📖 Cấp độ: N2
⏱️ Thời gian đọc: ~5 phút
📰 Chủ đề: Tâm lý & Sức khỏe
📰 Bài đọc
現代は「ストレス社会」と呼ばれている。仕事の負担、人間関係の悩み、経済的な不安など、様々な要因により、多くの人がストレスを抱えている。メンタルヘルス(心の健康)への関心が高まっている。
ストレスは適度であれば、成長の原動力となる。しかし、過剰なストレスは心と体の両方に悪い影響を及ぼす。不眠、食欲不振、頭痛などの身体的な症状から、憂鬱、イライラ、不安などの精神的な症状まで、幅広い影響が現れる。
特に問題なのが、うつ病だ。日本では約100万人がうつ病に罹っていると推定されている。うつ病は「心の風邪」とも言われ、誰でもなる可能性がある病気だ。しかし、偏見から受診を躊躇する人も多く、重症化するケースも少なくない。
メンタルヘルスを守るためには、まずストレスを溜め込まないことが重要だ。十分な睡眠、バランスの取れた食事、適度な運動など、基本的な生活習慣を整えることが大切だ。
また、ひとりで抱え込まず、誰かに相談することも重要だ。家族や友人、職場の同僚など、信頼できる人に話すだけでも心が軽くなる。症状が重い場合は、躊躇せず専門家に相談することが必要だ。
企業も従業員のメンタルヘルス対策に力を入れている。ストレスチェックの実施や、相談窓口の設置、残業の削減など、働きやすい環境づくりが進められている。
メンタルヘルスは、身体の健康と同じく重要だ。心の健康を維持することが、充実した人生を送るための大前提となる。
📚 Từ vựng chính
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ストレス社会 | すとれすしゃかい | xã hội căng thẳng | ストレス社会に生きる |
| メンタルヘルス | めんたるへるす | sức khỏe tâm thần | メンタルヘルスを守る |
| 抱える | かかえる | gánh | 問題を抱える |
| 適度 | てきど | mức độ phù hợp | 適度な運動 |
| 過剰 | かじょう | quá mức | 過剰なストレス |
| 不眠 | ふみん | mất ngủ | 不眠に悩む |
| 食欲不振 | しょくよくふしん | chán ăn | 食欲不振になる |
| 憂鬱 | ゆううつ | u uất | 憂鬱な気分 |
| うつ病 | うつびょう | bệnh trầm cảm | うつ病を治療する |
| 罹る | かかる | mắc (bệnh) | 病気に罹る |
| 躊躇 | ちゅうちょ | ngần ngại | 決断を躊躇する |
| 重症化 | じゅうしょうか | nặng thêm | 病気が重症化する |
| 溜め込む | ためこむ | tích vào | ストレスを溜め込む |
| 信頼 | しんらい | tin cậy | 信頼できる友人 |
| 従業員 | じゅうぎょういん | nhân viên | 従業員を雇う |
| 大前提 | だいぜんてい | tiền đề | 成功の大前提 |
📖 Ngữ pháp
- 〜と呼ばれる: ストレス社会と呼ばれる (được gọi là xã hội căng thẳng)
- 〜により: 様々な要因により (do nhiều yếu tố đa dạng)
- 〜を及ぼす: 影響を及ぼす (tác động ảnh hưởng)
- 〜ために: 守るためには (để bảo vệ)
- 〜だけでも: 話すだけでも (chỉ nói thôi cũng)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hiện đại được gọi là “xã hội căng thẳng”. Do nhiều yếu tố đa dạng như gánh nặng công việc, lo lắng quan hệ con người, lo lắng kinh tế v.v., nhiều người đang gánh stress. Quan tâm đến sức khỏe tâm thần (sức khỏe tâm) đang cao.
Stress mức độ phù hợp trở thành động lực trưởng thành. Tuy nhiên, stress quá mức tác động ảnh hưởng xấu cả tâm và thân. Từ triệu chứng thân thể như mất ngủ, chán ăn, đau đầu đến triệu chứng tinh thần như u uất, bực bội, lo lắng, ảnh hưởng phạm vi rộng xuất hiện.
Đặc biệt vấn đề là bệnh trầm cảm. Tại Nhật Bản được ước tính khoảng 1 triệu người mắc bệnh trầm cảm. Bệnh trầm cảm cũng được nói là “cảm của tâm”, là bệnh ai cũng có khả năng. Tuy nhiên, do thành kiến nhiều người ngần ngại khám, case nặng thêm cũng không ít.
Để bảo vệ sức khỏe tâm thần, trước tiên quan trọng là không tích stress vào. Quan trọng là sửa sang thói quen cuộc sống cơ bản như ngủ đầy đủ, bữa ăn cân bằng, vận động mức độ phù hợp.
Ngoài ra, không gánh một mình vào, tư vấn ai đó cũng quan trọng. Chỉ nói với người tin cậy như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp nơi làm thôi cũng tâm nhẹ. Trường hợp triệu chứng nặng, cần không ngần ngại tư vấn chuyên gia.
Doanh nghiệp cũng đang bỏ sức vào biện pháp sức khỏe tâm thần nhân viên. Thực hiện kiểm tra stress, thiết lập quầy tư vấn, giảm làm thêm giờ v.v., xây dựng môi trường dễ làm đang được tiến triển.
Sức khỏe tâm thần, như sức khỏe thân thể cũng quan trọng. Duy trì sức khỏe tâm trở thành tiền đề gửi cuộc đời đầy đủ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 過剰なストレスの影響は?
A. 不眠、食欲不振、頭痛、憂鬱、イライラ、不安など
B. 元気になる
C. 健康になる
D. 問題がない
Câu hỏi 2: メンタルヘルスを守るために大切なことは?
A. ストレスを溜め込まない、十分な睡眠、バランスの取れた食事、適度な運動、誰かに相談する
B. 何もしない
C. 一人で悩む
D. 働き続ける
Đáp án
- A — 不眠、食欲不振、頭痛などの身体的症状から、憂鬱、イライラ、不安などの精神的症状まで(Từ triệu chứng thân thể như mất ngủ, chán ăn, đau đầu đến triệu chứng tinh thần như u uất, bực bội, lo lắng)
- A — ストレスを溜め込まない、十分な睡眠、バランスの取れた食事、適度な運動、誰かに相談すること(Không tích stress, ngủ đầy đủ, bữa ăn cân bằng, vận động phù hợp, tư vấn ai đó)
📖 Sách tham khảo
📘 新完全マスター 読解 日本語能力試験N2 — Luyện đọc hiểu N2, phù hợp với học viên trung cấp cao.