📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Gia đình & Xã hội
📰 Bài đọc
日本では少子高齢化が進み、家族の形も大きく変化している。過去には三世代が同居する拡大家族が一般的だったが、現在は夫婦と子供だけの核家族や、ひとり暮らしが増えている。
少子化の原因は複雑だ。経済的な不安から、子供を産み育てることを躊躇する若者が多い。育児と仕事の両立の難しさや、教育費の高騰なども大きな要因となっている。
また、結婚に対する価値観の変化も大きい。かつては結婚して子供を持つことが当然とされていたが、現在では結婚しない選択や、子供を持たない夫婦も珍しくない。個人の自由を尊重する風潮が強まっている。
一方、高齢化は家族に新たな課題をもたらしている。高齢の親の介護が必要になり、仕事と介護の両立に悩む人も増えている。また、ひとり暮らしの高齢者が孤立し、「孤独死」という悲しい現象も社会問題となっている。
この状況に対応するため、政府や自治体は様々な支援策を講じている。育児支援金の支給や保育施設の充実、介護サービスの拡大などが進められている。
また、地域コミュニティの役割も重要になっている。血縁によらない「新しい家族の形」として、地域で互いに支え合う動きも広がっている。家族の形は変わっても、互いに支え合う社会づくりが求められている。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 少子高齢化 | しょうしこうれいか | già hóa ít con | 少子高齢化が進む |
| 拡大家族 | かくだいかぞく | gia đình mở rộng | 拡大家族で暮らす |
| 核家族 | かくかぞく | gia đình hạt nhân | 核家族が増える |
| 少子化 | しょうしか | ít con hóa | 少子化対策 |
| 躊躇 | ちゅうちょ | do dự | 決断を躊躇する |
| 両立 | りょうりつ | cả hai đứng vững | 仕事と育児を両立する |
| 高騰 | こうとう | tăng cao | 物価が高騰する |
| 価値観 | かちかん | giá trị quan | 価値観の変化 |
| 風潮 | ふうちょう | phong trào | 自由を尊重する風潮 |
| もたらす | もたらす | mang lại | 問題をもたらす |
| 介護 | かいご | điều dưỡng | 親の介護 |
| 孤立 | こりつ | cô lập | 社会から孤立する |
| 孤独死 | こどくし | chết cô đơn | 孤独死を防ぐ |
| 支援策 | しえんさく | biện pháp hỗ trợ | 支援策を講じる |
| 血縁 | けつえん | máu mủ | 血縁関係 |
| 支え合う | ささえあう | hỗ trợ lẫn nhau | 地域で支え合う |
📖 Ngữ pháp
- 〜に対する: 結婚に対する価値観 (giá trị quan đối với kết hôn)
- 〜をもたらす: 課題をもたらす (mang lại thách thức)
- 〜に悩む: 両立に悩む (lo lắng về cả hai đứng vững)
- 〜を講じる: 支援策を講じる (thực hiện biện pháp hỗ trợ)
- 〜が求められる: 社会づくりが求められている (việc xây dựng xã hội được yêu cầu)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tại Nhật Bản già hóa ít con tiến triển, hình thái gia đình cũng thay đổi lớn. Quá khứ gia đình mở rộng ba thế hệ sống cùng phổ biến, hiện tại gia đình hạt nhân chỉ vợ chồng và con, hoặc sống một mình đang tăng.
Nguyên nhân ít con hóa phức tạp. Lo lắng kinh tế, nhiều người trẻ do dự sinh và nuôi con. Khó cả hai đứng vững nuôi con và công việc, tăng cao phí giáo dục v.v. cũng trở thành yếu tố lớn.
Ngoài ra, thay đổi giá trị quan đối với kết hôn cũng lớn. Xưa kết hôn và có con được cho là đương nhiên, hiện tại lựa chọn không kết hôn, vợ chồng không có con cũng không hiếm. Phong trào tôn trọng tự do cá nhân đang mạnh lên.
Mặt khác, già hóa đang mang thách thức mới cho gia đình. Cần điều dưỡng bố mẹ cao tuổi, người lo lắng về cả hai đứng vững công việc và điều dưỡng cũng tăng. Ngoài ra, người cao tuổi sống một mình cô lập, hiện tượng buồn “chết cô đơn” cũng trở thành vấn đề xã hội.
Để ứng phó tình hình này, chính phủ và chính quyền địa phương đang thực hiện nhiều biện pháp hỗ trợ đa dạng. Cấp phát trợ cấp nuôi con, đầy đủ cơ sở nuôi dạy, mở rộng dịch vụ điều dưỡng v.v. đang được tiến triển.
Ngoài ra, vai trò cộng đồng khu vực cũng đang trở nên quan trọng. Như “hình thái gia đình mới” không dựa máu mủ, động thái hỗ trợ lẫn nhau trong khu vực cũng đang mở rộng. Dù hình thái gia đình thay đổi, việc xây dựng xã hội hỗ trợ lẫn nhau được yêu cầu.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 少子化の原因は?
A. 経済的な不安、育児と仕事の両立の難しさ、教育費の高騰
B. 結婚したい人が多い
C. 子供を産みたい人が多い
D. お金がたくさんある
Câu hỏi 2: 高齢化がもたらす問題は?
A. 親の介護が必要になり仕事と介護の両立に悩む、孤独死
B. 楽しすぎる
C. 簡単すぎる
D. 問題がない
Đáp án
- A — 経済的な不安、育児と仕事の両立の難しさ、教育費の高騰など(Lo lắng kinh tế, khó cả hai đứng vững nuôi con và công việc, tăng cao phí giáo dục v.v.)
- A — 高齢の親の介護が必要になり、仕事と介護の両立に悩む人が増える、孤独死の問題(Cần điều dưỡng bố mẹ cao tuổi, người lo lắng cả hai đứng vững công việc và điều dưỡng tăng, vấn đề chết cô đơn)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.