗi sáng 6 giờ rưỡi, âm nhạc chảy trên radio và TV, có thể làm thể dục giống nhau trên toàn quốc.
Thể dục radio là vận động ai cũng có thể dễ làm. Từ trẻ em đến người cao tuổi, có thể thưởng thức không quan hệ tuổi tác. Là thể dục ngắn khoảng 3 phút, nhưng bằng cách di chuyển cơ thể có hiệu quả tốt cho sức khỏe.
Khi nghỉ hè, có thể thấy cảnh tượng trẻ em cộng đồng tập hợp ở công viên làm thể dục radio. Nếu tham gia mỗi ngày, nhận thẻ được nhấn tem, dẫn đến động lực của trẻ em.
Cũng có công ty tiếp thu thể dục radio. Trước khi bắt đầu công việc, nhân viên cùng làm thể dục, cơ thể thức tỉnh, sức tập trung cho công việc tăng cao. Ngoài ra, cũng hữu ích cho giao tiếp giữa nhân viên lẫn nhau.
Gần đây, người làm thể dục radio trong khi xem video trên internet cũng tăng. Không chọn thời gian và nơi, bất cứ lúc nào đâu cũng có thể nên tiện lợi. Trong khi ý thức sức khỏe tăng cao, thể dục radio từ nay cũng sẽ được cần.
Thể dục radio, với tư cách phương pháp sức khỏe truyền thống Nhật, từ nay cũng sẽ tiếp tục được nhiều người yêu.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: ラジオ体操はどんな運動ですか?
A. 難しい運動
B. 誰でも簡単にでき、子どもから高齢者まで楽しめる運動
C. 長い運動
D. 高いお金がかかる
Câu hỏi 2: 会社でラジオ体操をする効果は何ですか?
A. 何もない
B. 体が目覚め、仕事への集中力が高まり、社員同士のコミュニケーションにも役立つ
C. 疲れる
D. 時間の無駄
Đáp án
- B — ラジオ体操は、誰でも簡単にできる運動で、子どもから高齢者まで年齢に関係なく楽しめる(Thể dục radio là vận động ai cũng có thể dễ làm, từ trẻ em đến người cao tuổi có thể thưởng thức không quan hệ tuổi tác)
- B — 従業員が一緒に体操をすることで、体が目覚め、仕事への集中力が高まる。また、社員同士のコミュニケーションにも役立つ(Nhân viên cùng làm thể dục, cơ thể thức tỉnh, sức tập trung cho công việc tăng cao. Ngoài ra, cũng hữu ích cho giao tiếp giữa nhân viên lẫn nhau)
📖 Sách tham khảo
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |