📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Ẩm thực & Môi trường

📰 Bài đọc

日本では毎年600トンもの食品ロスが発生している。これは、まだべられるのにてられてしまう食品のことで、世界的にも深刻問題となっている。

食品ロスの原因様々だ。家庭では、いすぎやりすぎ、賞味期限勘違いなどが原因である。賞味期限は「美味しくべられる期限」であり、ぎてもすぐにべられなくなるわけではないが、くのがそれを理解していない。

飲食店スーパーでもくの食品廃棄されている。しや、販売期限商品大量てられる。また、「3分の1ルール」という商慣習により、製造から賞味期限までの3分の1ぎた商品小売店受け取らないため、廃棄されることもある。

この問題対処するため、様々取り組みめられている。企業では、販売期限商品割引して販売したり、食品バンクへ寄付したりする動きがっている。食品バンクとは、まだべられる食品企業からり、必要とする無料提供する団体のことだ。

個人レベルでもできることはい。買い物冷蔵庫確認し、必要だけう。上手活用し、料理再利用する。また、外食ではべきれる注文することも重要だ。

食品ロスの削減は、環境保全だけでなく、経済的メリットもある。一人一人意識行動が、持続可能社会への第一歩となる。

📚 Từ vựng chính

TừCách đọcNghĩaVí dụ
食品ロスしょくひんろすlãng phí thực phẩm食品ロスを減らす
発生はっせいphát sinh問題が発生する
賞味期限しょうみきげんhạn dùng賞味期限を確認する
勘違いかんちがいhiểu nhầm意味を勘違いする
飲食店いんしょくてんnhà hàng飲食店で働く
廃棄はいきthải bỏごみを廃棄する
食べ残したべのこしthức ăn thừa食べ残しを減らす
商慣習しょうかんしゅうtập quán thương mại業界の商慣習
小売店こうりてんcửa hàng bán lẻ小売店で買う
割引わりびきgiảm giá割引セール
寄付きふquyên góp食品を寄付する
食品バンクしょくひんばんくngân hàng thực phẩm食品バンクに寄付する
提供ていきょうcung cấpサービスを提供する
再利用さいりようtái sử dụng資源を再利用する
削減さくげんgiảmコストを削減する

📖 Ngữ pháp

  • 〜わけではない: 食べられなくなるわけではない (không có nghĩa là không ăn được)
  • 〜により: 商慣習により (do tập quán thương mại)
  • 〜ための: 対処するための取り組み (nỗ lực để đối phó)
  • 〜だけ: 必要な分だけ買う (chỉ mua phần cần thiết)
  • 〜となる: 第一歩となる (trở thành bước đầu)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tại Nhật Bản hàng năm, khoảng 6 triệu tấn lãng phí thực phẩm phát sinh. Đây là thực phẩm bị bỏ đi dù còn ăn được, cũng trở thành vấn đề nghiêm trọng toàn cầu.

Nguyên nhân lãng phí thực phẩm đa dạng. Tại gia đình, nguyên nhân chính là mua quá nhiều, nấu quá nhiều, hiểu nhầm hạn dùng. Hạn dùng là “hạn ăn ngon”, dù qua cũng không có nghĩa là ngay lập tức không ăn được, nhưng nhiều người không hiểu điều đó.

Tại nhà hàng và siêu thị cũng nhiều thực phẩm bị thải bỏ. Thức ăn thừa của khách, hàng hóa đến hạn bán bị bỏ hàng loạt. Ngoài ra, do tập quán thương mại “quy tắc 1/3”, hàng hóa qua 1/3 từ sản xuất đến hạn dùng không được cửa hàng bán lẻ nhận nên cũng bị thải bỏ.

Để đối phó vấn đề này, nhiều nỗ lực đa dạng đang được tiến triển. Tại doanh nghiệp, động thái bán giảm giá hàng hóa gần hạn bán hoặc quyên góp cho ngân hàng thực phẩm đang mở rộng. Ngân hàng thực phẩm là tổ chức nhận thực phẩm còn ăn được từ doanh nghiệp, cung cấp miễn phí cho người cần.

Ở cấp độ cá nhân cũng có nhiều điều có thể làm. Kiểm tra trong tủ lạnh trước khi mua sắm, chỉ mua phần cần thiết. Ứng dụng khéo thức ăn thừa, tái sử dụng cho món ăn khác. Ngoài ra, khi ăn ngoài cũng quan trọng đặt món lượng ăn hết được.

Giảm lãng phí thực phẩm không chỉ bảo tồn môi trường mà còn có ưu điểm kinh tế. Ý thức và hành động từng người trở thành bước đầu hướng tới xã hội bền vững.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 家庭での食品ロスの原因は?

A. 買いすぎ、作りすぎ、賞味期限の勘違い
B. 食べ物が嫌い
C. 料理ができない
D. お金がない

Câu hỏi 2: 食品バンクとは何ですか?

A. 食品を売る銀行
B. まだ食べられる食品を企業から受け取り、必要とする人に無料で提供する団体
C. 食品を捨てる場所
D. レストラン

Đáp án
  1. A — 買いすぎや作りすぎ、賞味期限の勘違いなど(Mua quá nhiều, nấu quá nhiều, hiểu nhầm hạn dùng v.v.)
  2. B — まだ食べられる食品を企業から受け取り、必要とする人に無料で提供する団体(Tổ chức nhận thực phẩm còn ăn được từ doanh nghiệp, cung cấp miễn phí cho người cần)

📖 Sách tham khảo

📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.