📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Khoa học & Công nghệ
📰 Bài đọc
宇宙開発は新時代を迎えている。過去には国家が主導するプロジェクトが中心だったが、近年では民間企業の参入により、宇宙ビジネスが急成長している。
現在、様々な宇宙開発が進められている。まず、宇宙観光だ。一般の人が宇宙を体験できる時代が近づいており、数分の無重力体験から、数日の宇宙ステーション滞在まで、さまざまなプランが検討されている。
また、火星探査も活発だ。米国のNASAや民間企業は、2030年代の有人火星探査を目指している。火星に基地を建設し、将来的には移住する計画もある。火星の環境を人間が住めるように改造する「テラフォーミング」という構想も検討されている。
宇宙開発は科学技術の進歩にも大きく貢献している。人工衛星は、通信、気象予測、GPSなど、私たちの日常生活に不可欠なものとなっている。また、宇宙での研究から生まれた技術が、医療や工業などの分野にも応用されている。
しかし、課題も多い。第一に、コストの問題だ。宇宙開発には莫大な資金が必要で、その費用をどう調達するかが課題となっている。第二に、宇宙ごみ(デブリ)の問題がある。役目を終えた人工衛星やロケットの破片が地球の周囲を飛行しており、将来の宇宙活動への障害となる懸念がある。
また、宇宙開発における国際協調も重要だ。宇宙は全人類の共有財産であり、平和的な利用のための国際的な枠組みが求められている。
宇宙開発は、人間の可能性を広げる挑戦だ。技術の進化とともに、宇宙は私たちにとってより身近な存在になっていくだろう。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 宇宙開発 | うちゅうかいはつ | phát triển vũ trụ | 宇宙開発に携わる |
| 主導 | しゅどう | chủ đạo | 政府が主導する |
| 参入 | さんにゅう | tham gia | 市場に参入する |
| 急成長 | きゅうせいちょう | tăng trưởng nhanh | 産業が急成長する |
| 無重力 | むじゅうりょく | không trọng lực | 無重力を体験する |
| 滞在 | たいざい | lưu trú | ホテルに滞在する |
| 火星 | かせい | Sao Hỏa | 火星を探査する |
| 探査 | たんさ | thám hiểm | 惑星を探査する |
| 移住 | いじゅう | di cư | 他の国に移住する |
| 改造 | かいぞう | cải tạo | 家を改造する |
| 構想 | こうそう | ý tưởng | 新しい構想 |
| 人工衛星 | じんこうえいせい | vệ tinh nhân tạo | 人工衛星を打ち上げる |
| 応用 | おうよう | ứng dụng | 技術を応用する |
| 莫大 | ばくだい | khổng lồ | 莫大な費用 |
| 調達 | ちょうたつ | huy động | 資金を調達する |
| 破片 | はへん | mảnh vỡ | ガラスの破片 |
| 共有財産 | きょうゆうざいさん | tài sản chung | 共有財産を守る |
| 枠組み | わくぐみ | khung | 国際的な枠組み |
📖 Ngữ pháp
- 〜を迎える: 新時代を迎える (đón thời đại mới)
- 〜により: 企業の参入により (nhờ tham gia doanh nghiệp)
- 〜ように: 住めるように改造する (cải tạo để có thể sống)
- 〜となる: 障害となる懸念 (lo ngại trở thành cản trở)
- 〜ていく: 身近になっていく (dần trở nên gần gũi)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Phát triển vũ trụ đang đón thời đại mới. Quá khứ dự án quốc gia chủ đạo là trung tâm, những năm gần đây nhờ tham gia doanh nghiệp tư nhân, kinh doanh vũ trụ đang tăng trưởng nhanh.
Hiện tại, nhiều phát triển vũ trụ đa dạng đang được tiến triển. Trước tiên là du lịch vũ trụ. Thời đại người thông thường có thể trải nghiệm vũ trụ đang gần, từ trải nghiệm không trọng lực vài phút đến lưu trú trạm vũ trụ vài ngày, nhiều kế hoạch đang được xem xét.
Ngoài ra, thám hiểm Sao Hỏa cũng sôi nổi. NASA Mỹ và doanh nghiệp tư nhân đang hướng tới thám hiểm Sao Hỏa có người thập niên 2030. Có kế hoạch xây dựng căn cứ trên Sao Hỏa, tương lai di cư. Ý tưởng “terraforming” cải tạo môi trường Sao Hỏa để con người có thể sống cũng được xem xét.
Phát triển vũ trụ cũng đóng góp lớn vào tiến bộ khoa học công nghệ. Vệ tinh nhân tạo, thông tin, dự báo khí tượng, GPS v.v. đã trở thành không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày chúng ta. Ngoài ra, công nghệ sinh từ nghiên cứu trong vũ trụ cũng được ứng dụng vào lĩnh vực y tế và công nghiệp.
Tuy nhiên, thách thức cũng nhiều. Thứ nhất là vấn đề chi phí. Phát triển vũ trụ cần vốn khổng lồ, làm thế nào huy động chi phí đó đang trở thành thách thức. Thứ hai là vấn đề rác vũ trụ (debris). Mảnh vỡ vệ tinh nhân tạo và tên lửa kết thúc nhiệm vụ đang bay xung quanh trái đất, có lo ngại trở thành cản trở hoạt động vũ trụ tương lai.
Ngoài ra, hợp tác quốc tế trong phát triển vũ trụ cũng quan trọng. Vũ trụ là tài sản chung toàn nhân loại, được yêu cầu khung quốc tế cho sử dụng hòa bình.
Phát triển vũ trụ là thách thức mở rộng khả năng con người. Cùng với tiến hóa công nghệ, vũ trụ sẽ dần trở thành tồn tại gần gũi hơn với chúng ta.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 現在進められている宇宙開発は?
A. 宇宙観光と火星探査
B. 月に住む
C. 太陽を探す
D. 何もしない
Câu hỏi 2: 宇宙開発の課題は?
A. コストの問題と宇宙ごみ(デブリ)の問題
B. 簡単すぎる
C. 誰でもできる
D. 問題がない
Đáp án
- A — 宇宙観光と火星探査が活発に進められている(Du lịch vũ trụ và thám hiểm Sao Hỏa đang được tiến triển sôi nổi)
- A — 莫大な資金が必要なコストの問題と、宇宙ごみ(デブリ)の問題(Vấn đề chi phí cần vốn khổng lồ và vấn đề rác vũ trụ debris)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.