📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Làm việc & Xã hội
📰 Bài đọc
日本では長年、長時間労働が問題となってきた。過労死や精神疾患が増加し、社会問題として大きく取り上げられるようになった。このような背景から、政府は「働き方改革」を推進している。
働き方改革の主な目的は、残業時間の上限規制や有給休暇の取得義務化により、労働時間を短縮することだ。また、同一労働同一賃金の原則を導入し、正社員と非正規雇用の格差を解消することも目指されている。
これらの取り組みにより、「ワークライフバランス」という考え方が広まってきた。これは、仕事と私生活の調和を図り、家族との時間や趣味の時間を確保することで、充実した人生を送ることを目指す考えだ。
企業も様々な制度を導入している。テレワークやフレックスタイムにより、時間や場所に捉われない働き方が可能になった。また、育児や介護と仕事の両立を支援する制度も充実してきている。
しかし、課題も残っている。制度はあっても実際には使いにくい職場の雰囲気や、人材不足による業務量の増加など、改善すべき点は多い。
専門家は、制度の整備だけでなく、働く人の意識改革と組織文化の変革が不可欠だと指摘する。本当の意味での働き方改革には、時間がかかるだろう。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 長時間労働 | ながじかんろうどう | lao động thời gian dài | 長時間労働が問題だ |
| 過労死 | かろうし | chết vì làm việc quá | 過労死を防ぐ |
| 精神疾患 | せいしんしっかん | bệnh tâm thần | 精神疾患を治療する |
| 働き方改革 | はたらきかたかいかく | cải cách cách làm việc | 働き方改革を進める |
| 残業 | ざんぎょう | làm thêm giờ | 残業を減らす |
| 有給休暇 | ゆうきゅうきゅうか | nghỉ có lương | 有給休暇を取る |
| 短縮 | たんしゅく | rút ngắn | 時間を短縮する |
| 同一労働同一賃金 | どういちろうどうどういちんきん | công việc bằng lương | 同一労働同一賃金の原則 |
| 格差 | かくさ | chênh lệch | 所得格差 |
| ワークライフバランス | わーくらいふばらんす | cân bằng công việc cuộc sống | ワークライフバランスを保つ |
| 調和 | ちょうわ | hài hòa | 調和のとれた生活 |
| 確保 | かくほ | đảm bảo | 時間を確保する |
| 両立 | りょうりつ | cả hai đứng vững | 仕事と家庭を両立する |
| 雰囲気 | ふんいき | không khí | 職場の雰囲気 |
| 不可欠 | ふかけつ | không thể thiếu | 水は不可欠だ |
📖 Ngữ pháp
- 〜ようになる: 取り上げられるようになった (trở nên được lấy lên)
- 〜により: 取り組みにより (nhờ nỗ lực)
- 〜を図る: 調和を図る (hướng tới hài hòa)
- 〜に捉われない: 時間や場所に捉われない (không bị ràng buộc bởi thời gian và địa điểm)
- 〜すべき点: 改善すべき点 (điểm cần cải thiện)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tại Nhật Bản nhiều năm, lao động thời gian dài đã trở thành vấn đề. Chết vì làm việc quá và bệnh tâm thần tăng, trở nên được lấy lên lớn như vấn đề xã hội. Từ bối cảnh như vậy, chính phủ đang thúc đẩy “cải cách cách làm việc”.
Mục đích chính của cải cách cách làm việc là rút ngắn giờ làm bằng quy chế giới hạn trên thời gian làm thêm giờ và bắt buộc lấy nghỉ có lương. Ngoài ra, cũng hướng tới giải quyết chênh lệch nhân viên chính thức và việc làm không chính thức bằng đưa vào nguyên tắc công việc bằng lương.
Nhờ các nỗ lực này, tư duy “work-life balance” đã lan rộng. Đây là suy nghĩ hướng tới hài hòa công việc và đời sống cá nhân, đảm bảo thời gian với gia đình và thời gian sở thích, hướng tới gửi cuộc đời đầy đủ.
Doanh nghiệp cũng đưa vào nhiều chế độ đa dạng. Nhờ làm từ xa và giờ giấc linh hoạt, cách làm không bị ràng buộc thời gian và địa điểm trở nên khả năng. Ngoài ra, chế độ hỗ trợ cả hai đứng vững nuôi con, điều dưỡng và công việc cũng đang đầy đủ.
Tuy nhiên, thách thức cũng còn. Dù có chế độ, không khí nơi làm việc thực tế khó dùng, khối lượng công việc tăng do thiếu nhân lực v.v., điểm cần cải thiện nhiều.
Chuyên gia chỉ ra không chỉ hoàn thiện chế độ, cải cách ý thức người làm và biến cách văn hóa tổ chức là không thể thiếu. Cải cách cách làm việc ở ý nghĩa thật sự sẽ mất thời gian.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 働き方改革の目的は?
A. 給料を増やす
B. 残業時間の上限規制や有給休暇の取得義務化により、労働時間を短縮する
C. 会社を大きくする
D. 転職を増やす
Câu hỏi 2: ワークライフバランスとは?
A. 仕事だけする
B. 仕事と私生活の調和を図り、充実した人生を送ること
C. 働かない
D. お金を貯める
Đáp án
- B — 残業時間の上限規制や有給休暇の取得義務化により、労働時間を短縮すること(Rút ngắn giờ làm bằng quy chế giới hạn trên thời gian làm thêm giờ và bắt buộc lấy nghỉ có lương)
- B — 仕事と私生活の調和を図り、充実した人生を送ること(Hướng tới hài hòa công việc và đời sống cá nhân, gửi cuộc đời đầy đủ)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.