📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Kinh tế & Công nghệ
📰 Bài đọc
近年、キャッシュレス決済が急速に普及している。現金を使わず、クレジットカードやスマートフォンでの支払いが一般的になってきた。
キャッシュレスの最大のメリットは便利性である。財布にたくさんの現金を持ち歩く必要がなく、買い物の履歴も自動的に記録される。また、ポイントが貯まるサービスも多く、消費者にとってお得だ。
店側にとってもメリットがある。現金の管理にかかる時間と労力が軽減され、レジ業務の効率化につながる。さらに、買い物データを分析することで、より効果的なマーケティングが可能になる。
しかし、問題点も指摘されている。第一に、高齢者などデジタル技術に慣れていない層への配慮が必要だ。全てをキャッシュレスにすると、一部の人が排除される懸念がある。
第二に、セキュリティの問題がある。不正使用や個人情報の漏洩といったリスクがあり、対策の強化が求められている。
政府はキャッシュレス決済の普及を推進しており、ポイント還元などの政策を実施している。貿易や観光の面でも、キャッシュレス環境の整備は重要だとされている。
今後、技術の進化とともに、より安全で便利なキャッシュレス社会の実現が期待される。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| キャッシュレス | きゃっしゅれす | không tiền mặt | キャッシュレス決済 |
| 決済 | けっさい | thanh toán | 決済を行う |
| 現金 | げんきん | tiền mặt | 現金で払う |
| 履歴 | りれき | lịch sử | 購入履歴 |
| 消費者 | しょうひしゃ | người tiêu dùng | 消費者の権利 |
| 労力 | ろうりょく | công sức | 労力を減らす |
| 軽減 | けいげん | giảm nhẹ | 負担を軽減する |
| 分析 | ぶんせき | phân tích | データを分析する |
| 配慮 | はいりょ | quan tâm | 高齢者への配慮 |
| 排除 | はいじょ | loại trừ | 社会から排除される |
| 不正使用 | ふせいしよう | sử dụng gian lận | 不正使用を防ぐ |
| 漏洩 | ろうえい | rò rỉ | 情報漏洩 |
| 推進 | すいしん | thúc đẩy | 政策を推進する |
| 還元 | かんげん | hoàn lại | ポイント還元 |
| 整備 | せいび | hoàn thiện | 環境を整備する |
📖 Ngữ pháp
- 〜につながる: 効率化につながる (dẫn đến hiệu quả hóa)
- 〜される懸念がある: 排除される懸念がある (có lo ngại bị loại trừ)
- 〜が求められる: 対策の強化が求められる (được yêu cầu tăng cường biện pháp)
- 〜とされている: 重要だとされている (được cho là quan trọng)
- 〜が期待される: 実現が期待される (được kỳ vọng thực hiện)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Những năm gần đây, thanh toán không tiền mặt đang phổ biến nhanh chóng. Thanh toán bằng thẻ tín dụng và smartphone thay vì tiền mặt đang trở nên phổ biến.
Ưu điểm lớn nhất của không tiền mặt là tiện lợi. Không cần mang nhiều tiền mặt trong ví, lịch sử mua sắm cũng được ghi lại tự động. Ngoài ra, nhiều dịch vụ tích điểm, có lợi cho người tiêu dùng.
Phía cửa hàng cũng có ưu điểm. Thời gian và công sức quản lý tiền mặt được giảm, dẫn đến hiệu quả hóa nghiệp vụ quầy thu ngân. Hơn nữa, bằng cách phân tích dữ liệu mua sắm, có thể marketing hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, vấn đề cũng được chỉ ra. Thứ nhất, cần quan tâm đến tầng lớp không quen công nghệ digital như người cao tuổi. Nếu tất cả chuyển sang không tiền mặt, có lo ngại một phần người bị loại trừ.
Thứ hai là vấn đề bảo mật. Có rủi ro như sử dụng gian lận và rò rỉ thông tin cá nhân, được yêu cầu tăng cường biện pháp.
Chính phủ đang thúc đẩy phổ biến thanh toán không tiền mặt, thực hiện chính sách như hoàn điểm. Cả về mặt thương mại và du lịch, hoàn thiện môi trường không tiền mặt được cho là quan trọng.
Từ nay, cùng với tiến hóa công nghệ, được kỳ vọng thực hiện xã hội không tiền mặt an toàn và tiện lợi hơn.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: キャッシュレス決済の店側のメリットは?
A. 現金を数える必要がない
B. レジ業務の効率化と買い物データの分析が可能
C. 電気代が安くなる
D. 店が大きくなる
Câu hỏi 2: キャッシュレス化の問題点は?
A. 高齢者など技術に慣れていない層への配慮とセキュリティの問題
B. 誰もが使える
C. 全く問題がない
D. 速すぎる
Đáp án
- B — レジ業務の効率化と、買い物データを分析できる(Hiệu quả hóa nghiệp vụ quầy thu ngân và có thể phân tích dữ liệu mua sắm)
- A — 高齢者などデジタル技術に慣れていない層への配慮と、セキュリティの問題(Quan tâm đến tầng lớp không quen công nghệ digital như người cao tuổi và vấn đề bảo mật)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.