📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Thể thao & Sức khỏe
📰 Bài đọc
運動が健康に良いことは広く知られているが、最近の研究により、その効果は想像以上であることが分かってきた。定期的な運動は、身体だけでなく精神にも良い影響を与える。
身体的なメリットとして、まず生活習慣病の予防がある。糖尿病や高血圧などのリスクが軽減され、免疫力も高まる。また、筋力や持久力が付き、年齢を重ねても活発に活動できる体づくりができる。
精神的な面でも、運動は大きな役割を果たす。運動すると脳から「エンドルフィン」という物質が分泌され、ストレスの解消や気分の向上につながる。うつ病の予防や症状の改善にも効果があるとされている。
しかし、現代の日本人は運動不足に陥りがちだ。長時間のデスクワークやスマートフォンの使用により、座っている時間が増加している。専門家は、日常生活の中で無理なく運動を取り入れることの重要性を強調する。
例えば、通勤時に一駅分歩く、エレベーターの代わりに階段を使う、仕事の休憩時間に軽くストレッチするなど、ちょっとした心がけで運動量を増やせる。
重要なのは、無理をせず継続することだ。自分に合った運動を見つけ、楽しみながら続けることが、健康な体を維持する秘訣である。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 運動 | うんどう | vận động | 運動不足 |
| 生活習慣病 | せいかつしゅうかんびょう | bệnh lối sống | 生活習慣病を予防する |
| 糖尿病 | とうにょうびょう | bệnh tiểu đường | 糖尿病の治療 |
| 高血圧 | こうけつあつ | huyết áp cao | 高血圧に注意する |
| 免疫力 | めんえきりょく | miễn dịch | 免疫力を高める |
| 持久力 | じぞくりょく | sức bền | 持久力をつける |
| 分泌 | ぶんぴつ | tiết ra | ホルモンを分泌する |
| 解消 | かいしょう | giải tỏa | ストレスを解消する |
| 向上 | こうじょう | cải thiện | 気分が向上する |
| うつ病 | うつびょう | bệnh trầm cảm | うつ病の予防 |
| 陥る | おちいる | rơi vào | 危機に陥る |
| 取り入れる | とりいれる | đưa vào | 習慣を取り入れる |
| 心がけ | こころがけ | chú ý, ý thức | 日々の心がけ |
| 継続 | けいぞく | tiếp tục | 努力を継続する |
| 維持 | いじ | duy trì | 健康を維持する |
| 秘訣 | ひけつ | bí quyết | 成功の秘訣 |
📖 Ngữ pháp
- 〜がちだ: 運動不足に陥りがちだ (dễ rơi vào thiếu vận động)
- 〜により: スマートフォンの使用により (do việc sử dụng smartphone)
- 〜ことの重要性: 取り入れることの重要性 (tầm quan trọng của việc đưa vào)
- 〜の代わりに: エレベーターの代わりに (thay vì thang máy)
- 〜ながら: 楽しみながら続ける (tiếp tục trong khi vui)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Vận động tốt cho sức khỏe được biết rộng rãi, nhưng nhờ nghiên cứu gần đây đã rõ rằng hiệu quả hơn tưởng tượng. Vận động định kỳ ảnh hưởng tốt không chỉ thân thể mà cả tinh thần.
Về ưu điểm thân thể, trước tiên là phòng ngừa bệnh lối sống. Rủi ro bệnh tiểu đường, huyết áp cao được giảm, miễn dịch cũng tăng. Ngoài ra, gắn cơ bắp và sức bền, có thể xây dựng cơ thể hoạt động hoạt bát dù tuổi tăng.
Về mặt tinh thần, vận động cũng thực hiện vai trò lớn. Khi vận động, chất “endorphin” được tiết ra từ não, dẫn đến giải tỏa stress và cải thiện tâm trạng. Được cho là có hiệu quả cả phòng ngừa và cải thiện triệu chứng bệnh trầm cảm.
Tuy nhiên, người Nhật hiện đại dễ rơi vào thiếu vận động. Do công việc bàn giấy thời gian dài và sử dụng smartphone, thời gian ngồi đang tăng. Chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa vận động vào đời sống hàng ngày một cách tự nhiên.
Ví dụ, đi một ga khi đi làm, dùng cầu thang thay thang máy, căng cơ nhẹ trong giờ giải lao công việc v.v., có thể tăng lượng vận động với chút chú ý.
Quan trọng là không vô lý mà tiếp tục. Tìm vận động hợp bản thân, tiếp tục trong khi vui là bí quyết duy trì cơ thể khỏe.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 運動の精神的なメリットは?
A. 筋肉が付く
B. ストレスの解消や気分の向上
C. お金がかかる
D. 友達が減る
Câu hỏi 2: 専門家が推奨するのは?
A. 激しい運動を毎日する
B. 運動をしない
C. 日常生活の中で無理なく運動を取り入れること
D. 一日中運動する
Đáp án
- B — ストレスの解消や気分の向上につながる(Dẫn đến giải tỏa stress và cải thiện tâm trạng)
- C — 日常生活の中で無理なく運動を取り入れることの重要性(Tầm quan trọng của việc đưa vận động vào đời sống hàng ngày một cách tự nhiên)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.