📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Thiên nhiên & Môi trường
📰 Bài đọc
地球上には約870万種の生物が存在すると推定されている。この豊かな「生物多様性」は、人間を含む全ての生物の命を支える基盤となっている。しかし、現在、生物多様性は急速に失われつつある。
主な原因は人間の活動だ。森林の伐採、土地の開発、河川汚染などにより、多くの生物の生息地が消失している。また、気候変動も大きな影響を与えている。気温の上昇により、北極熊やペンギンなど、寒冷な環境に適応した動物の生存が脅かされている。
生物多様性の損失は、人間の生活にも直接的な影響を及ぼす。食料、医療、水資源など、私たちの生活は生物多様性に支えられている。例えば、蜂などの昆虫による花粉の運搬がなければ、多くの作物は実を付けることができない。
生物多様性を守るための取り組みが世界各地で進められている。国立公園や保護区の設定により、重要な生息地を保全する。また、絶滅の危機に瀕している種の人工繁殖や、野生への放流なども行われている。
日本でも様々な努力が続けられている。トキの放流や、里山の再生など、自然と人間が共生する社会を目指す動きがある。また、企業や市民団体による環境保全活動も活発になっている。
生物多様性の保全には、一人一人の意識と行動が重要だ。日常生活の中で、環境に配慮した消費行動を心がけることが、地球の未来を守ることにつながる。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 生物多様性 | せいぶつたようせい | đa dạng sinh học | 生物多様性を守る |
| 推定 | すいてい | ước tính | 数を推定する |
| 基盤 | きばん | nền tảng | 社会の基盤 |
| 伐採 | ばっさい | chặt phá | 森林を伐採する |
| 河川汚染 | かせんおせん | ô nhiễm sông | 河川汚染が進む |
| 生息地 | せいそくち | nơi sinh sống | 動物の生息地 |
| 消失 | しょうしつ | mất đi | 森が消失する |
| 適応 | てきおう | thích nghi | 環境に適応する |
| 脅かす | おびやかす | đe dọa | 生存を脅かす |
| 及ぼす | およぼす | tác động | 影響を及ぼす |
| 花粉 | かふん | phấn | 花粉を運ぶ |
| 保護区 | ほごく | khu bảo tồn | 自然保護区 |
| 保全 | ほぜん | bảo tồn | 環境を保全する |
| 絶滅 | ぜつめつ | tuyệt chủng | 絶滅の危機 |
| 瀕する | ひんする | bên bờ | 危機に瀕する |
| 人工繁殖 | じんこうはんしょく | nhân tạo sinh sản | 人工繁殖を行う |
| 放流 | ほうりゅう | thả về | 魚を放流する |
| 共生 | きょうせい | cùng sống | 自然と共生する |
📖 Ngữ pháp
- 〜を含む: 人間を含む全ての生物 (tất cả sinh vật bao gồm con người)
- 〜つつある: 失われつつある (đang mất dần)
- 〜に及ぼす: 生活に影響を及ぼす (tác động đến cuộc sống)
- 〜に瀕する: 絶滅の危機に瀕する (bên bờ khủng hoảng tuyệt chủng)
- 〜につながる: 未来を守ることにつながる (dẫn đến bảo vệ tương lai)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trên trái đất được ước tính tồn tại khoảng 8,7 triệu loài sinh vật. “Đa dạng sinh học” phong phú này đang trở thành nền tảng hỗ trợ mạng sống tất cả sinh vật bao gồm con người. Tuy nhiên, hiện tại đa dạng sinh học đang mất nhanh chóng.
Nguyên nhân chính là hoạt động con người. Do chặt phá rừng, phát triển đất, ô nhiễm sông v.v., nơi sinh sống nhiều sinh vật đang mất đi. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng cho ảnh hưởng lớn. Do tăng nhiệt độ, sinh tồn động vật thích nghi môi trường lạnh như gấu Bắc Cực và chim cánh cụt đang bị đe dọa.
Tổn thất đa dạng sinh học tác động trực tiếp đến cuộc sống con người. Thực phẩm, y tế, nguồn nước v.v., cuộc sống chúng ta được hỗ trợ bởi đa dạng sinh học. Ví dụ, nếu không có vận chuyển phấn bởi côn trùng như ong, nhiều cây trồng không thể đậu quả.
Nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học đang được tiến triển các nơi thế giới. Thiết lập công viên quốc gia và khu bảo tồn để bảo tồn nơi sinh sống quan trọng. Ngoài ra, nhân tạo sinh sản loài bên bờ khủng hoảng tuyệt chủng, thả về hoang dã v.v. cũng được tiến hành.
Tại Nhật Bản cũng nỗ lực đa dạng đang được tiếp tục. Thả về chim hồng hoàng, tái tạo satoyama v.v., có động thái hướng tới xã hội tự nhiên và con người cùng sống. Ngoài ra, hoạt động bảo tồn môi trường bởi doanh nghiệp và tổ chức công dân cũng đang sôi nổi.
Bảo tồn đa dạng sinh học, ý thức và hành động từng người quan trọng. Trong cuộc sống hàng ngày, chú ý hành vi tiêu dùng quan tâm môi trường dẫn đến bảo vệ tương lai trái đất.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 生物多様性が失われる原因は?
A. 森林の伐採、土地の開発、河川汚染、気候変動
B. 動物が多すぎる
C. 人間がいない
D. 問題がない
Câu hỏi 2: 生物多様性を守るための取り組みは?
A. 国立公園や保護区の設定、人工繁殖、野生への放流
B. 何もしない
C. 全ての動物を捕まえる
D. 森を切る
Đáp án
- A — 森林の伐採、土地の開発、河川汚染、気候変動など(Chặt phá rừng, phát triển đất, ô nhiễm sông, biến đổi khí hậu v.v.)
- A — 国立公園や保護区の設定、絶滅の危機に瀕している種の人工繁殖、野生への放流(Thiết lập công viên quốc gia và khu bảo tồn, nhân tạo sinh sản loài bên bờ khủng hoảng tuyệt chủng, thả về hoang dã)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.